PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3 - TUẦN 25
Chào các con học sinh yêu quý! Tuần này chúng mình cùng khám phá thế giới thể thao đầy hứng khởi qua bài học 'Cùng vui chơi' nhé. Hãy thể hiện sự hiểu biết và sự sáng tạo của mình qua các bài tập dưới đây. Cô tin các con sẽ làm rất tốt! Cố lên nào!
Câu 1: Bài đọc "Cùng vui chơi" muốn nhắn nhủ điều gì tới chúng ta?
- A. Chỉ nên học bài mà không cần vui chơi.
- B. Hãy tích cực vui chơi, rèn luyện thân thể.
- C. Vui chơi là lãng phí thời gian.
- D. Chỉ chơi một mình thì sẽ vui hơn.
Câu 2: Trong bài đọc "Cùng vui chơi", các bạn nhỏ đã tham gia những hoạt động nào?
- A. Đọc sách, vẽ tranh trong lớp.
- B. Chạy nhảy, đá bóng, chơi đuổi bắt.
- C. Xem phim hoạt hình, chơi trò chơi điện tử.
- D. Ngủ trưa, ăn vặt.
Câu 3: Từ nào dưới đây *không* chỉ một hoạt động vui chơi, thể thao?
- A. Bơi lội
- B. Đọc sách
- C. Chạy bộ
- D. Nhảy dây
Câu 4: Em hãy kể tên ba môn thể thao hoặc trò chơi vận động mà em yêu thích.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 5: Trong câu "Các bạn nhỏ cùng nhau **chạy nhảy** trên sân trường.", từ in đậm thuộc loại từ nào?
- A. Từ chỉ sự vật (danh từ)
- B. Từ chỉ hoạt động (động từ)
- C. Từ chỉ đặc điểm (tính từ)
- D. Từ chỉ số lượng
Câu 6: Em hãy đặt một câu có sử dụng từ "thể thao".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 7: Theo em, việc vui chơi thể thao mang lại những lợi ích gì cho chúng ta? (Hãy kể ít nhất 2 lợi ích)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 8: Khi chơi thể thao cùng bạn bè, cảm xúc nào là phổ biến và đáng quý nhất?
- A. Buồn bã, thất vọng.
- B. Ganh đua, cãi vã.
- C. Vui vẻ, đoàn kết, hợp tác.
- D. Lo lắng, sợ hãi.
Câu 9: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: "Vui chơi giúp chúng ta có một cơ thể khỏe mạnh và tinh thần ____."
- A. mệt mỏi
- B. sảng khoái
- C. buồn bã
- D. lo lắng
Câu 10: Em hãy viết 3 từ ngữ miêu tả không khí của một buổi vui chơi sôi nổi.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 11: Em thích trò chơi vận động nào nhất khi ra sân trường? Hãy kể vắn tắt luật chơi của trò đó.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 12: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp: "thể thao / rèn luyện / giúp / sức khỏe / chúng ta"
- A. Sức khỏe chúng ta rèn luyện giúp thể thao.
- B. Thể thao giúp chúng ta rèn luyện sức khỏe.
- C. Rèn luyện sức khỏe giúp chúng ta thể thao.
- D. Chúng ta giúp thể thao rèn luyện sức khỏe.
Câu 13: Hãy kể một kỉ niệm vui của em khi cùng các bạn chơi ở sân trường. (Gợi ý: Em chơi trò gì? Ai cùng chơi? Em cảm thấy thế nào?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 14: Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "hăng hái"?
- A. uể oải
- B. tích cực
- C. chậm chạp
- D. buồn bã
Câu 15: Nếu được tổ chức một ngày hội thể thao ở trường, em sẽ đề xuất những trò chơi nào để tất cả các bạn cùng tham gia và cảm thấy vui vẻ?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................