⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

20 bài ôn tập Ôn tập giữa học kì 2 môn tiếng anh lớp 1

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 1 - ÔN TẬP GIỮA HỌC KÌ 2 (TUẦN 27)

Chào các bạn nhỏ lớp 1 yêu quý! Tuần này chúng mình cùng ôn tập lại những kiến thức Tiếng Anh thật vui nhé. Cô tin là các con sẽ làm bài thật tốt và đạt điểm cao!

Câu 1: Chọn câu chào đúng trong tình huống bạn gặp một người bạn vào buổi sáng.

  • A. Goodbye
  • B. Hello
  • C. See you
  • D. Good night
Câu 2: Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ chào hỏi "Xin chào!": H _ L L _

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 3: Cô có 4 bông hoa. Từ tiếng Anh nào thể hiện đúng số lượng đó?

  • A. Two
  • B. Three
  • C. Four
  • D. Five
Câu 4: Viết số "Seven" bằng chữ số.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: Từ nào chỉ màu "XANH LÁ CÂY"?

  • A. Red
  • B. Blue
  • C. Green
  • D. Yellow
Câu 6: Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ chỉ màu sắc "Hồng": P _ N _

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 7: Từ nào trong các lựa chọn sau là "Con cá"?

  • A. Cat
  • B. Dog
  • C. Fish
  • D. Bird
Câu 8: Viết tên một loài vật bạn yêu thích (bằng tiếng Anh).

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 9: Chọn từ đúng cho "Cặp sách".

  • A. Book
  • B. Pen
  • C. Pencil
  • D. Bag
Câu 10: Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ chỉ đồ dùng học tập "Cục tẩy": E _ A S E _

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 11: Ai là "Mẹ"?

  • A. Mom
  • B. Dad
  • C. Brother
  • D. Sister
Câu 12: Viết tên một thành viên trong gia đình bạn (bằng tiếng Anh).

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Chữ cái nào là 'B' viết hoa?

  • A. a
  • B. B
  • C. c
  • D. D
Câu 14: Viết chữ cái đầu tiên của từ "Banana".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 15: Từ nào bắt đầu bằng âm /k/ (giống trong từ "cat")?

  • A. Apple
  • B. Ball
  • C. Cat
  • D. Dog
Câu 16: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu hỏi: "What's _ _ _ _ name?" (Tên của bạn là gì?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 17: Khi ai đó hỏi "How old are you?", bạn sẽ trả lời thế nào nếu bạn 6 tuổi?

  • A. I'm five.
  • B. I'm six.
  • C. I'm seven.
  • D. I'm eight.
Câu 18: Trả lời câu hỏi: "What color is your book?" (Hãy điền một màu bất kỳ bạn thích nhé!)

It's _____________________.
...........................................................................
...........................................................................

Câu 19: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng: "is / a / It / pen."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Viết tên của bạn và số tuổi của bạn bằng tiếng Anh vào chỗ trống.

My name is _____________________. I am _____________________.
...........................................................................
...........................................................................

Tuyệt vời! Các con đã hoàn thành phiếu bài tập rồi. Hãy tự tin lên nhé! Cô rất tự hào về sự cố gắng của các con!