⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

15 bài ôn tập Ôn tập giữa học kì 2 môn tiếng anh lớp 2

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

ÔN TẬP GIỮA HỌC KÌ 2 (TUẦN 27)

Chào các con học sinh lớp 2 yêu quý!
Tuần này, chúng ta cùng ôn lại những kiến thức tiếng Anh thật bổ ích mà mình đã học nhé. Các con hãy đọc kỹ đề bài và làm thật cẩn thận để đạt kết quả tốt nhất nha! Cô tin rằng các con sẽ làm bài thật xuất sắc! Cố lên nào!

Câu 1: Chọn từ khác loại. (Nghĩa là từ không cùng nhóm với các từ còn lại nhé!)

  • A. ruler
  • B. pencil
  • C. eraser
  • D. cat
Câu 2: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi sau: "What color is the sun?" (Mặt trời có màu gì nhỉ?)

  • A. It's blue.
  • B. It's yellow.
  • C. It's green.
  • D. It's red.
Câu 3: Con hãy viết nghĩa tiếng Việt của các từ sau nhé.

1. mother: ...........................................................................
2. apple: ...........................................................................
3. run: ...........................................................................

Câu 4: Chọn số đúng cho từ "eight". (Số tám viết bằng chữ là gì?)

  • A. 7
  • B. 8
  • C. 9
  • D. 10
Câu 5: Điền "is" hoặc "are" vào chỗ trống để hoàn thành câu.

1. There ______ five books.
2. This ______ my dad.
...........................................................................

Câu 6: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi "Do you like fish?" (Con có thích cá không?)

  • A. No, I do.
  • B. Yes, I don't.
  • C. Yes, I do.
  • D. No, I does.
Câu 7: Hoàn thành câu sau với một hành động con có thể làm bằng tiếng Anh nhé!

I can ...........................................................................
(Ví dụ: sing, dance, swim, run...)
...........................................................................

Câu 8: Từ nào KHÔNG phải là tên con vật?

  • A. dog
  • B. cat
  • C. bird
  • D. book
Câu 9: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "This is ______ mother." (Đây là mẹ của tôi.)

  • A. me
  • B. my
  • C. I
  • D. you
Câu 10: Con hãy trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Anh: "How old are you?" (Con bao nhiêu tuổi?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 11: Từ nào đúng với nhóm "Đồ ăn, thức uống"?

  • A. pencil
  • B. chair
  • C. milk
  • D. bag
Câu 12: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi "What's this?" (Giả sử đây là một quả chuối.)

  • A. It's an apple.
  • B. It's a banana.
  • C. It's a pear.
  • D. It's a grape.
Câu 13: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng. (Gợi ý: Đây là câu hỏi về tuổi đó!)

old / are / how / you / ?
...........................................................................
...........................................................................

Câu 14: Chọn giới từ đúng để điền vào chỗ trống: "The cat is ______ the box." (Con mèo đang ở TRONG hộp.)

  • A. on
  • B. under
  • C. in
  • D. at
Câu 15: Con hãy viết 2 câu tiếng Anh giới thiệu về mình, bao gồm tên và một thứ con yêu thích nhé! (Cô tin con làm được!)

1. My name is ...........................................................................
2. I like ...........................................................................
...........................................................................