PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 1
Chào các con học sinh yêu quý của cô! Tuần 27 này, chúng mình sẽ cùng nhau ôn lại những kiến thức tiếng Anh thật bổ ích đã học trong học kì 2 nhé.
Cô tin là các con sẽ làm bài thật tốt và nhớ hết bài đấy! Cố gắng lên nào!
Câu 1: Khi mặt trời mới lên vào buổi sáng, bạn Lan muốn chào "Good morning!". Con hãy chọn đáp án đúng nhé!
- A. Good afternoon.
- B. Good morning.
- C. Good night.
Câu 2: Các con hãy giới thiệu tên của mình bằng tiếng Anh nhé! Ví dụ: "Hello, my name is An."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 3: Cô có một vật dùng để viết và vẽ, nó có nhiều màu sắc. Đó là một cây bút chì. Từ "bút chì" trong tiếng Anh là gì nhỉ?
- A. ruler
- B. pencil
- C. book
Câu 4: Bầu trời vào ban ngày thường có màu xanh dương thật đẹp. Màu xanh dương trong tiếng Anh là gì?
Câu 5: Cô có ba bông hoa đang nở rực rỡ. Số "ba" trong tiếng Anh là gì?
Câu 6: "Mẹ" là người yêu thương và chăm sóc chúng ta mỗi ngày. Các con hãy viết từ "mẹ" bằng tiếng Anh nhé!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 7: Khi cô giáo nói "Stand up!", các con sẽ làm gì để thực hiện đúng yêu cầu của cô?
- A. Ngồi xuống
- B. Đứng dậy
- C. Mở sách
Câu 8: Hãy viết tên bằng tiếng Anh của một vật các con dùng để đọc truyện và học bài trên lớp (gợi ý: nó là một cuốn "sách").
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: Khi có người hỏi "What's your name?", con sẽ trả lời như thế nào về tên của mình?
- A. I'm five.
- B. My name's An.
- C. It's red.
Câu 10: Các con hãy đếm thật nhanh và viết số "năm" bằng tiếng Anh nhé!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 11: Lá cây có màu xanh lá cây tươi mát. Màu xanh lá cây trong tiếng Anh là gì?
- A. green
- B. yellow
- C. blue
Câu 12: Khi con chào tạm biệt cô giáo và các bạn để về nhà, con sẽ nói từ gì bằng tiếng Anh?
- A. Hello.
- B. Goodbye.
- C. Good morning.
Câu 13: Đây là vật các con dùng để đo độ dài, vẽ đường thẳng trên giấy. Đó là một cây thước kẻ. Từ "thước kẻ" trong tiếng Anh là gì?
- A. pencil
- B. ruler
- C. pen
Câu 14: Khi cô hỏi "How old are you?", các con sẽ trả lời về điều gì của mình?
- A. Tên của con
- B. Tuổi của con
- C. Màu sắc yêu thích
Câu 15: Hãy viết số "mười" bằng tiếng Anh nhé. Số này thường được viết là 10.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 16: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành lời chào buổi tối thật đúng: "Good ______."
- A. morning
- B. afternoon
- C. evening
Câu 17: Trong gia đình, "bố" là người che chở và yêu thương chúng ta. Từ "bố" trong tiếng Anh là gì?
Câu 18: Mặt trời có màu vàng rực rỡ. Các con hãy viết màu vàng bằng tiếng Anh nhé!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 19: Cô có sáu chiếc bánh quy ngon tuyệt. Số "sáu" trong tiếng Anh là gì?
Câu 20: Khi con muốn mở sách ra để học bài, con sẽ nói "_______ your book."
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. Good morning.
Câu 2: (Ví dụ) Hello, my name is [Tên của con]. / I'm [Tên của con].
Câu 3: B. pencil
Câu 4: C. blue
Câu 5: B. three
Câu 6: mom
Câu 7: B. Đứng dậy
Câu 8: book
Câu 9: B. My name's An.
Câu 10: five
Câu 11: A. green
Câu 12: B. Goodbye.
Câu 13: B. ruler
Câu 14: B. Tuổi của con
Câu 15: ten
Câu 16: C. evening
Câu 17: B. dad
Câu 18: yellow
Câu 19: B. six
Câu 20: B. Open