⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

20 bài ôn tập Chủ điểm: Trải nghiệm và khám phá (Bài: Những ngày hè tươi đẹp) môn tiếng anh lớp 4

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4

Tuần 7: Những Ngày Hè Tươi Đẹp!

Chào các con yêu quý! Tuần này, chúng mình sẽ cùng ôn tập và khám phá những điều thú vị về chủ đề "Những Ngày Hè Tươi Đẹp" nhé! Cô tin là các con đã có thật nhiều kỷ niệm đáng nhớ trong mùa hè của mình. Hãy cùng nhau làm bài và thể hiện sự hiểu biết của mình nào! Chúc các con làm bài thật tốt!

Câu 1: Chọn từ có nghĩa phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: "My family loves to go to the _______ in summer. We can swim and build sandcastles."

  • A. school
  • B. hospital
  • C. beach
  • D. library
Câu 2: Chọn dạng quá khứ đơn (Simple Past) đúng của động từ "visit": "Last year, I _______ my grandparents in the countryside."

  • A. visit
  • B. visits
  • C. visited
  • D. visiting
Câu 3: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: "Summer is a very _______ season with lots of sunshine and fun activities."

  • A. boring
  • B. cold
  • C. exciting
  • D. sad
Câu 4: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu chuyện về mùa hè: "My sister and I _______ a beautiful mountain last summer. We took many photos."

  • A. climb
  • B. climbs
  • C. climbed
  • D. climbing
Câu 5: Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa: "the / children / in / played / park / yesterday"

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 6: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: "What did you do last Sunday?"

  • A. I go to the zoo.
  • B. I went to the zoo.
  • C. I goes to the zoo.
  • D. I am going to the zoo.
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại cho đúng: "She swimmed in the sea with her friends."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 8: Chọn từ để hoàn thành câu: "My family often travels _______ different places during the summer holiday."

  • A. to
  • B. in
  • C. on
  • D. at
Câu 9: Từ nào có nghĩa giống hoặc gần giống với "vacation"?

  • A. work
  • B. school
  • C. holiday
  • D. lesson
Câu 10: Điền dạng quá khứ đơn đúng của động từ "eat" vào chỗ trống: "We _______ lots of delicious ice cream last hot afternoon."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 11: Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời: "I visited my grandparents."

  • A. What do you visit?
  • B. What did you visit?
  • C. Who did you visit?
  • D. Where did you visit?
Câu 12: Hoàn thành đoạn hội thoại:
A: "Did you have a good summer?"
B: "Yes, _______."

  • A. I do.
  • B. I didn't.
  • C. I did.
  • D. I am.
Câu 13: Chọn từ để điền vào chỗ trống: "During summer, the weather is usually very _______ and sunny."

  • A. cold
  • B. rainy
  • C. hot
  • D. snowy
Câu 14: Viết 2 câu về một hoạt động mà con thích làm vào mùa hè. (Ví dụ: "I like to go swimming. I play with my friends.")

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 15: Sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa liên quan đến mùa hè: "EMUSMR"

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 16: Chọn câu đúng ngữ pháp:

  • A. We didn't went to the beach.
  • B. We didn't go to the beach.
  • C. We don't went to the beach.
  • D. We not went to the beach.
Câu 17: Từ nào không thuộc nhóm từ chỉ hoạt động mùa hè?

  • A. swimming
  • B. building sandcastles
  • C. going to school
  • D. flying kites
Câu 18: Hoàn thành câu với từ thích hợp: "I felt so _______ when I went to the amusement park last month."

  • A. sad
  • B. angry
  • C. happy
  • D. sleepy
Câu 19: Kể về một nơi con đã đi du lịch trong kỳ nghỉ hè (bằng tiếng Anh). Viết ít nhất 2 câu.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Chọn câu có động từ được chia ở thì quá khứ đơn đúng:

  • A. My mother make a delicious cake yesterday.
  • B. My mother made a delicious cake yesterday.
  • C. My mother makes a delicious cake yesterday.
  • D. My mother making a delicious cake yesterday.