⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

25 bài ôn tập Ôn tập giữa học kì 1 môn tiếng anh lớp 2

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 - ÔN TẬP GIỮA HỌC KÌ 1

Chào các con học sinh lớp 2 yêu quý! Tuần này chúng ta cùng ôn lại những kiến thức tiếng Anh đã học trong nửa đầu học kỳ nhé. Các con hãy thật tự tin làm bài để khoe với cô xem mình đã giỏi đến đâu nào! Cố gắng lên nhé!

Câu 1: Đọc và chọn câu chào buổi sáng đúng nhé!

  • A. Good bye!
  • B. Good morning!
  • C. Good night!
  • D. Thank you!
Câu 2: Hoàn thành đoạn hội thoại sau. Bạn nhỏ đang hỏi tên của một người bạn đó!

Hello! What's your name?
My name is ...........................................................................
...........................................................................

Câu 3: Cô có 5 quả táo. Con hãy chọn số đúng nhé!

  • A. three
  • B. five
  • C. seven
  • D. ten
Câu 4: Điền chữ cái còn thiếu để tạo thành từ chỉ màu đỏ.

R E ...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "This is a ................................" (Đây là một cuốn sách).

  • A. pencil
  • B. ruler
  • C. book
  • D. bag
Câu 6: Bạn học sinh cần gì để viết bài nhỉ? Chọn đáp án đúng nha!

  • A. a desk
  • B. a chair
  • C. a pencil
  • D. a book
Câu 7: Viết từ tiếng Anh cho số 9. Con nhớ là viết chữ cái nhé!

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 8: Hãy chọn màu của bầu trời trong xanh nào!

  • A. red
  • B. yellow
  • C. green
  • D. blue
Câu 9: Sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ đúng: "ABG". Đây là một vật dụng chúng mình hay dùng để đến trường đó!

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 10: Khi cô giáo nói "Stand up!", con sẽ làm gì?

  • A. Ngồi xuống
  • B. Đứng lên
  • C. Mở sách
  • D. Đóng sách
Câu 11: Từ nào sau đây bắt đầu bằng chữ 'M'?

  • A. apple
  • B. mom
  • C. cat
  • D. book
Câu 12: Hãy viết từ tiếng Anh cho "bố" nhé!

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi "How are you?"

  • A. I'm fine, thank you.
  • B. My name is Mai.
  • C. I'm seven.
  • D. This is a pen.
Câu 14: Từ nào là "anh trai" hoặc "em trai" trong tiếng Anh?

  • A. mom
  • B. sister
  • C. brother
  • D. dad
Câu 15: Điền số còn thiếu vào dãy số sau: One, Two, Three, Four, .......................

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 16: Chọn từ khác loại trong nhóm sau:

  • A. red
  • B. blue
  • C. book
  • D. green
Câu 17: Đây là một cây bút chì. Hãy chọn câu đúng nhé!

  • A. It's a pencil.
  • B. It's a ruler.
  • C. It's a book.
  • D. It's a bag.
Câu 18: Khi con muốn nói "tạm biệt", con sẽ nói gì?

  • A. Hello!
  • B. Good morning!
  • C. Goodbye!
  • D. How are you?
Câu 19: Viết từ tiếng Anh cho "cô giáo" hoặc "thầy giáo".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Đếm xem có bao nhiêu "happy face" (mặt cười) trong dòng chữ sau: :) :) :) : ) : )

  • A. Three
  • B. Four
  • C. Five
  • D. Six
Câu 21: Chọn từ đúng để hoàn thành câu: "This is my ................................" (Đây là chị gái/em gái của tớ).

  • A. dad
  • B. mom
  • C. sister
  • D. brother
Câu 22: Viết màu của lá cây khi còn xanh tươi nhé!

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 23: Khi con muốn ai đó "ngồi xuống", con sẽ nói gì?

  • A. Stand up!
  • B. Open your book!
  • C. Sit down!
  • D. Close your bag!
Câu 24: Chọn từ đồng nghĩa với "Hi!".

  • A. Goodbye!
  • B. Hello!
  • C. Thank you!
  • D. Please!
Câu 25: Viết một từ chỉ đồ dùng học tập mà con thích nhất (bằng tiếng Anh).

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................