⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

20 bài ôn tập Ôn tập và kể chuyện: Bé và bà môn tiếng việt lớp 1

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 1 - TUẦN 5

Chào các con yêu quý! Tuần này chúng ta cùng ôn lại những chữ cái đã học và khám phá câu chuyện thật ấm áp về "Bé và bà" nhé. Cô tin các con sẽ làm bài thật giỏi! Cố gắng lên nào!

Câu 1: Chọn chữ cái có trong từ "bà".

  • A. o
  • B. a
  • C. u
Câu 2: Từ nào có tiếng chứa âm "ô"?

  • A.
  • B.
  • C. ba
Câu 3: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành từ đúng: b_ (bé)

  • A. ô
  • B. e
  • C. a
Câu 4: Hãy viết chữ cái "ơ" vào chỗ trống.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: Từ nào chỉ đồ vật trong các lựa chọn dưới đây?

  • A.
  • B.
  • C.
Câu 6: Đọc và chọn từ đúng để hoàn thành câu: "_ đi bộ."

  • A. Ba
  • B. Bế
  • C.
Câu 7: Hãy điền chữ cái thích hợp vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa: B_ (Ba)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 8: Tiếng nào có âm "ư"?

  • A. ba
  • B.
  • C.
Câu 9: Chữ cái nào xuất hiện trong từ "bờ"?

  • A. a
  • B. ơ
  • C. ô
Câu 10: Hãy điền từ còn thiếu để hoàn thành câu: Bố _ bé. (Gợi ý: một hành động thể hiện tình cảm)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 11: Ai là nhân vật chính trong câu chuyện "Bé và bà" mà con đã học?

  • A. Bố và mẹ
  • B. Bé và bà
  • C. Cô giáo và học sinh
Câu 12: Bà thường làm gì cho bé vào mỗi buổi sáng trong câu chuyện?

  • A. Nấu ăn
  • B. Đọc truyện
  • C. Tưới cây
Câu 13: Khi ở bên bà, bé cảm thấy thế nào? Hãy viết một từ để diễn tả cảm xúc đó.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 14: Câu "Bà yêu bé." có mấy tiếng?

  • A. Hai tiếng
  • B. Ba tiếng
  • C. Bốn tiếng
Câu 15: Em hãy kể tên một việc bé và bà thường làm cùng nhau trong câu chuyện.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 16: Từ nào dưới đây thể hiện tình cảm của bà dành cho bé?

  • A. Giận
  • B. Yêu
  • C. Buồn
Câu 17: Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa: bé, bà, và, chơi.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 18: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Bà _ bé đi học."

  • A. bế
  • B. đưa
  • C. ôm
Câu 19: Em hãy viết một câu ngắn nói về tình cảm của em dành cho bà (hoặc người thân của con).

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Điều gì khiến bé luôn cảm thấy vui vẻ và ấm áp khi ở bên bà?

  • A. Đồ chơi mới
  • B. Mặt trời chiếu sáng
  • C. Tình yêu thương của bà