⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

20 bài ôn tập Chủ điểm: Anh em một nhà (Bài: Mua kính) môn tiếng việt lớp 2

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 2 - TUẦN 11

Chào các em học sinh yêu quý của cô! Tuần này, chúng mình đã cùng nhau tìm hiểu về câu chuyện rất thú vị "Mua kính" rồi đúng không nào? Bây giờ, hãy cùng cô ôn lại bài học qua các câu hỏi dưới đây nhé. Cô tin rằng các em sẽ làm rất tốt! Cố gắng lên!

Câu 1: Ai là nhân vật chính đã đi mua kính trong câu chuyện mà chúng mình đã học?

  • A. Bác Gấu bán hàng
  • B. Bạn Voi con
  • C. Cô Mèo hàng xóm
  • D. Chú Thỏ tinh nghịch
Câu 2: Vì sao bạn Voi con lại cần phải mua kính? Em hãy viết ra 3 lí do nhé!

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 3: Bạn Voi con đã đến đâu để chọn mua chiếc kính mới nhỉ?

  • A. Cửa hàng sách
  • B. Cửa hàng tạp hóa
  • C. Tiệm kính mắt
  • D. Siêu thị
Câu 4: Khi nhìn vào gương, bạn Voi con thấy chiếc kính mới của mình có đặc điểm gì nổi bật?

  • A. Chiếc kính to quá khổ
  • B. Chiếc kính có màu xanh rất đẹp
  • C. Chiếc kính bị vỡ
  • D. Chiếc kính không vừa vặn
Câu 5: Sau khi đeo kính, bạn Voi con cảm thấy thế nào về thế giới xung quanh?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 6: Từ nào dưới đây có nghĩa là "nhìn thấy rõ mọi thứ, không bị mờ nữa"?

  • A. Mờ ảo
  • B. Loe hoe
  • C. Sáng rõ
  • D. Tối mịt
Câu 7: Nhờ có chiếc kính mới, bạn Voi con đã có thể làm được những việc gì dễ dàng hơn? Hãy kể tên 3 việc nhé!

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 8: Theo em, điều gì có thể xảy ra nếu bạn Voi con cứ mãi không chịu đi mua kính?

  • A. Bạn ấy sẽ nhìn thấy mọi vật rõ ràng hơn.
  • B. Bạn ấy sẽ gặp khó khăn khi học bài và chơi đùa.
  • C. Bạn ấy sẽ không cần đến kính nữa.
  • D. Bạn ấy sẽ trở nên khỏe mạnh hơn.
Câu 9: Câu chuyện "Mua kính" muốn nhắn nhủ chúng ta điều gì? Em hãy viết một câu thôi nhé.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 10: Từ nào sau đây là từ chỉ bộ phận trên cơ thể chúng ta, giúp chúng ta nhìn ngắm mọi vật?

  • A. Tay
  • B. Chân
  • C. Mắt
  • D. Mũi
Câu 11: Từ nào dưới đây là từ chỉ đồ vật?

  • A. chạy
  • B. xinh xắn
  • C. kính
  • D. nhìn
Câu 12: Em hãy điền một từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sau: "Bạn Voi con ____ chiếc kính mới lên."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Chọn từ chỉ đặc điểm thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: "Chiếc kính này trông thật ____."

  • A. chạy
  • B. đọc
  • C. đẹp
  • D. nghe
Câu 14: Em hãy viết một câu nói về tác dụng của chiếc kính đối với bạn Voi con.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 15: Từ nào KHÔNG cùng nhóm với các từ còn lại?

  • A. mắt
  • B. kính
  • C. nhìn
  • D. thấy
Câu 16: Em hãy tìm và viết ra 2 từ có chứa tiếng "kính" nhé.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 17: Từ nào trái nghĩa với từ "mờ" (trong "mắt mờ")?

  • A. tối
  • B.
  • C. kém
  • D. đục
Câu 18: Em hãy đặt một câu với từ "rõ ràng" (ví dụ: Em nhìn rất rõ ràng).

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 19: Câu nào dưới đây được viết đúng chính tả và có nghĩa?

  • A. Chiếc kỉnh đẹp quá.
  • B. Chiếc kính đẹp quá.
  • C. Chiếc kinh đẹp quá.
  • D. Chiết kính đẹp quá.
Câu 20: Ngoài chiếc kính đeo mắt, em còn biết những đồ vật nào khác giúp chúng ta nhìn rõ hoặc nhìn xa hơn không? Hãy kể tên 2 đồ vật nhé!

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................