⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

25 bài ôn tập Chủ điểm: Tôi và các bạn (Bài: Đôi tai xấu xí) môn tiếng anh lớp 1

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 1 - Tuần 20: Tôi và Các Bạn

Chào các con yêu! Cô trò mình lại gặp nhau trong giờ Tiếng Anh rồi nè. Tuần này chúng mình cùng ôn tập về chủ đề "Tôi và các bạn" qua câu chuyện "Đôi tai xấu xí" và khám phá cơ thể mình nhé. Các con đã sẵn sàng chưa? Cô tin các con sẽ làm bài thật tốt! Cố gắng lên nào! ✨

Câu 1: Choose the correct greeting. (Chọn lời chào đúng.)

  • A. Bye!
  • B. Hello!
  • C. Thank you!
  • D. Sorry!
Câu 2: Complete the sentence. (Hoàn thành câu.)
My name is ________________________. (Tên của con)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 3: What part of your body helps you listen to music? (Bộ phận nào trên cơ thể giúp con nghe nhạc?)

  • A. Eyes (Mắt)
  • B. Nose (Mũi)
  • C. Ears (Tai)
  • D. Hands (Tay)
Câu 4: Complete the word. (Hoàn thành từ còn thiếu.)
E _ R S

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: How many ears do you have? (Con có bao nhiêu cái tai?)

  • A. One (Một)
  • B. Two (Hai)
  • C. Three (Ba)
  • D. Four (Bốn)
Câu 6: What part of your body helps you see beautiful flowers? (Bộ phận nào trên cơ thể giúp con nhìn thấy những bông hoa đẹp?)

  • A. Mouth (Miệng)
  • B. Eyes (Mắt)
  • C. Feet (Bàn chân)
  • D. Ears (Tai)
Câu 7: I have two _________. (ears/eyes/hands) (Con có hai cái gì?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 8: Which word describes the rabbit's ears in the story "The Ugly Ears"? (Từ nào miêu tả đôi tai của chú thỏ trong câu chuyện "Đôi tai xấu xí"?)

  • A. Beautiful (Đẹp)
  • B. Big (To)
  • C. Ugly (Xấu xí)
  • D. Small (Nhỏ)
Câu 9: Write the opposite of "UGLY". (Viết từ trái nghĩa của "UGLY".)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 10: What do you do with your mouth? (Con làm gì với miệng của mình?)

  • A. See (Nhìn)
  • B. Listen (Nghe)
  • C. Talk (Nói)
  • D. Walk (Đi bộ)
Câu 11: Complete the sentence. (Hoàn thành câu.)
My friend is _________________________. (Bạn của con thì như thế nào? Ví dụ: vui vẻ, tốt bụng...)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 12: If someone says "Hello!" to you, what do you say back? (Nếu ai đó nói "Hello!" với con, con sẽ đáp lại như thế nào?)

  • A. Goodbye!
  • B. Thank you!
  • C. Hello!
  • D. Sorry!
Câu 13: The rabbit has _________ ears. (Chú thỏ có đôi tai như thế nào?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 14: Which word is NOT a body part? (Từ nào KHÔNG phải là bộ phận cơ thể?)

  • A. Nose (Mũi)
  • B. Friend (Bạn)
  • C. Hand (Tay)
  • D. Head (Đầu)
Câu 15: I can _______ with my feet. (Con có thể làm gì bằng bàn chân?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 16: What does "Happy" mean? (Từ "Happy" có nghĩa là gì?)

  • A. Buồn
  • B. Vui vẻ
  • C. Tức giận
  • D. Ngạc nhiên
Câu 17: What is this? (It helps you smell.) Complete the word: N _ S _
(Đây là cái gì? Nó giúp con ngửi. Hoàn thành từ.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 18: If you want to say goodbye, you say: (Nếu con muốn nói tạm biệt, con sẽ nói gì?)

  • A. Hello!
  • B. Good morning!
  • C. See you later!
  • D. How are you?
Câu 19: We use our _________ to touch things. (Chúng ta dùng _________ để chạm vào mọi vật.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Which word is an adjective (tính từ)? (Từ nào là tính từ?)

  • A. Run (Chạy)
  • B. Friend (Bạn)
  • C. Big (To)
  • D. Ear (Tai)
Câu 21: Unscramble the word: SAER -> _________ (Sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ đúng.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 22: What does "Friend" mean? (Từ "Friend" có nghĩa là gì?)

  • A. Bố
  • B. Mẹ
  • C. Bạn bè
  • D. Thầy giáo
Câu 23: I see with my __________. (Con nhìn bằng cái gì?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 24: Circle the correct word: I (see / hear) with my eyes. (Khoanh tròn từ đúng: Con (nhìn / nghe) bằng mắt.)

  • A. see
  • B. hear
  • C. smell
  • D. touch
Câu 25: The story "The Ugly Ears" is about a __________ with ugly ears. (Câu chuyện "Đôi tai xấu xí" kể về một __________ có đôi tai xấu xí.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................