Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 3
Chào mừng các con đến với phiếu bài tập tuần này! Chúng mình cùng nhau ôn lại bài học về 'My School' và chào tạm biệt mùa hè rực rỡ nhé. Cố lên nào, các con thật tuyệt vời!
Câu 1: What is this? (Nhìn vào bức tranh và chọn đáp án đúng)
- A. A school
- B. A house
- C. A park
- D. A library
Câu 2: Choose the correct word for the picture. (Chọn từ đúng với hình ảnh)
- A. Book
- B. Pen
- C. Bag
- D. Chair
Câu 3: How do you say "cái bảng" in English?
- A. Table
- B. Blackboard
- C. Door
- D. Window
Câu 4: This is my favorite toy. It is a ______. (Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống)
- A. Car
- B. Ball
- C. Doll
- D. Kite
Câu 5: Listen and choose the correct answer. (Nghe và chọn đáp án đúng)
- A. Yellow
- B. Blue
- C. Red
- D. Green
Câu 6: Let's say goodbye to summer! What do we often do in summer? (Chúng ta thường làm gì vào mùa hè?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 7: What color is the sun? (Mặt trời có màu gì?)
- A. Blue
- B. Red
- C. Yellow
- D. Green
Câu 8: Read and match. (Đọc và nối từ với tranh tương ứng)
- A. Pencil
- B. Eraser
- C. Ruler
- D. Sharpener
Câu 9: This is a big _______. (Chọn từ thích hợp)
- A. Cat
- B. Dog
- C. Ball
- D. Tree
Câu 10: Let's sing "Goodbye Summer, Hello School!" What do you feel when school starts? (Bạn cảm thấy thế nào khi năm học mới bắt đầu?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 11: Choose the correct picture for the word "Desk". (Chọn hình ảnh đúng với từ "Desk")
- A. (Tranh cái ghế)
- B. (Tranh cái bàn học)
- C. (Tranh quyển sách)
- D. (Tranh cái cửa)
Câu 12: How many books are there? (Có bao nhiêu quyển sách?)
- A. One
- B. Two
- C. Three
- D. Four
Câu 13: What is this? (Nhìn vào bức tranh và chọn đáp án đúng)
- A. A pen
- B. A pencil
- C. A ruler
- D. A book
Câu 14: Fill in the blank with the correct word. "Hello, my name is ______. I am in Class 3." (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: What is your favorite subject at school? (Môn học yêu thích của con ở trường là gì?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: A
Câu 2: C
Câu 3: B
Câu 4: A (hoặc B, C, D tùy thuộc vào lựa chọn của học sinh, đây là câu mở)
Câu 5: (Cần có audio để trả lời)
Câu 6: (Học sinh có thể trả lời: Go swimming, play, travel, eat ice cream...)
Câu 7: C
Câu 8: (Cần có tranh để nối)
Câu 9: D
Câu 10: (Học sinh có thể trả lời: Happy, excited, a little bit sad...)
Câu 11: B
Câu 12: C
Câu 13: B
Câu 14: (Tên của học sinh)
Câu 15: (Môn học yêu thích của học sinh, ví dụ: Math, English, Art...)