PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 - TUẦN 25
Chào các bé lớp 2 thân yêu! Tuần này chúng mình cùng khám phá vẻ đẹp của "Cây Dừa" qua các từ tiếng Anh thật vui nhé! Hãy hoàn thành phiếu bài tập này thật cẩn thận để "cây dừa" kiến thức của chúng ta lớn thật nhanh nào!
Câu 1: What is "cây dừa" in English?
- A. Apple tree
- B. Coconut tree
- C. Banana tree
- D. Mango tree
Câu 2: What color are the leaves of a coconut tree?
- A. Red
- B. Blue
- C. Green
- D. Yellow
Câu 3: The trunk of a coconut tree is often _____. (Gợi ý: màu thân cây)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 4: Where do you often see coconut trees?
- A. In the city
- B. In the forest
- C. On the beach
- D. In the mountains
Câu 5: A coconut is a delicious _____. (Gợi ý: loại quả)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 6: A coconut tree is usually very _____.
- A. Short
- B. Small
- C. Tall
- D. Fast
Câu 7: Which word means "màu xanh dương"?
- A. Green
- B. Red
- C. Blue
- D. Yellow
Câu 8: Write two English words that describe a coconut or a coconut tree. (Viết 2 từ tiếng Anh miêu tả cây dừa hoặc quả dừa.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: I like to drink coconut _____. (Gợi ý: nước dừa)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 10: Rearrange the words to make a correct sentence: (is / green / The / tree / coconut). (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. Coconut tree
Câu 2: C. Green
Câu 3: Brown
Câu 4: C. On the beach
Câu 5: fruit
Câu 6: C. Tall
Câu 7: C. Blue
Câu 8: (Các đáp án có thể chấp nhận): green, tall, brown, big, round, delicious, fruit, water.
Câu 9: water
Câu 10: The coconut tree is green.