⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

10 bài ôn tập Kiểm tra học kì 1 môn tiếng anh lớp 2

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Các bạn nhỏ lớp 2 yêu quý! Tuần này chúng mình cùng ôn tập thật kỹ những kiến thức đã học trong Học kì 1 nhé! Cô tin rằng với sự chăm chỉ của các con, chúng mình sẽ làm bài thật tốt. Cố gắng lên nào!

Câu 1: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: "How are you?"

  • A. My name is Hoa.
  • B. I'm fine, thank you.
  • C. Goodbye.
  • D. What's your name?
Câu 2: Hoàn thành câu giới thiệu tên của con (viết tên tiếng Anh của con vào chỗ trống):

My name is ...........................................................................

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 3: Chọn số đúng cho phép tính: "Two + Seven = ?"

  • A. Five
  • B. Nine
  • C. Ten
  • D. Eight
Câu 4: Quả chuối có màu gì? Chọn đáp án đúng.

What color is a banana?

  • A. Red
  • B. Green
  • C. Yellow
  • D. Blue
Câu 5: Viết từ tiếng Anh của "bố" hoặc "mẹ" vào chỗ trống.

(Từ tiếng Anh cho "bố"): ...........................................................................

(Từ tiếng Anh cho "mẹ"): ...........................................................................

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 6: Vật nào bạn dùng để viết chữ?

You use it to write. It is a...

  • A. book
  • B. pen
  • C. ruler
  • D. bag
Câu 7: Viết câu lệnh tiếng Anh mà cô giáo thường dùng khi muốn các con "đứng lên".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 8: Con vật nào kêu "Meow, meow"?

Which animal says "Meow, meow"?

  • A. A dog
  • B. A bird
  • C. A cat
  • D. A fish
Câu 9: Bộ phận nào trên cơ thể bạn dùng để nhìn?

You use these to see. They are your...

  • A. ears
  • B. hands
  • C. feet
  • D. eyes
Câu 10: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành từ tiếng Anh có nghĩa.

P _ N CIL (Bút chì)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................