PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH - LỚP 1
Chào các bạn nhỏ! Tuần này chúng mình cùng khám phá vẻ đẹp của mưa và những điều thú vị xung quanh cơn mưa nhé. Hãy làm bài tập thật vui và cẩn thận nào!
Câu 1: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống trong câu: "I see a big _______ in the sky before it rains." (Con tưởng tượng đây là hình ảnh một đám mây lớn, xám xịt chuẩn bị mưa nhé!)
- A. sun
- B. cloud
- C. star
- D. moon
Câu 2: Từ nào dưới đây có nghĩa là "ô" (dùng để che mưa)?
- A. rain
- B. wet
- C. umbrella
- D. puddle
Câu 3: Khi trời mưa, nếu không cẩn thận con sẽ bị "ướt". Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ướt"?
- A. happy
- B. dry
- C. wet
- D. sunny
Câu 4: Chọn từ đúng để hoàn thành câu: "When it ______, I use an umbrella."
- A. sings
- B. plays
- C. rains
- D. jumps
Câu 5: Từ nào miêu tả những vũng nước nhỏ trên mặt đất sau khi mưa?
- A. clouds
- B. puddles
- C. rivers
- D. lakes
Câu 6: Chọn câu đúng ngữ pháp tiếng Anh:
- A. It rain.
- B. Is it raining?
- C. It is raining.
- D. Raining it is.
Câu 7: Đồ vật nào sau đây giúp con không bị ướt khi đi dưới mưa?
- A. hat
- B. scarf
- C. raincoat
- D. shoes
Câu 8: Chọn từ không liên quan đến chủ đề "Mưa":
- A. drop
- B. sun
- C. cloud
- D. water
Câu 9: Khi trời mưa to, con nên nói gì?
- A. It's sunny!
- B. It's very cold!
- C. It's raining heavily!
- D. It's windy!
Câu 10: Câu nào dưới đây diễn tả một hành động an toàn khi trời mưa?
- A. I run outside without an umbrella.
- B. I jump in big puddles on the street.
- C. I stay indoors and read a book.
- D. I stand under a tall tree.
Câu 11: Viết từ tiếng Anh có nghĩa là "mưa".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 12: Điền các chữ cái còn thiếu để tạo thành từ đúng: "um_re_la"
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Viết từ tiếng Anh có nghĩa là "vũng nước".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 14: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu có nghĩa: "is / rain / The / small."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Hoàn thành câu: "I see many rain _______ falling."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 16: Con thích hay không thích mưa? Hãy viết một câu bằng tiếng Anh thật đơn giản nhé!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 17: Viết tên một đồ dùng mà con mặc khi trời mưa. (Gợi ý: áo mưa)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 18: Khi trời mưa, con thường làm gì trong nhà? (Viết bằng tiếng Anh, ví dụ: I play games.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 19: Hoàn thành câu: "The ground is _______ after the rain." (Mặt đất sau mưa thì thế nào nhỉ?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 20: Con muốn nói gì với những giọt mưa xinh xắn đang rơi? Hãy viết một câu thật đáng yêu nhé!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Tuyệt vời! Con đã hoàn thành phiếu bài tập rồi đấy! Cô khen con đã rất cố gắng. Hãy luôn yêu thiên nhiên và tìm hiểu thêm về thế giới xung quanh mình nhé!
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. cloud
Câu 2: C. umbrella
Câu 3: C. wet
Câu 4: C. rains
Câu 5: B. puddles
Câu 6: C. It is raining.
Câu 7: C. raincoat
Câu 8: B. sun
Câu 9: C. It's raining heavily!
Câu 10: C. I stay indoors and read a book.
Câu 11: rain
Câu 12: umbrella
Câu 13: puddle
Câu 14: The rain is small. / Small is the rain. (Nghĩa chính xác hơn là "Mưa nhỏ" nhưng câu này để kiểm tra cấu trúc, nên câu trên là hợp lý nhất)
Câu 15: drops
Câu 16: (Học sinh có thể viết: I like rain. / I don't like rain. / I love rain.)
Câu 17: raincoat
Câu 18: (Học sinh có thể viết: I read a book. / I watch TV. / I play games. / I sleep.)
Câu 19: wet
Câu 20: (Học sinh có thể viết: Hello, rain! / You are beautiful, rain! / Rain, rain, go away! (nếu muốn thể hiện không thích mưa, nhưng khuyến khích câu tích cực) / Thank you, rain!)