Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 4 – Tuần 1: Mỗi người một vẻ
Chào các con học sinh yêu quý của cô! Tuần này chúng mình cùng khám phá vẻ đẹp riêng của mỗi người nhé. Cô tin rằng mỗi bạn đều là một điều kì diệu đấy! Hãy tự tin làm bài và thể hiện hết mình nha!
Câu 1: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "She has ______ hair." (Cô ấy có mái tóc dài.)
- A. short
- B. long
- C. small
- D. big
Câu 2: Từ nào trái nghĩa với "tall" (cao)?
- A. thin
- B. fat
- C. short
- D. big
Câu 3: Hoàn thành câu với "has" hoặc "have": "My brother ______ big, brown eyes."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 4: Chọn đáp án đúng: "He ______ smart."
Câu 5: Câu nào miêu tả đúng về một bạn gái có tóc ngắn?
- A. She has long hair.
- B. She has short hair.
- C. She is tall.
- D. She is thin.
Câu 6: "Friendly" (thân thiện) nghĩa là gì?
- A. Thích giúp đỡ người khác.
- B. Dễ dàng kết bạn và nói chuyện với mọi người.
- C. Học rất nhanh.
- D. Luôn luôn mỉm cười.
Câu 7: Hoàn thành câu: "My friend is very _______; she always shares her toys with me." (Bạn của tớ rất _____; cậu ấy luôn chia sẻ đồ chơi với tớ.)
- A. tall
- B. short
- C. kind
- D. sad
Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (một từ miêu tả kích thước): "I have a _______ nose and small ears." (Tớ có một cái mũi ____ và đôi tai nhỏ.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: Chọn đại từ phù hợp: "______ is a boy. ______ is very kind."
- A. She / He
- B. He / He
- C. He / She
- D. I / He
Câu 10: Cô giáo tin rằng mỗi chúng ta đều rất đặc biệt. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: "Every person is _______."
- A. same
- B. ordinary
- C. special
- D. boring
Câu 11: Hoàn thành câu sau để nói về điều con yêu thích ở bản thân: "I feel _______ because I can sing beautifully." (Con cảm thấy ______ vì con hát rất hay.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 12: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: "is / smart / she".
- A. Smart she is.
- B. She is smart.
- C. Is she smart?
- D. She smart is.
Câu 13: Đọc câu sau và cho biết câu đúng hay sai: "A person with long hair has short hair." (Một người có tóc dài thì có tóc ngắn.)
Câu 14: Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi: "What does your father look like?" (Bố của bạn trông như thế nào? - Câu hỏi về ngoại hình.)
- A. He is kind.
- B. He has short hair.
- C. He likes to play football.
- D. He is a doctor.
Câu 15: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "My teacher ______ glasses." (Cô giáo của tớ đeo kính.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 16: Từ nào KHÔNG miêu tả ngoại hình?
- A. tall
- B. short
- C. happy
- D. thin
Câu 17: Hãy kể 2 điều làm con cảm thấy mình đặc biệt và tự tin nhé!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 18: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "She has two big ______."
- A. eye
- B. eyes
- C. ear
- D. nose
Câu 19: Hoàn thành câu: "My best friend's name is _______. He/She has _______ hair and _______ eyes." (Hãy miêu tả bạn thân của con nhé!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 20: Chọn từ có nghĩa là "mảnh khảnh, gầy".
- A. fat
- B. tall
- C. thin
- D. strong
Câu 21: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
This is my friend, Mai. She is 9 years old. Mai is not tall, but she is very pretty. She has long, straight, black hair and big, dark eyes. Mai is very kind and loves to draw pictures. She is a wonderful friend!
Mai's hair is ______.
- A. short and curly
- B. long, straight, and black
- C. short and dark
- D. long and brown
Câu 22: Theo đoạn văn trên, Mai mấy tuổi?
- A. 8 years old
- B. 9 years old
- C. 10 years old
- D. 11 years old
Câu 23: Miêu tả đôi mắt của Mai dựa trên đoạn văn.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: Kể 2 đặc điểm tính cách của Mai mà con đọc được trong đoạn văn.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Con sẽ nói gì để khích lệ một người bạn cảm thấy buồn về ngoại hình của mình? (Hãy viết một câu thật đáng yêu bằng tiếng Anh nhé!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. long
Câu 2: C. short
Câu 3: has
Câu 4: C. is
Câu 5: B. She has short hair.
Câu 6: B. Dễ dàng kết bạn và nói chuyện với mọi người.
Câu 7: C. kind
Câu 8: big (hoặc small tùy sự lựa chọn, nhưng "big" thường đi với "small ears" để tạo sự đối lập hoặc đơn giản là miêu tả)
Câu 9: B. He / He
Câu 10: C. special
Câu 11: happy / proud / confident (con có thể điền bất cứ từ nào thể hiện cảm xúc tích cực)
Câu 12: B. She is smart.
Câu 13: B. False
Câu 14: B. He has short hair.
Câu 15: has
Câu 16: C. happy
Câu 17: (Đáp án mở, ví dụ: I am good at drawing. / I have a kind heart. / I am a fast runner.)
Câu 18: B. eyes
Câu 19: (Đáp án mở, ví dụ: My best friend's name is An. He/She has short black hair and big brown eyes.)
Câu 20: C. thin
Câu 21: B. long, straight, and black
Câu 22: B. 9 years old
Câu 23: Mai has big, dark eyes.
Câu 24: Mai is very kind and loves to draw pictures. (Hoặc: Mai is kind and a wonderful friend.)
Câu 25: (Đáp án mở, ví dụ: You are wonderful just the way you are! / Everyone is special! Don't be sad!)