⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

25 bài ôn tập Chủ điểm: Ông bà yêu quý (Bài: Bà tôi) môn tiếng anh lớp 2

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 - TUẦN 5: GIA ĐÌNH YÊU THƯƠNG (Bà tôi)

Chào các con, tuần này chúng mình cùng ôn tập về bà của mình nhé! Cô tin các con sẽ làm bài thật tốt và nhớ lại những điều thật đáng yêu về bà của mình!

Câu 1: Khoanh tròn từ tiếng Anh đúng với "bà" trong gia đình con nhé.

  • A. father
  • B. mother
  • C. grandmother
  • D. brother
Câu 2: Từ nào có nghĩa là "ông"?

  • A. grandfather
  • B. sister
  • C. baby
  • D. friend
Câu 3: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "This is my ______." (Đây là bà của tôi.)

  • A. father
  • B. grandmother
  • C. sister
  • D. teacher
Câu 4: Hãy tìm từ tiếng Anh có nghĩa là "gia đình".

  • A. school
  • B. house
  • C. family
  • D. park
Câu 5: Điền từ còn thiếu vào câu sau: "I love my ______." (Tôi yêu bà của tôi.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 6: Từ nào miêu tả tính cách "tốt bụng, hiền lành"?

  • A. big
  • B. kind
  • C. fast
  • D. blue
Câu 7: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "My grandmother is very ______." (Bà của tôi rất hiền lành/tốt bụng.)

  • A. sad
  • B. loud
  • C. kind
  • D. small
Câu 8: Sắp xếp các từ sau thành một câu có nghĩa: "is / She / old."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 9: Sắp xếp các từ sau thành một câu đúng: "my / This / grandmother / is."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 10: Chọn động từ "to be" thích hợp cho câu: "My grandmother ____ old."

  • A. am
  • B. are
  • C. is
  • D. be
Câu 11: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "She ____ white hair." (Bà ấy có tóc bạc.)

  • A. have
  • B. has
  • C. having
  • D. had
Câu 12: Đại từ nào thích hợp để thay thế cho "My grandmother"?

  • A. He
  • B. It
  • C. She
  • D. They
Câu 13: Hoàn thành câu: "I ____ my family very much."

  • A. likes
  • B. love
  • C. loving
  • D. loved
Câu 14: Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Đây là bà của tôi."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 15: Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Bà tôi rất tốt bụng."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 16: Đọc đoạn văn ngắn sau và trả lời câu hỏi:

This is my grandmother. Her name is Hoa. She is old and kind. She loves to tell stories. I love my grandma very much.

Tên của bà ấy là gì?

  • A. Lan
  • B. Mai
  • C. Hoa
  • D. Minh
Câu 17: Dựa vào đoạn văn trên, bà ấy là người như thế nào?

  • A. Young and happy
  • B. Old and kind
  • C. Small and fast
  • D. Big and strong
Câu 18: Dựa vào đoạn văn trên, bà ấy thích làm gì?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 19: Viết một câu tiếng Anh để giới thiệu về bà của con. (Ví dụ: "This is my grandma.")

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Viết một câu tiếng Anh miêu tả tính cách của bà con. (Ví dụ: "She is kind.")

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 21: Hoàn thành câu sau để nói về bà của con: "My grandma is _______." (Gợi ý: dùng từ miêu tả như kind, old, beautiful...)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 22: Hoàn thành câu sau: "I like to _______ with my grandma." (Gợi ý: dùng các động từ như talk, play, read...)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 23: Viết hai từ tiếng Anh miêu tả bà của con.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 24: Chọn từ khác loại trong các từ sau:

  • A. father
  • B. grandmother
  • C. friend
  • D. mother
Câu 25: Từ nào miêu tả một người đã có tuổi?

  • A. young
  • B. new
  • C. old
  • D. short