⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

10 bài ôn tập Chủ điểm: Anh em một nhà (Bài: Cái trống trường em) môn tiếng anh lớp 2

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 - TUẦN 10

Chào các con học sinh lớp 2 yêu quý! Tuần này, chúng mình sẽ cùng ôn tập những từ vựng thật đáng yêu về gia đình và những người thân thương, cùng với các đồ vật quen thuộc ở trường, đặc biệt là chiếc trống trường rộn ràng nhé! Các con hãy đọc kỹ và làm bài thật cẩn thận, cô tin là các con sẽ làm rất tốt!

Câu 1: Bạn nhỏ trong bài hát có một người bố rất yêu thương. Từ tiếng Anh của 'bố' là gì nhỉ?

  • A. mother
  • B. father
  • C. sister
  • D. brother
Câu 2: Trong bài hát 'Cái trống trường em', có một nhạc cụ rất đặc biệt và quen thuộc. Con chọn từ tiếng Anh đúng nhé!

  • A. book
  • B. pen
  • C. drum
  • D. desk
Câu 3: Hãy điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu về người mẹ thân yêu của con nhé:

I love my _ _ _ _ _ _.

(Gợi ý: tiếng Anh của 'mẹ'.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 4: Con có 2 cây bút chì màu đỏ. Số 'hai' trong tiếng Anh là gì?

  • A. one
  • B. two
  • C. three
  • D. four
Câu 5: Ai là người dạy các con những bài học hay, luôn tận tình chỉ bảo ở trường?

  • A. friend
  • B. student
  • C. teacher
  • D. mother
Câu 6: Các con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp tiếng Anh nói về ngôi trường của mình nhé!

(my / school / This / is).

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 7: Cái trống trường em kêu 'tùng tùng tùng!' rất to và vui tai. Từ 'to' trong tiếng Anh là gì?

  • A. small
  • B. big
  • C. long
  • D. short
Câu 8: Con có anh trai hoặc em gái không? Hãy viết một câu đơn giản về anh/chị/em của con bằng tiếng Anh nhé!

(Ví dụ: I have a brother.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 9: Nơi nào chúng ta đến để học tập, vui chơi và gặp gỡ thầy cô, bạn bè mỗi ngày?

  • A. home
  • B. school
  • C. park
  • D. market
Câu 10: Hãy viết một câu tiếng Anh đơn giản để miêu tả cái trống trường mà con biết nhé! (Ví dụ: The drum is red.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................