PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 5 - TUẦN 23
Chào các con học sinh yêu quý! Tuần này chúng mình cùng khám phá vẻ đẹp và sự độc đáo của các lễ hội truyền thống Việt Nam nhé. Đặc biệt, chúng ta sẽ tìm hiểu về Lễ hội Thổi cơm thi ở Đồng Văn, một nét văn hóa rất thú vị! Hãy làm bài tập thật chăm chỉ để cùng cô và các bạn khám phá "Hương sắc trăm miền" nhé! Cô tin các con sẽ làm rất tốt!
Câu 1: Chọn từ có nghĩa phù hợp nhất với hoạt động "Thổi cơm thi".
- A. eat breakfast
- B. cook rice
- C. sing a song
- D. play games
Câu 2: Từ nào sau đây KHÔNG thuộc chủ đề về Lễ hội truyền thống?
- A. festival
- B. competition
- C. team
- D. calculator
Câu 3: Hoàn thành câu sau: "People in Dong Van often hold a ____ to celebrate their traditional culture."
- A. festival
- B. school
- C. hospital
- D. market
Câu 4: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu có nghĩa: "rice / they / cook / a / competition / in / traditional"
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 5: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
"The Dong Van Rice Cooking Festival is a very special event in Ha Giang province. Teams of people come together to cook rice in a traditional way. They use bamboo sticks to make fire and special pots to cook the rice. It's an exciting competition, and everyone enjoys watching it. The rice cooked in the competition is often very delicious!"
Which province is the Dong Van Rice Cooking Festival held in?
- A. Hanoi
- B. Ho Chi Minh
- C. Ha Giang
- D. Da Nang
Câu 6: What do the teams use to make fire?
- A. gas stoves
- B. bamboo sticks
- C. matches
- D. electric stoves
Câu 7: How is the rice cooked in the competition?
- A. not delicious
- B. very delicious
- C. too salty
- D. too sweet
Câu 8: Theo con, tại sao Lễ hội thổi cơm thi ở Đồng Văn lại là một sự kiện đặc biệt? (Viết câu trả lời bằng tiếng Anh nhé, cố gắng dùng từ ngữ của riêng con!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: Chọn động từ đúng để hoàn thành câu: "My family often ____ Tet together."
- A. celebrate
- B. celebrates
- C. celebrating
- D. celebrated
Câu 10: "Look! The children ____ folk games in the yard right now."
- A. play
- B. plays
- C. are playing
- D. played
Câu 11: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "The festival usually takes place ____ January."
- A. at
- B. on
- C. in
- D. from
Câu 12: Chọn từ hỏi phù hợp cho câu trả lời: "____ do they cook rice? - They cook rice in the competition."
- A. When
- B. Who
- C. What
- D. Where
Câu 13: Tìm lỗi sai trong câu sau: "People enjoys the traditional festival in Ha Giang."
- A. People
- B. enjoys
- C. the
- D. traditional
Câu 14: Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi: "The rice cooking competition is very exciting." (Sử dụng 'What a...!')
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Imagine you are at the Dong Van Rice Cooking Festival. Describe what you see and hear in 3-4 sentences. (Hãy tưởng tượng con đang ở Lễ hội Thổi cơm thi Đồng Văn. Miêu tả những gì con nhìn thấy và nghe được nhé, bằng tiếng Anh!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 16: Từ "traditional" có nghĩa là gì?
- A. modern and new
- B. belonging to old customs and beliefs
- C. very fast
- D. difficult to understand
Câu 17: Chọn từ đồng nghĩa với "exciting".
- A. boring
- B. thrilling
- C. sad
- D. calm
Câu 18: Chọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại:
- A. fire
- B. rice
- C. live
- D. wife
Câu 19: Viết 3 câu về Lễ hội Thổi cơm thi ở Đồng Văn, dựa trên những gì con đã học. (Gợi ý: Địa điểm, hoạt động chính, cảm nhận của con)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 20: Đọc và chọn câu trả lời phù hợp nhất cho tình huống:
A: "What do you like about Vietnamese festivals?"
B: "_____"
- A. I don't like festivals.
- B. I like the food and traditional games.
- C. My name is B.
- D. It is raining.
Câu 21: Chọn từ có nghĩa: "A person who takes part in a competition."
- A. spectator
- B. judge
- C. participant
- D. winner
Câu 22: Từ nào là tính từ trong câu sau: "The beautiful traditional clothes are worn by many people."
- A. beautiful
- B. clothes
- C. worn
- D. people
Câu 23: Từ nào KHÔNG thuộc nhóm "Đồ ăn/Nguyên liệu" liên quan đến nấu ăn?
- A. rice
- B. water
- C. fire
- D. delicious
Câu 24: Dùng các từ gợi ý để viết thành một câu hoàn chỉnh: "children / enjoy / play / folk games / at the festival"
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Nếu con được tham gia một lễ hội truyền thống ở Việt Nam, con muốn tham gia lễ hội nào và tại sao? (Viết câu trả lời bằng tiếng Anh nhé, con nhé!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Các con hãy cùng cô giáo chữa bài sau khi hoàn thành phiếu bài tập này nhé! Cô tin rằng các con đã làm bài rất tốt và học được nhiều điều hay ho! Hẹn gặp các con ở buổi học tiếp theo!