Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 2 - Tuần 3: "Đi Học Vui Sao!"
Chào các con học sinh yêu quý! Tuần này chúng mình cùng khám phá niềm vui đến trường qua các bài tập Tiếng Anh thật hay nhé. Hãy cố gắng hết sức mình, cô tin các con sẽ làm rất tốt! Chúc các con làm bài vui vẻ!
Câu 1: Khi gặp cô giáo vào buổi sáng, con sẽ nói gì?
- A. Good night!
- B. Good morning!
- C. Good bye!
- D. Thank you!
Câu 2: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để nói về đồ dùng học tập của con: "I have a new ____ in my bag." (Con hãy chọn một đồ dùng học tập phù hợp nhé!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 3: Bi cảm thấy rất vui khi đến trường. Từ nào dưới đây có nghĩa là "vui vẻ"?
- A. sad
- B. angry
- C. happy
- D. tired
Câu 4: Con hãy chọn từ đúng để gọi tên vật dụng này nhé: "You use this to write."
- A. a book
- B. a pencil
- C. an eraser
- D. a ruler
Câu 5: Chọn đáp án ĐÚNG nhất cho câu sau: "Children often play games with their friends at school."
- A. Yes, they do.
- B. No, they don't.
- C. Maybe.
- D. Sometimes.
Câu 6: Hãy viết tên của con bằng Tiếng Anh nhé! "My name is ____."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 7: Có 3 chiếc bút chì. Con sẽ nói "three ____".
- A. book
- B. pencils
- C. bags
- D. rulers
Câu 8: Bi có một chiếc cặp sách màu xanh dương. "Blue" có nghĩa là màu gì?
- A. Đỏ
- B. Vàng
- C. Xanh dương
- D. Xanh lá
Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "We ____ stories in our English class."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 10: Ai là người dạy chúng ta học ở trường?
- A. a doctor
- B. a pilot
- C. a teacher
- D. a chef
Câu 11: Hoàn thành câu sau để nói về việc đi học mỗi ngày: "I go to ____ every day."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 12: Chọn từ miêu tả đúng nhất về trường học của con: "My school is very ____."
- A. boring
- B. sad
- C. fun
- D. angry
Câu 13: Từ nào có nghĩa giống với "happy"?
- A. worried
- B. glad
- C. scared
- D. tired
Câu 14: Từ nào KHÁC loại với các từ còn lại?
- A. book
- B. pencil
- C. happy
- D. ruler
Câu 15: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: "school / I / to / go / . "
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 16: Chọn đại từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "This is Mai. ____ is my friend."
- A. He
- B. It
- C. She
- D. They
Câu 17: Quyển sách đang ở trên bàn. Từ nào đúng để miêu tả vị trí đó? "The book is ____ the desk."
- A. under
- B. in
- C. on
- D. next to
Câu 18: Môn học yêu thích của con là gì? "My favorite subject is ____."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 19: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "One apple, two ____."
- A. apple
- B. apples
- C. applee
- D. applees
Câu 20: Chọn câu đúng ngữ pháp nhất:
- A. I am happy to go school.
- B. I am happy go to school.
- C. I am happy to go to school.
- D. I happy to go school.
Câu 21: Hãy kể tên hai đồ vật con thấy trong lớp học của mình bằng tiếng Anh nhé!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: Khi cô giáo nói "Stand up!", con sẽ làm gì?
- A. Ngồi xuống
- B. Đứng lên
- C. Đi ra ngoài
- D. Chào
Câu 23: Sau giờ học, con chào tạm biệt bạn bằng cách nói: "See you ____!"
- A. now
- B. today
- C. later
- D. early
Câu 24: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "I ____ a student."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Điều gì khiến Bi vui khi đến trường? (Con hãy viết bằng tiếng Anh nếu có thể nhé!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. Good morning!
Câu 2: (Ví dụ: book / pencil / ruler / eraser / pen)
Câu 3: C. happy
Câu 4: B. a pencil
Câu 5: A. Yes, they do.
Câu 6: (Tên của học sinh, ví dụ: Long / Mai / Anh)
Câu 7: B. pencils
Câu 8: C. Xanh dương
Câu 9: (Ví dụ: read / learn / listen)
Câu 10: C. a teacher
Câu 11: school
Câu 12: C. fun
Câu 13: B. glad
Câu 14: C. happy (Đây là tính từ, còn lại là danh từ chỉ đồ vật)
Câu 15: I go to school.
Câu 16: C. She
Câu 17: C. on
Câu 18: (Môn học yêu thích của học sinh, ví dụ: English / Math / Art)
Câu 19: B. apples
Câu 20: C. I am happy to go to school.
Câu 21: (Ví dụ: desks, chairs, whiteboard, books, pencils, bag, etc.)
Câu 22: B. Đứng lên
Câu 23: C. later
Câu 24: am
Câu 25: (Ví dụ: Bi is happy to meet friends, learn new things, play games, etc. / Bi is happy to go to school.)