Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 3 - Tuần 13: Những Người Bạn
Xin chào các bạn nhỏ đáng yêu! Tuần này chúng ta cùng khám phá thế giới của những người bạn thân thương nhé. Hãy cùng nhau làm bài tập thật vui và nhớ lại những điều tuyệt vời về tình bạn. Cô tin rằng các con sẽ làm bài thật xuất sắc!
Câu 1: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "My _______ is Tom. He is very kind."
- A. teacher
- B. friend
- C. school
- D. book
Câu 2: Từ nào dưới đây có nghĩa là "tử tế, tốt bụng"?
- A. tall
- B. kind
- C. funny
- D. old
Câu 3: Hoàn thành câu: "We like to _______ games together."
- A. eat
- B. drink
- C. play
- D. read
Câu 4: Khi chúng ta cho bạn mượn đồ chơi, đó là chúng ta đang _______ đồ chơi với bạn.
- A. share
- B. keep
- C. hide
- D. throw
Câu 5: Chọn từ đối lập với "sad" (buồn).
- A. angry
- B. happy
- C. scared
- D. tired
Câu 6: "This is Peter. _______ is my best friend."
- A. She
- B. It
- C. He
- D. They
Câu 7: "My friends and I _______ to the park every Sunday."
- A. goes
- B. go
- C. going
- D. went
Câu 8: "Lan has a new doll. _______ doll is beautiful."
- A. His
- B. Her
- C. My
- D. Their
Câu 9: "How many friends do you have? I _______ three friends."
- A. am
- B. has
- C. have
- D. is
Câu 10: Chọn câu trả lời phù hợp: "Is your friend tall or short?"
- A. Yes, he is.
- B. No, he isn't.
- C. He is tall.
- D. She is short.
Câu 11: Khi bạn muốn hỏi tên một người bạn mới, con sẽ nói gì?
- A. How are you?
- B. What's your name?
- C. How old are you?
- D. Where are you from?
Câu 12: Chọn từ đúng: "My friend and I _______ playing football."
Câu 13: "My friends are Linh and Mai. _______ are very friendly."
- A. He
- B. She
- C. They
- D. We
Câu 14: "My friend tells funny jokes. He is very _______."
- A. shy
- B. quiet
- C. funny
- D. serious
Câu 15: "We often play _______ the school yard."
- A. in
- B. on
- C. under
- D. next
Câu 16: Chọn câu có ý nghĩa gần nhất với "I love playing with my friends."
- A. My friends love playing with me.
- B. I enjoy playing with my friends.
- C. I don't like playing with my friends.
- D. My friends hate playing with me.
Câu 17: Đọc câu sau và chọn Đúng (True) hoặc Sai (False): "A good friend always helps you."
Câu 18: Từ nào KHÔNG phải là một tính từ miêu tả bạn bè?
- A. friendly
- B. happy
- C. school
- D. smart
Câu 19: Chọn câu trả lời đúng nhất cho câu hỏi: "What do you like to do with your friends?"
- A. I like to eat apples.
- B. I like to play football with them.
- C. My friend is Linh.
- D. They are from Vietnam.
Câu 20: Điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại: "Hi, Mai! How are you?" - "I'm fine, thanks. And _______?"
- A. you
- B. me
- C. I
- D. your
Câu 21: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: "my / is / friend / This / Lan."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: "football / play / We / school / after / often."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 23: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: "is / She / and / kind / smart / very."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: What is your best friend's name? (Tên người bạn thân nhất của con là gì?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: What do you like about your friend? (Con thích điều gì ở bạn của mình?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 26: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Good friends always _______ each other." (gợi ý: giúp đỡ)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 27: Viết một câu miêu tả về ngoại hình của một người bạn của con. (Ví dụ: "My friend is tall.")
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 28: Kể tên hai hoạt động con thích làm cùng bạn bè.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 29: Theo con, điều gì làm nên một người bạn tốt? Viết một câu trả lời bằng tiếng Anh.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 30: Viết 2-3 câu ngắn giới thiệu về một người bạn thân của con (tên, sở thích hoặc tính cách).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. friend
Câu 2: B. kind
Câu 3: C. play
Câu 4: A. share
Câu 5: B. happy
Câu 6: C. He
Câu 7: B. go
Câu 8: B. Her
Câu 9: C. have
Câu 10: C. He is tall.
Câu 11: B. What's your name?
Câu 12: C. are
Câu 13: C. They
Câu 14: C. funny
Câu 15: A. in
Câu 16: B. I enjoy playing with my friends.
Câu 17: A. True
Câu 18: C. school
Câu 19: B. I like to play football with them.
Câu 20: A. you
Câu 21: This is my friend, Lan.
Câu 22: We often play football after school.
Câu 23: She is very kind and smart.
Câu 24: (Học sinh tự trả lời. Ví dụ: My best friend's name is Linh.)
Câu 25: (Học sinh tự trả lời. Ví dụ: I like her kindness and how she always smiles.)
Câu 26: help
Câu 27: (Học sinh tự trả lời. Ví dụ: My friend is short and has black hair.)
Câu 28: (Học sinh tự trả lời. Ví dụ: I like to play board games and read comic books with my friends.)
Câu 29: (Học sinh tự trả lời. Ví dụ: A good friend is honest and always shares their toys.)
Câu 30: (Học sinh tự trả lời. Ví dụ: This is my friend, Quan. He likes to play chess. He is very intelligent and kind.)