Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 1 - Ôn Tập Giữa Học Kì 2
Các con yêu quý! Tuần này chúng mình cùng ôn tập lại các kiến thức Tiếng Anh thật hay ho đã học nhé. Cô tin rằng với sự chăm chỉ của các con, bài tập này sẽ thật dễ dàng. Hãy đọc kĩ đề bài và làm thật tốt nào! Cố gắng lên nhé!
Câu 1: Giới thiệu về bản thân con bằng Tiếng Anh.
Hello, my name is ...........................................................................
I am ........................................................................... years old.
...........................................................................
Câu 2: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi "How are you?"
- A. My name is Mai.
- B. I'm fine, thank you.
- C. I am six years old.
Câu 3: Con hãy viết tên 3 màu sắc con biết bằng Tiếng Anh.
1. ...........................................................................
2. ...........................................................................
3. ...........................................................................
Câu 4: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "This is a ______." (Hình ảnh tưởng tượng: một con mèo)
Câu 5: Con vật nào sau đây có thể bơi?
- A. horse
- B. fish
- C. chicken
Câu 6: Viết tên 2 loại hoa quả con thích ăn.
I like ........................................................................... and ...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 7: Chọn từ không phải là tên đồ uống.
- A. milk
- B. water
- C. bread
Câu 8: Hoàn thành câu: "A dog says ______."
A dog says ...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: Từ nào là một bộ phận của cơ thể con người?
Câu 10: Con hãy viết 3 bộ phận trên khuôn mặt con.
1. ...........................................................................
2. ...........................................................................
3. ...........................................................................
Câu 11: Chúng ta dùng gì để nghe?
Câu 12: Hoàn thành câu: "I have two _______ and two _______." (Tay và chân)
I have two ........................................................................... and two ...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Chọn số "tám" bằng Tiếng Anh.
- A. seven
- B. nine
- C. eight
Câu 14: Viết số theo chữ: "five".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Chọn từ có nghĩa là "to".
Câu 16: Hoàn thành câu: "The apple is _______." (Màu đỏ)
The apple is ...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 17: Từ nào là một màu sắc?
- A. hand
- B. yellow
- C. happy
Câu 18: Chọn câu đúng ngữ pháp.
- A. I like apple.
- B. I like apples.
- C. I likes apples.
Câu 19: Sắp xếp các từ để tạo thành câu có nghĩa: "a / is / This / dog."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 20: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi "What's this?" (Hình ảnh tưởng tượng: một quả chuối)
- A. It's an apple.
- B. It's a banana.
- C. It's milk.
Câu 21: Hoàn thành câu: "I have a _______ (màu) car."
I have a ........................................................................... car.
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "I want ______ orange."
Câu 23: Viết một câu hỏi để hỏi về tên của bạn.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: Hoàn thành câu: "My favourite animal is a _______." (Điền tên một con vật con yêu thích)
My favourite animal is a ...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Viết một câu đơn giản về một con vật, có sử dụng màu sắc hoặc số đếm. (Ví dụ: I have one red bird.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: (Học sinh tự giới thiệu)
Câu 2: B. I'm fine, thank you.
Câu 3: (Ví dụ: red, blue, green, yellow, pink, black, white,...)
Câu 4: C. cat
Câu 5: B. fish
Câu 6: (Ví dụ: apples, bananas, oranges, mangoes,...)
Câu 7: C. bread
Câu 8: A dog says woof woof.
Câu 9: B. eyes
Câu 10: (Ví dụ: eyes, nose, mouth, ears, head, hair,...)
Câu 11: B. ears
Câu 12: I have two arms and two legs.
Câu 13: C. eight
Câu 14: 5
Câu 15: A. big
Câu 16: The apple is red.
Câu 17: B. yellow
Câu 18: B. I like apples.
Câu 19: This is a dog.
Câu 20: B. It's a banana.
Câu 21: (Ví dụ: red, blue, green, yellow,...) car.
Câu 22: B. an
Câu 23: What's your name?
Câu 24: (Học sinh tự chọn: cat, dog, fish, bird, pig, cow,...)
Câu 25: (Ví dụ: I have a yellow cat. / I see two big dogs.)