PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4 – TUẦN 24
Chào các em học sinh yêu quý! Tuần này chúng mình sẽ cùng khám phá vẻ đẹp của quê hương Việt Nam và những cảm xúc thật đặc biệt khi trở về nhà nhé. Các em hãy đọc kỹ và hoàn thành bài tập thật cẩn thận, cô tin là các em sẽ làm tốt thôi!
Câu 1: Chọn từ đúng nhất để hoàn thành câu: My grandparents live in a small _____. It's very peaceful.
- A. city
- B. village
- C. market
- D. school
Câu 2: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: I feel so _____ when I come back to my hometown.
- A. sad
- B. angry
- C. happy
- D. bored
Câu 3: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh: hometown / miss / my / I / often / .
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 4: Chọn từ khác loại với các từ còn lại:
- A. river
- B. lake
- C. mountain
- D. table
Câu 5: Chọn giới từ đúng: The school is _____ the park.
- A. in
- B. next to
- C. on
- D. under
Câu 6: Hoàn thành câu với từ gợi ý: My family often goes to the ______ to buy food and clothes. (market)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 7: Chọn dạng động từ đúng: My mom often _____ delicious food when I visit.
- A. cook
- B. cooks
- C. cooking
- D. cooked
Câu 8: Chọn từ hỏi thích hợp: _____ is your hometown like? - It's beautiful and quiet.
- A. What
- B. Where
- C. Who
- D. How
Câu 9: Đọc câu và trả lời câu hỏi: My village has green rice fields and a big river. Is it peaceful?
- A. Yes, it is.
- B. No, it isn't.
- C. Yes, they are.
- D. No, they aren't.
Câu 10: Chọn câu có cấu trúc đúng:
- A. I to go village my.
- B. I go to my village.
- C. Go I to my village.
- D. My village I go to.
Câu 11: Viết một câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi sau: What do you like to do when you return home?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 12: Chọn từ có nghĩa trái ngược với từ *crowded*: The city is very *crowded*.
- A. busy
- B. quiet
- C. noisy
- D. big
Câu 13: Chọn đại từ nhân xưng đúng: My parents love their village. _____ often visit it.
- A. He
- B. She
- C. They
- D. It
Câu 14: Em hãy mô tả địa điểm yêu thích của em ở quê hương bằng 1-2 câu tiếng Anh.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Chọn từ đúng để hoàn thành câu: When I return, my grandparents always give me a warm _____.
- A. hand
- B. hug
- C. book
- D. smile
Câu 16: Chọn từ hỏi đúng: _____ do you live? - I live in Hanoi.
- A. What
- B. When
- C. Where
- D. Why
Câu 17: Chọn động từ đúng: Every summer, we _____ to the beach.
- A. go
- B. goes
- C. going
- D. went
Câu 18: Hoàn thành câu sau: I love my hometown because ______________.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 19: Chọn dạng số nhiều đúng: There are many beautiful _____ in my garden.
- A. flower
- B. flowers
- C. floweres
- D. flower's
Câu 20: Dịch câu sau sang tiếng Anh: Quê hương tôi rất đẹp và yên bình.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 21: Xác định động từ trong câu: My brother *visits* our grandparents every month.
- A. brother
- B. visits
- C. grandparents
- D. month
Câu 22: Chọn tính từ phù hợp: The food in my village is very _____.
- A. delicious
- B. loudly
- C. quickly
- D. happily
Câu 23: Đặt câu hỏi cho câu trả lời sau: (Answer: I go home by bus.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: Đọc đoạn văn sau và chọn câu trả lời đúng:
My name is Hoa. I live in a big city, but my grandparents live in a small village. There are many green fields and a clean river in their village. I visit them every summer. I love my grandparents' village.
Where do Hoa's grandparents live?
- A. In a big city
- B. In a small village
- C. Next to a river
- D. In the fields
Câu 25: Em hãy viết 2 câu tiếng Anh về cảm nhận của em khi "Trở về nhà" (Returning Home).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. village
Câu 2: C. happy
Câu 3: I often miss my hometown.
Câu 4: D. table (Các từ còn lại là địa điểm tự nhiên)
Câu 5: B. next to
Câu 6: My family often goes to the market to buy food and clothes.
Câu 7: B. cooks (My mom là chủ ngữ số ít, động từ chia "s")
Câu 8: A. What ("What...like?" dùng để hỏi về tính chất, đặc điểm)
Câu 9: A. Yes, it is. (Cánh đồng lúa xanh và sông lớn thường tạo cảm giác yên bình)
Câu 10: B. I go to my village. (Cấu trúc S + V + to + địa điểm)
Câu 11: (Học sinh tự trả lời, ví dụ: I like to play with my friends. / I like to visit my grandparents.)
Câu 12: B. quiet (Crowded: đông đúc, Quiet: yên tĩnh)
Câu 13: C. They (Parents là số nhiều, dùng They)
Câu 14: (Học sinh tự trả lời, ví dụ: My favorite place is the river near my house. It's very beautiful.)
Câu 15: B. hug (Warm hug: cái ôm ấm áp)
Câu 16: C. Where (Hỏi về địa điểm)
Câu 17: A. go (We là chủ ngữ số nhiều, động từ không chia "s")
Câu 18: (Học sinh tự hoàn thành, ví dụ: I love my hometown because the people are friendly.)
Câu 19: B. flowers (Dạng số nhiều của "flower" là "flowers")
Câu 20: My hometown is very beautiful and peaceful.
Câu 21: B. visits
Câu 22: A. delicious (Delicious: ngon. Các từ còn lại là trạng từ hoặc không phù hợp nghĩa)
Câu 23: How do you go home? (Trả lời về cách thức đi lại)
Câu 24: B. In a small village
Câu 25: (Học sinh tự viết, ví dụ: I feel very happy when I return home. I love my family and my hometown.)