⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

20 bài ôn tập Vần: an, at, ăn, ăt, ân, ât môn tiếng anh lớp 1

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 1 - Tuần 10: Bé Học Vần "an" và "at"

Chào các bạn nhỏ đáng yêu! Tuần này, chúng mình sẽ cùng khám phá những từ tiếng Anh có vần "an" và "at" nhé. Đây là những vần rất thú vị và có trong nhiều từ quen thuộc đấy! Hãy cố gắng hết sức mình, cô tin các con sẽ làm thật tốt!

Câu 1: Từ nào có vần giống với "fan"? (Which word rhymes with "fan"?)

  • A. run
  • B. man
  • C. sun
Câu 2: Từ nào có âm "at"? (Which word has the "-at" sound?)

  • A. sit
  • B. hat
  • C. hit
Câu 3: Hoàn thành từ sau: c _ _ (để tạo thành "can" - có thể)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 4: Hoàn thành từ sau: r _ _ (để tạo thành "rat" - chuột)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: Chọn cách viết đúng của từ "man" (người đàn ông).

  • A. m-a-n
  • B. m-e-n
  • C. m-i-n
Câu 6: Chọn cách viết đúng của từ "bat" (gậy bóng chày/con dơi).

  • A. b-o-t
  • B. b-u-t
  • C. b-a-t
Câu 7: Viết từ chỉ một loại xe thường dùng để chở người hoặc hàng hóa, bắt đầu bằng chữ "V". (Gợi ý: v _ _)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 8: Viết từ chỉ một con vật nhỏ, có lông, thường kêu "meo meo", bắt đầu bằng chữ "C". (Gợi ý: c _ _)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 9: Từ nào điền vào chỗ trống để hoàn thành câu: "I ___ eat an apple." (Tôi ___ ăn một quả táo.)

  • A. can
  • B. run
  • C. big
Câu 10: Từ nào điền vào chỗ trống để hoàn thành câu: "The ___ is on the mat." (Con ___ ở trên chiếu.)

  • A. rat
  • B. red
  • C. rug
Câu 11: Hoàn thành từ sau: Một thiết bị giúp làm mát khi trời nóng. (Gợi ý: f _ _)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 12: Hoàn thành từ sau: Một vật dụng nhà bếp dùng để nấu ăn, chiên xào. (Gợi ý: p _ _)

...........................................................................
...........................................................................
.........................................................................

Câu 13: Từ nào có âm cuối giống với "mat"?

  • A. map
  • B. cap
  • C. sat
Câu 14: Từ nào có âm cuối giống với "ran"?

  • A. run
  • B. fan
  • C. rat
Câu 15: Viết từ chỉ một người trưởng thành. (Gợi ý: m _ _)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 16: Viết từ chỉ một vật đội trên đầu để che nắng hoặc làm đẹp. (Gợi ý: h _ _)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 17: Từ nào *không* phải là từ có vần "-at"?

  • A. pat
  • B. tap
  • C. fat
Câu 18: Từ nào *không* phải là từ có vần "-an"?

  • A. clan
  • B. plan
  • C. pen
Câu 19: Hoàn thành câu sau với các từ có vần đã học: "The ___ (con vật nhỏ kêu meo meo) sat on the ___ (thảm/chiếu)."

................................... sat on the ...................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Hoàn thành câu sau với các từ có vần đã học: "The ___ (người đàn ông) can ___ (chạy nhanh)."

The ................................... can ...................................
...........................................................................
...........................................................................