⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

15 bài ôn tập Vần: en, et, ên, êt, in, it môn tiếng việt lớp 1

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Phiếu Bài Tập Tiếng Việt Lớp 1 - Tuần 12: Vần en, et, ên, êt, in, it

Chào các bé yêu! Tuần này chúng mình cùng ôn tập các vần thật dễ thương là en, et, ên, êt, in, it nhé. Cô tin các con sẽ làm bài thật giỏi và viết thật đẹp!

Câu 1: Tiếng nào dưới đây có vần 'en'?

  • A. kèn
  • B. kân
  • C. kêt
  • D. kìn
Câu 2: Bé hãy viết từ "cái kèn" thật đẹp vào chỗ trống nhé!

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 3: Từ nào sau đây có vần 'et'?

  • A. hết
  • B. hát
  • C. hạt
  • D. hít
Câu 4: Con hãy viết tên con vật "con vẹt" vào ô trống.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: Chọn tiếng có vần 'ên' để điền vào câu: "Ông ....... củi."

  • A. bên
  • B. bân
  • C. bện
  • D. bệt
Câu 6: Trên bàn có một cây nến. Con hãy viết lại câu này thật cẩn thận vào chỗ trống nhé!

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 7: Từ nào dưới đây có vần 'êt'?

  • A. mệt
  • B. miệt
  • C. mịt
  • D. mờ
Câu 8: Bé hãy viết từ "thời tiết" vào chỗ trống.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 9: Tiếng nào có vần 'in'?

  • A. nhìn
  • B. nhịn
  • C. nhãn
  • D. nhện
Câu 10: Con hãy viết câu "Bạn nhìn thấy con mèo."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 11: Từ nào có vần 'it'?

  • A. mít
  • B. mét
  • C. mốt
  • D. mút
Câu 12: Con hãy viết từ "khít chặt" vào chỗ trống.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Chọn vần thích hợp để điền vào chỗ trống: "Ông ...... (nện) gạch."

  • A. en
  • B. et
  • C. ên
  • D. êt
Câu 14: Từ nào dưới đây không có vần đã học trong tuần này (en, et, ên, êt, in, it)?

  • A. bến
  • B. bết
  • C. bín
  • D. ban
Câu 15: Bé hãy viết một câu ngắn có chứa từ có vần 'in' hoặc 'it' nhé!

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................