⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

15 bài ôn tập Chủ điểm: Em yêu thiên nhiên (Bài: Giọt nước tí xíu) môn tiếng anh lớp 2

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 - TUẦN 21

Chào các con yêu quý của cô! Tuần này, chúng mình sẽ cùng khám phá thế giới thiên nhiên tươi đẹp và những giọt nước tí xíu diệu kỳ nhé! Hãy tự tin hoàn thành phiếu bài tập này để xem chúng mình đã học được những gì nào. Cố gắng lên nhé, các con!

Câu 1: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "Look! It is a big __________."

  • A. school
  • B. cloud
  • C. chair
  • D. table
Câu 2: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành câu đúng: "The fish __________ in the river."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 3: Từ nào dưới đây có nghĩa là "giọt nước nhỏ"?

  • A. big drop
  • B. tiny drop
  • C. red drop
  • D. happy drop
Câu 4: Kể tên 2 thứ con nhìn thấy trong thiên nhiên mà con thích nhất. (Bằng tiếng Anh nhé!)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: Chọn từ đúng để miêu tả hình ảnh "một bông hoa nhỏ bé":

  • A. a big flower
  • B. a tall flower
  • C. a tiny flower
  • D. a fast flower
Câu 6: Hoàn thành câu: "I see a green __________ in the park."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 7: Cái gì rơi xuống từ đám mây khi trời mưa?

  • A. sun
  • B. wind
  • C. rain
  • D. bird
Câu 8: Viết một câu đơn giản về nước. (Ví dụ: Water is blue.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 9: Từ nào dưới đây không phải là một phần của thiên nhiên?

  • A. tree
  • B. flower
  • C. river
  • D. car
Câu 10: Điền động từ thích hợp: "Birds can __________ in the sky."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 11: Chọn câu nói đúng về thiên nhiên:

  • A. Nature is boring.
  • B. Nature is beautiful.
  • C. Nature is small.
  • D. Nature is noisy.
Câu 12: Nước có giúp cây cối lớn lên không? Trả lời "Yes, it is." hoặc "No, it isn't."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Chọn từ khác loại:

  • A. sun
  • B. moon
  • C. star
  • D. book
Câu 14: Điền tính từ phù hợp: "The little water __________ is happy."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 15: Viết một câu để nói lý do tại sao con yêu thiên nhiên. (Ví dụ: I love nature because it is green.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................