⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

30 bài ôn tập Chủ điểm: Chắp cánh ước mơ (Bài: Bay cùng những ước mơ) môn tiếng anh lớp 4

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4 – TUẦN 15: CHẮP CÁNH ƯỚC MƠ

Chào các con yêu quý của cô! Tuần này, chúng mình sẽ cùng nhau khám phá những ước mơ thật đẹp nhé. Mỗi bạn đều có một ước mơ riêng, và cô tin rằng với sự chăm chỉ, các con sẽ biến ước mơ thành hiện thực! Hãy cùng làm bài tập để tiếng Anh của chúng mình bay cao như ước mơ nhé!

Phần A: Từ vựng – Nghề nghiệp và Hành động (Vocabulary – Jobs and Actions)

Câu 1: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống:
"A person who helps sick people is a ______."

  • A. teacher
  • B. doctor
  • C. pilot
  • D. singer
Câu 2: Chọn nghề nghiệp phù hợp với mô tả:
"This person flies airplanes and travels the world."

  • A. artist
  • B. chef
  • C. pilot
  • D. farmer
Câu 3: Từ nào KHÔNG phải là tên một nghề nghiệp?

  • A. engineer
  • B. book
  • C. astronaut
  • D. police officer
Câu 4: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
"My sister loves to draw and paint. She wants to be an ______."

  • A. doctor
  • B. artist
  • C. teacher
  • D. singer
Câu 5: Chọn hành động phù hợp nhất với nghề "Teacher".

  • A. flies planes
  • B. builds houses
  • C. teaches students
  • D. sings songs
Câu 6: Từ nào được viết đúng chính tả?

  • A. Docter
  • B. Docotor
  • C. Doctor
  • D. Doctore
Câu 7: Hoàn thành câu: "A ______ designs and builds machines."

  • A. farmer
  • B. engineer
  • C. dancer
  • D. writer
Câu 8: "An astronaut travels to ______."

  • A. school
  • B. the market
  • C. space
  • D. the park

Phần B: Ngữ pháp – Ước mơ và Khả năng (Grammar – Dreams and Abilities)

Câu 9: Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu hỏi:
"What do you ______ to be when you grow up?"

  • A. like
  • B. want
  • C. wish
  • D. hope
Câu 10: Chọn dạng đúng của động từ:
"My friend Minh ______ to be a singer. He loves music."

  • A. want
  • B. wants
  • C. wanting
  • D. wanted
Câu 11: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:
"want / I / to / be / a / teacher / ."

  • A. I teacher want to be a.
  • B. I want to be a teacher.
  • C. Want I to be a teacher.
  • D. To be a teacher I want.
Câu 12: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống:
"He ______ draw very well. He wants to be an artist."

  • A. can't
  • B. can
  • C. doesn't
  • D. is
Câu 13: "A baker ______ delicious cakes and bread."

  • A. make
  • B. making
  • C. makes
  • D. to make
Câu 14: Chọn từ thích hợp:
"Linh wants to be a doctor. She ______ help people stay healthy."

  • A. cannot
  • B. can
  • C. is not
  • D. will not
Câu 15: Chọn câu hỏi phù hợp với câu trả lời: "I want to be a police officer."

  • A. What is your name?
  • B. How old are you?
  • C. What do you want to be when you grow up?
  • D. Where do you live?
Câu 16: Hoàn thành câu:
"If you want to be an engineer, you should love ______ new things."

  • A. build
  • B. to build
  • C. built
  • D. builds

Phần C: Đọc hiểu – Câu chuyện ước mơ (Reading Comprehension – Dream Stories)

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

My name is Hoa. I am in Grade 4. When I grow up, I want to be a vet. I love animals very much. I have a cat and a dog at home. I want to help sick animals get better. To be a vet, I need to study hard at school, especially science. I also need to be kind and patient with animals. It is a challenging but rewarding job.

Câu 17: Hoa muốn trở thành nghề gì khi lớn lên?

  • A. A doctor
  • B. A teacher
  • C. A vet
  • D. An artist
Câu 18: Hoa yêu thích điều gì?

  • A. Books
  • B. Animals
  • C. Music
  • D. Sports
Câu 19: Để trở thành vet, Hoa cần làm gì?

  • A. Play games all day.
  • B. Study hard, especially science.
  • C. Watch TV.
  • D. Sing songs.
Câu 20: Điều nào KHÔNG đúng về công việc của một vet?

  • A. It helps sick animals.
  • B. It needs patience.
  • C. It is an easy job.
  • D. It is a rewarding job.

My friend, Phong, has a dream. He wants to be a famous chef. He loves cooking for his family. Every weekend, he helps his mom in the kitchen. He often watches cooking shows on TV. He wants to open his own restaurant one day and make delicious food for everyone. He thinks cooking is a very creative job.

Câu 21: Ước mơ của Phong là gì?

  • A. To be a singer.
  • B. To be a chef.
  • C. To be a pilot.
  • D. To be a farmer.
Câu 22: Phong thường làm gì vào cuối tuần?

  • A. Play football.
  • B. Study English.
  • C. Help his mom in the kitchen.
  • D. Read books.

Phần D: Viết – Chia sẻ ước mơ của em (Writing – Sharing Your Dreams)

Câu 23: Hoàn thành câu sau về ước mơ của em (viết 1 câu):
"When I grow up, I want to be a/an _________________________________________________."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 24: Kể một lí do tại sao em muốn làm công việc đó (viết 1 câu):
"I want to be a/an ____________________________________ because ____________________________________."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 25: Viết một điều em có thể làm ngay bây giờ để chuẩn bị cho ước mơ đó (viết 1 câu):
"To be a ____________________________________, I can ____________________________________ now."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 26: Ước mơ lớn nhất của em là gì? (Viết 1-2 câu đơn giản)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Phần E: Hoàn thành câu và Sắp xếp (Sentence Completion and Ordering)

Câu 27: Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu:
"A ______ works in a ______ and makes delicious food."

  • A. doctor / hospital
  • B. teacher / school
  • C. chef / restaurant
  • D. pilot / plane
Câu 28: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:
"my / to / engineer / dream / is / be / an"

  • A. To be an engineer is my dream.
  • B. My dream is to be an engineer.
  • C. An engineer is my dream to be.
  • D. Is my dream to be an engineer.
Câu 29: Chọn câu có nghĩa phù hợp nhất:
"My sister wants to be a dancer. She loves to ______."

  • A. sing
  • B. draw
  • C. dance
  • D. read
Câu 30: Nếu em muốn trở thành một phi công (pilot), em cần học những gì? (Viết 1 điều)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................