⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

25 bài ôn tập Chủ đề: Những trải nghiệm thú vị (Bài: Ngày gặp lại) môn tiếng việt lớp 3

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Phiếu bài tập Tiếng Việt Lớp 3 - Tuần 1: Ngày gặp lại

Chào các con học sinh yêu quý của cô! Vậy là một tuần học mới đã bắt đầu với bao điều thú vị rồi. Để ôn lại bài 'Ngày gặp lại' và những kiến thức bổ ích chúng mình đã học, cô đã chuẩn bị phiếu bài tập nhỏ này. Các con hãy thật tự tin, cẩn thận làm bài nhé! Cô tin các con sẽ làm thật tốt!

Câu 1: Bài đọc 'Ngày gặp lại' thuộc chủ đề nào dưới đây trong sách Tiếng Việt 3 (Kết nối tri thức với cuộc sống)?

  • A. Mái nhà yêu thương
  • B. Những trải nghiệm thú vị
  • C. Lớn lên cùng sách
  • D. Khám phá thế giới

Câu 2: Theo em, nhân vật trong bài đọc 'Ngày gặp lại' đã có cảm xúc như thế nào khi gặp lại bạn bè và thầy cô?

  • A. Buồn bã, thất vọng
  • B. Lo lắng, sợ sệt
  • C. Hạnh phúc, phấn khởi
  • D. Thờ ơ, lãnh đạm

Câu 3: Điều gì khiến các bạn nhỏ trong bài 'Ngày gặp lại' háo hức nhất khi trở lại trường học?

  • A. Được học những bài mới khó
  • B. Được gặp lại bạn bè, thầy cô và chia sẻ những câu chuyện mùa hè
  • C. Được nghỉ ngơi ở nhà nhiều hơn
  • D. Được ăn quà vặt trong căng-tin

Câu 4: Em hãy tìm 2-3 chi tiết trong bài đọc 'Ngày gặp lại' cho thấy niềm vui của các bạn nhỏ khi đến trường.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: Từ nào sau đây đồng nghĩa với từ "vui vẻ"?

  • A. Buồn bã
  • B. Hân hoan
  • C. Tức giận
  • D. Lo lắng

Câu 6: Từ nào KHÔNG thuộc nhóm từ chỉ cảm xúc vui mừng?

  • A. Phấn khởi
  • B. Hào hứng
  • C. Ngạc nhiên
  • D. Hạnh phúc

Câu 7: Em hãy điền một từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sau: "Những ngày đầu năm học, không khí trong lớp thật __________ và nhộn nhịp."

  • A. Buồn tẻ
  • B. Lặng lẽ
  • C. Tươi vui
  • D. U ám

Câu 8: Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành một từ có nghĩa: Ạ, H, P, C, H, N, H, Ú

  • A. Hạnh phúc
  • B. Phúc hạnh
  • C. Hạch phúc
  • D. Hạnh phcú

Câu 9: Tìm 3 từ ngữ chỉ hoạt động mà các bạn học sinh thường làm khi gặp lại nhau sau kì nghỉ dài.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 10: Từ nào là danh từ trong câu: "Ngôi trường thân yêu đã chào đón chúng em trở lại."

  • A. Thân yêu
  • B. Chào đón
  • C. Trường
  • D. Trở lại

Câu 11: Từ nào là động từ trong câu: "Các bạn trò chuyện ríu rít bên nhau."

  • A. Các bạn
  • B. Trò chuyện
  • C. Ríu rít
  • D. Bên nhau

Câu 12: Từ nào là tính từ trong câu: "Mùa hè của em thật vui vẻ và đáng nhớ!"

  • A. Mùa hè
  • B. Em
  • C. Vui vẻ
  • D. Đáng nhớ

Câu 13: Em hãy đặt một câu có sử dụng từ "kỉ niệm" để nói về ngày đầu tiên đi học.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 14: Em hãy viết một câu hỏi để hỏi bạn về kì nghỉ hè của bạn ấy.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 15: Dấu câu thích hợp để điền vào cuối câu sau là gì? "Ôi, lâu lắm rồi mình mới gặp lại cậu"

  • A. Dấu chấm (.)
  • B. Dấu hỏi (?)
  • C. Dấu than (!)
  • D. Dấu phẩy (,)

Câu 16: Câu nào dưới đây được viết đúng chính tả?

  • A. Chúng em rất mong ngóng ngày tựu trường.
  • B. Chúng em rất mong ngóng ngày tựu chường.
  • C. Chúng em rất mong ngóng ngày tựu chuồng.
  • D. Chúng em rất mong ngóng ngày tựu chuồn.

Câu 17: Từ nào dưới đây viết đúng chính tả?

  • A. Giãi bày
  • B. Giải bày
  • C. Giãy bày
  • D. Giải bay

Câu 18: Hãy viết lại câu sau đây cho hay hơn bằng cách thay thế từ "đi" bằng một từ ngữ khác phù hợp: "Em đi đến trường để gặp bạn."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 19: Gạch chân dưới các danh từ trong câu: "Những chiếc lá vàng rơi đầy sân trường báo hiệu mùa thu đã đến."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Em hãy viết 2-3 câu tả lại cảm xúc của em trong ngày đầu tiên đi học trở lại sau kì nghỉ hè.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 21: Em hãy tìm một từ trái nghĩa với từ "chia tay".

  • A. Gặp gỡ
  • B. Ra đi
  • C. Từ biệt
  • D. Xa cách

Câu 22: Kể lại một kỉ niệm đáng nhớ của em với bạn bè trong những ngày đầu năm học mới bằng 3-4 câu.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 23: Từ "ồn ào" trong câu "Sân trường ồn ào tiếng nói cười" thuộc từ loại nào?

  • A. Danh từ
  • B. Động từ
  • C. Tính từ
  • D. Đại từ

Câu 24: Dựa vào bài đọc 'Ngày gặp lại', em hãy viết một câu nói thể hiện sự thân thiết giữa các bạn.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 25: Em hãy đặt một câu có sử dụng hình ảnh so sánh. (Ví dụ: Tiếng trống trường giòn giã như thúc giục...)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................