⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

30 bài ôn tập Ôn tập giữa học kì 2 môn tiếng anh lớp 2

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 2 - Tuần 27

Chào các bạn nhỏ! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những điều thú vị đã học trong học kỳ 2 nhé. Cố lên nào!

Câu 1: Look at the picture. What is it? (Nhìn vào tranh. Đây là cái gì?)

  • A. A book
  • B. A pen
  • C. A pencil
  • D. A ruler
Câu 2: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

  • A. I'm eight.
  • B. I'm fine.
  • C. I'm happy.
  • D. I'm here.
Câu 3: Choose the correct word: "Happy" means... (Chọn từ đúng: "Happy" có nghĩa là...)

  • A. Buồn
  • B. Vui vẻ
  • C. Giận dữ
  • D. Mệt mỏi
Câu 4: What color is this? (Đây là màu gì?)

  • A. Red
  • B. Blue
  • C. Green
  • D. Yellow
Câu 5: Fill in the blank: "Good ______." (Điền vào chỗ trống: "Good ______.")

  • A. Bye
  • B. Morning
  • C. Afternoon
  • D. Night
Câu 6: How do you spell "cat"? (Bạn đánh vần "cat" như thế nào?)

  • A. C-A-T
  • B. C-O-T
  • C. A-T-C
  • D. T-A-C
Câu 7: Choose the correct word: "Big" means... (Chọn từ đúng: "Big" có nghĩa là...)

  • A. Nhỏ
  • B. To lớn
  • C. Dài
  • D. Ngắn
Câu 8: What is your name? (Tên bạn là gì?)

  • A. I'm fine.
  • B. My name is An.
  • C. I'm happy.
  • D. I'm here.
Câu 9: Look at the picture. What is it? (Nhìn vào tranh. Đây là cái gì?)

  • A. A chair
  • B. A table
  • C. A door
  • D. A window
Câu 10: Choose the correct word: "Sad" means... (Chọn từ đúng: "Sad" có nghĩa là...)

  • A. Vui vẻ
  • B. Giận dữ
  • C. Buồn
  • D. Mệt mỏi
Câu 11: Fill in the blank: "Hello, my ______ is Lan." (Điền vào chỗ trống: "Hello, my ______ is Lan.")

  • A. Name
  • B. Age
  • C. Color
  • D. Book
Câu 12: What is this? (Đây là cái gì?)

  • A. A dog
  • B. A cat
  • C. A bird
  • D. A fish
Câu 13: Choose the correct word: "Small" means... (Chọn từ đúng: "Small" có nghĩa là...)

  • A. To lớn
  • B. Dài
  • C. Nhỏ
  • D. Ngắn
Câu 14: How are you? (Bạn có khỏe không?)

  • A. My name is Minh.
  • B. I'm fine, thank you.
  • C. I'm eight.
  • D. This is a book.
Câu 15: What color is the apple? (Quả táo màu gì?)

  • A. Blue
  • B. Green
  • C. Red
  • D. Yellow
Câu 16: Fill in the blank: "Good ______." (Điền vào chỗ trống: "Good ______.")

  • A. Day
  • B. Week
  • C. Month
  • D. Year
Câu 17: What is this? (Đây là cái gì?)

  • A. A house
  • B. A car
  • C. A tree
  • D. A flower
Câu 18: Choose the correct word: "Angry" means... (Chọn từ đúng: "Angry" có nghĩa là...)

  • A. Vui vẻ
  • B. Buồn
  • C. Mệt mỏi
  • D. Giận dữ
Câu 19: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: What is your name? (Tên bạn là gì?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 21: Draw a red apple. (Vẽ một quả táo màu đỏ.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 22: What color is the sun? (Mặt trời màu gì?)

  • A. Blue
  • B. Yellow
  • C. Red
  • D. Green
Câu 23: Fill in the blank: "Good ______." (Điền vào chỗ trống: "Good ______.")

  • A. Friend
  • B. Teacher
  • C. Student
  • D. School
Câu 24: Choose the correct word: "Hello" means... (Chọn từ đúng: "Hello" có nghĩa là...)

  • A. Tạm biệt
  • B. Xin chào
  • C. Cảm ơn
  • D. Xin lỗi
Câu 25: What is this? (Đây là cái gì?)

  • A. A banana
  • B. An orange
  • C. An apple
  • D. A grape
Câu 26: Choose the correct word: "Bye" means... (Chọn từ đúng: "Bye" có nghĩa là...)

  • A. Xin chào
  • B. Tạm biệt
  • C. Cảm ơn
  • D. Xin lỗi
Câu 27: Fill in the blank: "Thank ______." (Điền vào chỗ trống: "Thank ______.")

  • A. You
  • B. Sorry
  • C. Hello
  • D. Goodbye
Câu 28: What is this? (Đây là cái gì?)

  • A. A book
  • B. A pencil
  • C. A pen
  • D. A ruler
Câu 29: Write your favorite color. (Viết màu sắc yêu thích của bạn.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 30: Circle the number 7. (Khoanh tròn số 7.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................