Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 2 - Tuần 27
Chào các bạn nhỏ! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những điều thú vị đã học trong học kỳ 2 nhé. Cố lên nào!
Câu 1: Look at the picture. What is it? (Nhìn vào tranh. Đây là cái gì?)
- A. A book
- B. A pen
- C. A pencil
- D. A ruler
Câu 2: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
- A. I'm eight.
- B. I'm fine.
- C. I'm happy.
- D. I'm here.
Câu 3: Choose the correct word: "Happy" means... (Chọn từ đúng: "Happy" có nghĩa là...)
- A. Buồn
- B. Vui vẻ
- C. Giận dữ
- D. Mệt mỏi
Câu 4: What color is this? (Đây là màu gì?)
- A. Red
- B. Blue
- C. Green
- D. Yellow
Câu 5: Fill in the blank: "Good ______." (Điền vào chỗ trống: "Good ______.")
- A. Bye
- B. Morning
- C. Afternoon
- D. Night
Câu 6: How do you spell "cat"? (Bạn đánh vần "cat" như thế nào?)
- A. C-A-T
- B. C-O-T
- C. A-T-C
- D. T-A-C
Câu 7: Choose the correct word: "Big" means... (Chọn từ đúng: "Big" có nghĩa là...)
- A. Nhỏ
- B. To lớn
- C. Dài
- D. Ngắn
Câu 8: What is your name? (Tên bạn là gì?)
- A. I'm fine.
- B. My name is An.
- C. I'm happy.
- D. I'm here.
Câu 9: Look at the picture. What is it? (Nhìn vào tranh. Đây là cái gì?)
- A. A chair
- B. A table
- C. A door
- D. A window
Câu 10: Choose the correct word: "Sad" means... (Chọn từ đúng: "Sad" có nghĩa là...)
- A. Vui vẻ
- B. Giận dữ
- C. Buồn
- D. Mệt mỏi
Câu 11: Fill in the blank: "Hello, my ______ is Lan." (Điền vào chỗ trống: "Hello, my ______ is Lan.")
- A. Name
- B. Age
- C. Color
- D. Book
Câu 12: What is this? (Đây là cái gì?)
- A. A dog
- B. A cat
- C. A bird
- D. A fish
Câu 13: Choose the correct word: "Small" means... (Chọn từ đúng: "Small" có nghĩa là...)
- A. To lớn
- B. Dài
- C. Nhỏ
- D. Ngắn
Câu 14: How are you? (Bạn có khỏe không?)
- A. My name is Minh.
- B. I'm fine, thank you.
- C. I'm eight.
- D. This is a book.
Câu 15: What color is the apple? (Quả táo màu gì?)
- A. Blue
- B. Green
- C. Red
- D. Yellow
Câu 16: Fill in the blank: "Good ______." (Điền vào chỗ trống: "Good ______.")
- A. Day
- B. Week
- C. Month
- D. Year
Câu 17: What is this? (Đây là cái gì?)
- A. A house
- B. A car
- C. A tree
- D. A flower
Câu 18: Choose the correct word: "Angry" means... (Chọn từ đúng: "Angry" có nghĩa là...)
- A. Vui vẻ
- B. Buồn
- C. Mệt mỏi
- D. Giận dữ
Câu 19: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 20: What is your name? (Tên bạn là gì?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 21: Draw a red apple. (Vẽ một quả táo màu đỏ.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: What color is the sun? (Mặt trời màu gì?)
- A. Blue
- B. Yellow
- C. Red
- D. Green
Câu 23: Fill in the blank: "Good ______." (Điền vào chỗ trống: "Good ______.")
- A. Friend
- B. Teacher
- C. Student
- D. School
Câu 24: Choose the correct word: "Hello" means... (Chọn từ đúng: "Hello" có nghĩa là...)
- A. Tạm biệt
- B. Xin chào
- C. Cảm ơn
- D. Xin lỗi
Câu 25: What is this? (Đây là cái gì?)
- A. A banana
- B. An orange
- C. An apple
- D. A grape
Câu 26: Choose the correct word: "Bye" means... (Chọn từ đúng: "Bye" có nghĩa là...)
- A. Xin chào
- B. Tạm biệt
- C. Cảm ơn
- D. Xin lỗi
Câu 27: Fill in the blank: "Thank ______." (Điền vào chỗ trống: "Thank ______.")
- A. You
- B. Sorry
- C. Hello
- D. Goodbye
Câu 28: What is this? (Đây là cái gì?)
- A. A book
- B. A pencil
- C. A pen
- D. A ruler
Câu 29: Write your favorite color. (Viết màu sắc yêu thích của bạn.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 30: Circle the number 7. (Khoanh tròn số 7.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
- C. A pencil
- A. I'm eight.
- B. Vui vẻ
- B. Blue
- B. Morning
- A. C-A-T
- B. To lớn
- B. My name is An.
- A. A chair
- C. Buồn
- A. Name
- B. A cat
- C. Nhỏ
- B. I'm fine, thank you.
- C. Red
- A. Day
- C. A tree
- D. Giận dữ
- Câu 19: (Học sinh trả lời theo độ tuổi của mình, ví dụ: "I'm eight years old.")
- Câu 20: (Học sinh trả lời tên của mình, ví dụ: "My name is...")
- Câu 21: (Học sinh vẽ hình quả táo màu đỏ.)
- B. Yellow
- A. Friend
- B. Xin chào
- A. A banana
- B. Tạm biệt
- A. You
- C. A pen
- Câu 29: (Học sinh viết màu yêu thích, ví dụ: "My favorite color is blue.")
- Câu 30: (Học sinh khoanh tròn số 7 trên tờ giấy hoặc trong tưởng tượng.)