PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 - TUẦN 10
Chào các con học sinh yêu quý! Tuần này, chúng mình sẽ cùng khám phá những từ vựng và câu thật hay về gia đình thân yêu và chiếc trống trường quen thuộc nhé. Cô/Thầy tin rằng các con sẽ làm bài thật tốt! Cố gắng hết sức mình nào!
Câu 1: Chọn từ tiếng Anh đúng với "mẹ" trong gia đình của con.
- A. father
- B. mother
- C. sister
- D. brother
Câu 2: Hoàn thành câu với từ thích hợp: "This is my ______." (Đây là bố của tôi.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 3: Từ nào sau đây có nghĩa là "anh/em trai"?
- A. sister
- B. mother
- C. brother
- D. father
Câu 4: Nối từ tiếng Việt với từ tiếng Anh đúng:
Mẹ - ................................
Bố - ................................
Chị/Em gái - ................................
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 5: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: My _______ loves me. (Mẹ tôi yêu tôi.)
- A. book
- B. school
- C. mother
- D. pen
Câu 6: Từ nào có nghĩa là "trường học"?
- A. home
- B. park
- C. school
- D. shop
Câu 7: Viết từ tiếng Anh cho "cái trống".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 8: Cái trống phát ra âm thanh như thế nào?
- A. quiet (yên tĩnh)
- B. soft (nhẹ nhàng)
- C. loud (ồn ào, vang dội)
- D. slow (chậm)
Câu 9: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: "is / a / drum / This"
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 10: Từ nào sau đây là một đồ vật ở trường học?
- A. cat
- B. banana
- C. drum
- D. house
Câu 11: Điền chữ cái còn thiếu vào từ: dr_m
Câu 12: Hoàn thành câu: "I go to ______ every day." (Tôi đi học mỗi ngày.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Từ nào không thuộc chủ đề gia đình?
- A. father
- B. teacher
- C. sister
- D. mother
Câu 14: Từ nào không thuộc chủ đề trường học?
- A. classroom
- B. friend
- C. playground
- D. bed
Câu 15: Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Đây là gia đình của tôi."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 16: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: "Who is this?" (Đây là ai?) - Khi con thấy ảnh mẹ.
- A. This is a cat.
- B. This is my mother.
- C. This is a book.
- D. This is my school.
Câu 17: Từ nào là "ông" hoặc "bà" trong tiếng Anh?
- A. brother
- B. grandpa
- C. sister
- D. friend
Câu 18: Điền chữ cái còn thiếu: f_mily
Câu 19: Sắp xếp các từ để tạo thành câu: "play / I / friends / with / my"
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 20: Đúng hay sai: "A drum is a musical instrument." (Cái trống là một nhạc cụ.)
- A. True (Đúng)
- B. False (Sai)
Câu 21: Viết 2 từ tiếng Anh chỉ đồ vật con thấy ở trường học (ngoài cái trống).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: Chọn từ miêu tả cảm xúc khi con đi học:
- A. sad (buồn)
- B. angry (tức giận)
- C. happy (vui vẻ)
- D. tired (mệt mỏi)
Câu 23: Dịch câu: "My brother is tall." (Anh trai tôi cao.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: Kể tên 3 thành viên trong gia đình của con bằng tiếng Anh.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Viết một câu tiếng Anh về trường học của con. (Ví dụ: "My school is big.")
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Các con đã hoàn thành phiếu bài tập rồi! Cùng kiểm tra đáp án và xem mình đã làm đúng được bao nhiêu câu nhé. Đừng lo lắng nếu có câu sai, đó là cơ hội để chúng ta học hỏi thêm!
Câu 1: B. mother
Câu 2: This is my father.
Câu 3: C. brother
Câu 4: Mẹ - Mother
Bố - Father
Chị/Em gái - Sister
Câu 5: C. mother
Câu 6: C. school
Câu 7: drum
Câu 8: C. loud (ồn ào, vang dội)
Câu 9: This is a drum.
Câu 10: C. drum
Câu 11: C. u (drum)
Câu 12: I go to school every day.
Câu 13: B. teacher
Câu 14: D. bed
Câu 15: This is my family.
Câu 16: B. This is my mother.
Câu 17: B. grandpa (hoặc grandma)
Câu 18: B. a (family)
Câu 19: I play with my friends.
Câu 20: A. True (Đúng)
Câu 21: (Các con có thể viết các từ như: book, pen, desk, chair, teacher, classroom, board...)
Câu 22: C. happy (vui vẻ)
Câu 23: My brother is tall.
Câu 24: (Các con có thể viết 3 thành viên bất kỳ như: mother, father, sister, brother, grandma, grandpa...)
Câu 25: (Ví dụ: My school is big/nice/new. I love my school.)