PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 5 - TUẦN 29
Chào các em học sinh thân yêu của cô! Tuần này, chúng mình sẽ cùng khám phá những giá trị tuyệt vời từ lịch sử và những người thầy vĩ đại đã góp phần xây dựng đất nước qua chủ điểm "Tiếp bước cha ông" với bài "Người thầy của muôn đời". Hãy cùng cô ôn tập và thử sức với những câu hỏi thú vị để tiếp bước cha ông, trở thành những công dân tài năng và đức độ nhé! Cố lên nào các bạn nhỏ!
Câu 1: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống:
Ho Chi Minh is a great _______ of the Vietnamese people.
- A. student
- B. teacher
- C. engineer
- D. doctor
Câu 2: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh và có nghĩa:
respected / history / we / from / figures / learn / many / in / .
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 3: Chọn đáp án đúng nhất:
Our ancestors were very _______ when they fought for independence.
- A. afraid
- B. brave
- C. sad
- D. quiet
Câu 4: Viết 3 câu về một người anh hùng Việt Nam mà em biết, sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple):
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 5: Đọc đoạn văn sau và chọn câu trả lời đúng nhất:
Tran Hung Dao was a famous general in Vietnamese history. He led the Vietnamese army to victory against the Mongol invaders in the 13th century. He was a very intelligent and brave leader. Vietnamese people always remember him with great respect.
Who was Tran Hung Dao?
- A. A king
- B. A teacher
- C. A famous general
- D. A student
Câu 6: Điều gì chúng ta nên học hỏi từ những "người thầy của muôn đời" trong lịch sử? (Viết 2-3 câu bằng tiếng Anh)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 7: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
- A. teacher
- B. read
- C. great
- D. learn
Câu 8: Điền từ "should" hoặc "shouldn't" vào chỗ trống cho phù hợp:
We _______ always try our best to study hard and become good citizens.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: Chọn từ đồng nghĩa với "wise" trong các lựa chọn sau:
- A. silly
- B. clever
- C. angry
- D. weak
Câu 10: Hoàn thành câu sau bằng cách điền giới từ thích hợp:
Children learn many good lessons _______ their parents and teachers.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 11: Chọn câu có nghĩa tương tự với câu sau:
"It is important to remember our history."
- A. We shouldn't forget our history.
- B. Our history is not important.
- C. We can ignore our history.
- D. Only adults remember history.
Câu 12: Theo em, làm thế nào để chúng ta "tiếp bước cha ông" trong cuộc sống hàng ngày? (Viết 3 câu bằng tiếng Anh)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Từ nào sau đây KHÔNG phải là một nghề nghiệp liên quan đến giáo dục?
- A. teacher
- B. student
- C. principal
- D. chef
Câu 14: Viết câu trả lời cho câu hỏi sau:
"What do you want to be when you grow up, and why?"
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất để hoàn thành câu:
We celebrate Teachers' Day on November 20th _______ show our respect to our beloved teachers.
- A. for
- B. to
- C. at
- D. with
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. teacher (Chủ tịch Hồ Chí Minh là một người thầy vĩ đại của dân tộc Việt Nam.)
Câu 2: We learn many important lessons from respected figures in history.
Câu 3: B. brave (Tổ tiên của chúng ta rất dũng cảm khi chiến đấu giành độc lập.)
Câu 4: (Đáp án mẫu: Tran Hung Dao was a national hero. He was a general. He led our army to victory.)
Câu 5: C. A famous general (Trần Hưng Đạo là một vị tướng nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam.)
Câu 6: (Đáp án mẫu: We should learn bravery, wisdom, and patriotism from them. They taught us how to love our country and protect our peace.)
Câu 7: C. great (/ɡreɪt/) (Các từ còn lại có phần "ea" phát âm là /i:/ hoặc /ɜː/, riêng "great" phát âm là /eɪ/.)
Câu 8: should (Chúng ta nên luôn cố gắng hết sức để học tập chăm chỉ và trở thành những công dân tốt.)
Câu 9: B. clever (Wise - khôn ngoan, Clever - thông minh, khôn khéo.)
Câu 10: from (Trẻ em học được nhiều bài học hay từ cha mẹ và thầy cô của chúng.)
Câu 11: A. We shouldn't forget our history. (Điều quan trọng là phải nhớ lịch sử của chúng ta, tức là chúng ta không nên quên lịch sử.)
Câu 12: (Đáp án mẫu: We can study hard at school. We should respect our elders and teachers. We can also help people in need to continue our ancestors' good traditions.)
Câu 13: D. chef (Đầu bếp không phải là nghề nghiệp liên quan trực tiếp đến giáo dục.)
Câu 14: (Đáp án mẫu: I want to be a teacher when I grow up because I want to help students learn new things and become good people.)
Câu 15: B. to (Chúng ta kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam vào ngày 20 tháng 11 để thể hiện sự kính trọng của chúng ta đối với những người thầy yêu quý.)