PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 - TUẦN 19
Chào các con học sinh thân yêu! Tuần này, chúng mình cùng nhau tìm hiểu về những cánh đồng lúa chín vàng ươm và khám phá vẻ đẹp bình yên của làng quê nhé! Các con hãy đọc kỹ và làm bài thật tốt nha!
Câu 1: What color is the ripe rice? (Lúa chín có màu gì?)
- A. Green
- B. Blue
- C. Yellow
- D. Red
Câu 2: Where does the farmer grow rice? (Người nông dân trồng lúa ở đâu?)
- A. In the school
- B. In the park
- C. In the field
- D. In the house
Câu 3: Fill in the blank: We eat _________ every day. (Điền từ còn thiếu: Chúng ta ăn _________ mỗi ngày.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 4: Which word means "thu hoạch" in English? (Từ nào có nghĩa là "thu hoạch" trong tiếng Anh?)
- A. Plant
- B. Harvest
- C. Water
- D. Grow
Câu 5: Write one word to describe a beautiful rice field. (Viết một từ để miêu tả một cánh đồng lúa đẹp.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 6: Who works hard in the rice field? (Ai làm việc chăm chỉ trên cánh đồng lúa?)
- A. A teacher
- B. A doctor
- C. A farmer
- D. A student
Câu 7: Complete the sentence: The countryside is very _________. (Hoàn thành câu: Miền quê thật _________.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 8: What does the sun help the rice to do? (Mặt trời giúp cây lúa làm gì?)
- A. Sleep
- B. Grow
- C. Swim
- D. Fly
Câu 9: Imagine you are in a village with rice fields. Write one English word for something you see in nature. (Hãy tưởng tượng con đang ở một làng quê có cánh đồng lúa. Viết một từ tiếng Anh cho thứ con thấy trong thiên nhiên.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 10: Read the sentence: "The rice is green." This means the rice is... (Đọc câu: "The rice is green." Điều này có nghĩa là lúa...)
- A. Ripe (đã chín)
- B. Young (còn non)
- C. Big (lớn)
- D. Small (nhỏ)
LỜI GIẢI CHI TIẾT
(Phần này dành cho giáo viên hoặc phụ huynh tham khảo sau khi học sinh đã hoàn thành bài tập.)
Câu 1: C. Yellow
Câu 2: C. In the field
Câu 3: Rice (hoặc Food)
Câu 4: B. Harvest
Câu 5: Beautiful (hoặc Large, Golden, Green... tùy cách diễn đạt của học sinh)
Câu 6: C. A farmer
Câu 7: Beautiful (hoặc Peaceful, Green...)
Câu 8: B. Grow
Câu 9: Sun (mặt trời), sky (bầu trời), tree (cây), river (sông), wind (gió)... (Chấp nhận các từ vựng phù hợp với thiên nhiên)
Câu 10: B. Young