⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

25 bài ôn tập Chủ điểm: Anh em một nhà (Bài: Cái trống trường em) môn tiếng anh lớp 2

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 - TUẦN 10

Chào các con học sinh yêu quý! Tuần này, chúng mình sẽ cùng khám phá những từ vựng và câu thật hay về gia đình thân yêuchiếc trống trường quen thuộc nhé. Cô/Thầy tin rằng các con sẽ làm bài thật tốt! Cố gắng hết sức mình nào!

Câu 1: Chọn từ tiếng Anh đúng với "mẹ" trong gia đình của con.

  • A. father
  • B. mother
  • C. sister
  • D. brother
Câu 2: Hoàn thành câu với từ thích hợp: "This is my ______." (Đây là bố của tôi.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 3: Từ nào sau đây có nghĩa là "anh/em trai"?

  • A. sister
  • B. mother
  • C. brother
  • D. father
Câu 4: Nối từ tiếng Việt với từ tiếng Anh đúng:

Mẹ - ................................

Bố - ................................

Chị/Em gái - ................................

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: My _______ loves me. (Mẹ tôi yêu tôi.)

  • A. book
  • B. school
  • C. mother
  • D. pen
Câu 6: Từ nào có nghĩa là "trường học"?

  • A. home
  • B. park
  • C. school
  • D. shop
Câu 7: Viết từ tiếng Anh cho "cái trống".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 8: Cái trống phát ra âm thanh như thế nào?

  • A. quiet (yên tĩnh)
  • B. soft (nhẹ nhàng)
  • C. loud (ồn ào, vang dội)
  • D. slow (chậm)
Câu 9: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: "is / a / drum / This"

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 10: Từ nào sau đây là một đồ vật ở trường học?

  • A. cat
  • B. banana
  • C. drum
  • D. house
Câu 11: Điền chữ cái còn thiếu vào từ: dr_m

  • A. a
  • B. e
  • C. u
  • D. o
Câu 12: Hoàn thành câu: "I go to ______ every day." (Tôi đi học mỗi ngày.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Từ nào không thuộc chủ đề gia đình?

  • A. father
  • B. teacher
  • C. sister
  • D. mother
Câu 14: Từ nào không thuộc chủ đề trường học?

  • A. classroom
  • B. friend
  • C. playground
  • D. bed
Câu 15: Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Đây là gia đình của tôi."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 16: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: "Who is this?" (Đây là ai?) - Khi con thấy ảnh mẹ.

  • A. This is a cat.
  • B. This is my mother.
  • C. This is a book.
  • D. This is my school.
Câu 17: Từ nào là "ông" hoặc "bà" trong tiếng Anh?

  • A. brother
  • B. grandpa
  • C. sister
  • D. friend
Câu 18: Điền chữ cái còn thiếu: f_mily

  • A. e
  • B. a
  • C. i
  • D. o
Câu 19: Sắp xếp các từ để tạo thành câu: "play / I / friends / with / my"

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Đúng hay sai: "A drum is a musical instrument." (Cái trống là một nhạc cụ.)

  • A. True (Đúng)
  • B. False (Sai)
Câu 21: Viết 2 từ tiếng Anh chỉ đồ vật con thấy ở trường học (ngoài cái trống).

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 22: Chọn từ miêu tả cảm xúc khi con đi học:

  • A. sad (buồn)
  • B. angry (tức giận)
  • C. happy (vui vẻ)
  • D. tired (mệt mỏi)
Câu 23: Dịch câu: "My brother is tall." (Anh trai tôi cao.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 24: Kể tên 3 thành viên trong gia đình của con bằng tiếng Anh.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 25: Viết một câu tiếng Anh về trường học của con. (Ví dụ: "My school is big.")

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................