PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 1 - ÔN TẬP GIỮA HỌC KÌ 2
Chào các con học sinh đáng yêu của cô! Tuần này, chúng mình hãy cùng ôn tập lại những kiến thức tiếng Anh thật vui nhộn đã học để chuẩn bị cho bài kiểm tra giữa học kì 2 thật tốt nhé. Cô tin các con sẽ làm bài thật giỏi và đạt điểm cao!
Câu 1: Chọn câu chào đúng khi con gặp bạn bè hoặc cô giáo vào buổi sáng:
- A. Goodbye!
- B. Hello!
- C. Thank you!
Câu 2: Từ nào dưới đây chỉ số "sáu"?
Câu 3: Từ nào là tên của màu "đỏ"?
Câu 4: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "What's your ______?" "My name is Mai."
Câu 5: Khi cô giáo nói "Sit down!", con sẽ làm gì?
- A. Đứng lên.
- B. Ngồi xuống.
- C. Mở sách.
Câu 6: Hãy điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu: "This is my _______." (Đây là mẹ của con.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 7: Con hãy viết số tuổi của mình bằng tiếng Anh vào dòng dưới đây nhé! (Ví dụ: six, seven)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 8: Hãy hoàn thành câu trả lời: "What color is it? It's _______." (Nếu nó màu xanh lá cây.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: Khoanh tròn hoặc viết ra từ không cùng nhóm với các từ còn lại:
pen - book - ruler - cat
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 10: Con có muốn học thêm nhiều điều thú vị bằng tiếng Anh không? Hãy trả lời bằng tiếng Anh nhé! (Ví dụ: Yes, I do./No, I don't.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. Hello!
Câu 2: C. six
Câu 3: B. red
Câu 4: B. name
Câu 5: B. Ngồi xuống.
Câu 6: mother (hoặc mom)
Câu 7: (Học sinh tự điền số tuổi của mình, ví dụ: six hoặc seven)
Câu 8: green
Câu 9: cat (Vì pen, book, ruler là đồ dùng học tập; cat là con vật.)
Câu 10: (Học sinh tự trả lời: Yes, I do. hoặc No, I don't.)