Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 1 - Tuần 6: Khám Phá Âm Vị Vui Nhộn!
Chào các bạn nhỏ lớp 1 yêu quý! Tuần này, chúng mình sẽ cùng nhau khám phá những chữ cái và âm thanh tiếng Anh thật thú vị nhé. Hãy tự tin làm bài và thể hiện hết mình nha! Cô tin các con sẽ làm rất tốt!
Câu 1: Chữ cái nào bắt đầu từ "umbrella" (cái ô)?
Câu 2: Khoanh tròn chữ cái đúng để hoàn thành từ: "u _ _". (Từ này có nghĩa là "lên trên")
Câu 3: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống: U _ _ brella.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 4: Hãy viết chữ "U" in hoa thật đẹp vào ô trống nhé!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 5: Bây giờ, con hãy viết chữ "u" in thường nhé!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 6: Từ nào có âm /ʌ/ (âm 'u' ngắn) giống trong từ "sun" (mặt trời)?
- A. car
- B. run
- C. pen
- D. map
Câu 7: Từ "Under" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
- A. trên
- B. dưới
- C. bên cạnh
- D. ở giữa
Câu 8: Viết 2 từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ 'U' mà con biết nhé! (Ví dụ: Up, Umbrella...)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: Chữ cái nào xuất hiện trong từ "fox" (con cáo)?
- A. F
- B. O
- C. X
- D. Tất cả các chữ trên
Câu 10: Âm /ks/ trong từ "box" (cái hộp) được tạo ra bởi chữ cái nào?
Câu 11: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống: fo_ _ (một loài động vật màu cam và ranh mãnh).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 12: Con hãy viết chữ "X" in hoa nhé!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Tiếp theo là chữ "x" in thường nha con!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 14: Đếm xem có bao nhiêu chữ 'x' trong câu sau đây: "My fox has six boxes." (Con cáo của tôi có sáu cái hộp.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Từ nào dưới đây có chữ 'X'?
- A. car
- B. pen
- C. six
- D. red
Câu 16: Từ nào bắt đầu bằng âm 'ch' như trong từ "chair" (cái ghế)?
- A. cat
- B. dog
- C. chicken
- D. fish
Câu 17: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống: _ _ _ air (vật dụng để ngồi).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 18: Từ "lunch" (bữa trưa) có âm 'ch' ở vị trí nào?
- A. Bắt đầu
- B. Giữa
- C. Cuối
- D. Không có
Câu 19: Viết từ tiếng Anh có nghĩa là "một con vật nhỏ màu vàng thường ở nông trại". (Gợi ý: bắt đầu bằng 'ch')
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 20: Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt phù hợp. (Viết chữ cái bên cạnh số tương ứng)
1. Umbrella a. Sáu
2. Fox b. Ghế
3. Chair c. Lên
4. Up d. Cáo
5. Six e. Ô
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 21: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "I have _ _ _ red apples." (Tôi có ... quả táo đỏ. Số 6)
- A. five
- B. seven
- C. six
- D. four
Câu 22: Viết tên màu của bầu trời trong một ngày nắng đẹp nhé con.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 23: Điền chữ cái còn thiếu: c_p (vật dùng để uống nước).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: Từ nào có nghĩa là "vui vẻ, hạnh phúc"?
- A. Goodbye
- B. Hello
- C. Happy
- D. Sad
Câu 25: Viết 3 từ tiếng Anh mà con đã học được trong tuần này (có thể liên quan đến U, X, CH).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 26: Từ nào có âm 'U' ngắn như trong từ "duck" (con vịt)?
- A. blue
- B. cute
- C. bus
- D. cube
Câu 27: Viết chữ cái tiếng Anh có hình dạng giống như chữ "X" trong tiếng Việt của chúng mình.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 28: Chọn chữ cái bắt đầu cho từ "uniform" (đồng phục).
Câu 29: Điền chữ cái còn thiếu vào từ: _ _ _ icken (con gà).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 30: Từ nào sau đây có âm 'ch' ở cuối?
- A. catch
- B. chair
- C. cheese
- D. chicken
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. U
Câu 2: B. p (Up)
Câu 3: m (Umbrella)
Câu 4: U
Câu 5: u
Câu 6: B. run
Câu 7: B. dưới
Câu 8: (Các con có thể viết các từ như: Up, Umbrella, Under, Ugly, Uniform, Us...)
Câu 9: D. Tất cả các chữ trên
Câu 10: C. X
Câu 11: x (fox)
Câu 12: X
Câu 13: x
Câu 14: Có 3 chữ 'x' (fox, six, boxes)
Câu 15: C. six
Câu 16: C. chicken
Câu 17: Ch (Chair)
Câu 18: C. Cuối
Câu 19: Chicken
Câu 20: 1-e, 2-d, 3-b, 4-c, 5-a
Câu 21: C. six
Câu 22: Blue (màu xanh dương)
Câu 23: u (cup)
Câu 24: C. Happy
Câu 25: (Các con có thể viết các từ đã học như: Up, Box, Chair, Umbrella, Six, Chicken, Lunch...)
Câu 26: C. bus
Câu 27: X
Câu 28: C. U
Câu 29: Ch (Chicken)
Câu 30: A. catch