⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

30 bài ôn tập Chủ đề: Ngôi nhà chung (Bài: Trái đất này là của chúng mình) môn tiếng anh lớp 3

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Phiếu bài tập Tiếng Anh Lớp 3 - Tuần 26

Chào các con yêu! Tuần này, chúng mình sẽ cùng nhau khám phá và học cách yêu thương "Ngôi nhà chung" Trái Đất của chúng ta qua các bài tập thú vị nhé. Cô tin các con sẽ làm thật tốt và nhớ đừng quên bảo vệ hành tinh xinh đẹp này mỗi ngày nha!

Câu 1: What is the name of our planet?

  • A. The Sun
  • B. The Moon
  • C. The Earth
  • D. Mars
Câu 2: The sky is usually _____.

  • A. red
  • B. blue
  • C. yellow
  • D. black
Câu 3: We breathe clean _____.

  • A. water
  • B. food
  • C. air
  • D. plastic
Câu 4: What do trees give us?

  • A. cars
  • B. fresh air
  • C. books
  • D. phones
Câu 5: We should _____ trees to make our Earth greener.

  • A. cut
  • B. plant
  • C. throw
  • D. burn
Câu 6: Which action helps protect the Earth?

  • A. Throwing rubbish into the river.
  • B. Recycling old bottles.
  • C. Wasting water.
  • D. Cutting down forests.
Câu 7: Look! It's green and grows in the garden. It can have beautiful red, yellow, or pink parts. What is it?

  • A. a cloud
  • B. a mountain
  • C. a flower
  • D. a road
Câu 8: At night, we can see many sparkling _____ in the sky.

  • A. suns
  • B. moons
  • C. stars
  • D. birds
Câu 9: The biggest body of water on Earth is called the _____.

  • A. river
  • B. lake
  • C. pond
  • D. ocean
Câu 10: Which word means 'bảo vệ' in English?

  • A. pollute
  • B. destroy
  • C. protect
  • D. clean
Câu 11: The sun gives us _____.

  • A. light and warmth
  • B. rain
  • C. snow
  • D. ice
Câu 12: We should not _____ the air with smoke.

  • A. clean
  • B. breathe
  • C. protect
  • D. pollute
Câu 13: Which one is NOT part of nature?

  • A. river
  • B. car
  • C. tree
  • D. mountain
Câu 14: I am green and cover the ground. Animals like to eat me. What am I?

  • A. a flower
  • B. a tree
  • C. grass
  • D. a rock
Câu 15: When something is 'sạch sẽ', it means it is _____.

  • A. dirty
  • B. clean
  • C. broken
  • D. new
Câu 16: It's important to _____ water and electricity.

  • A. waste
  • B. use
  • C. save
  • D. spill
Câu 17: Many animals live in the _____, like tigers and monkeys.

  • A. ocean
  • B. desert
  • C. forest
  • D. city
Câu 18: The Earth is our beautiful _____.

  • A. house
  • B. school
  • C. home
  • D. park
Câu 19: What color is the grass?

  • A. Blue
  • B. Red
  • C. Green
  • D. Yellow
Câu 20: "Don't throw rubbish!" means:

  • A. Hãy ném rác đi!
  • B. Đừng vứt rác!
  • C. Hãy nhặt rác lên!
  • D. Rác thật đẹp!
Câu 21: Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa: is / our / The Earth / beautiful.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: We need clean _____ and clean _____ to live.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 23: What can you do to keep your classroom clean? (Kể một việc con có thể làm)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 24: Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Trái đất này là của chúng mình."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 25: Dịch câu sau sang tiếng Việt: "Plant more trees."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 26: Name two things you can see in nature. (Kể tên hai thứ con có thể thấy trong tự nhiên)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 27: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: A _____ is a very tall plant with a hard trunk.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 28: Sửa lỗi sai trong câu sau: The birds is singing.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 29: Why should we recycle? (Viết một lí do ngắn gọn)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 30: Write one sentence about what you like about the Earth. (Viết một câu về điều con yêu thích ở Trái Đất)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................