Phiếu bài tập Tiếng Anh Lớp 2 - Tuần 24: Tình Bạn và Bức Thư Yêu Thương
Các con yêu quý của cô! Tuần này, chúng mình cùng nhau tìm hiểu về tình bạn thật đẹp và những bức thư chứa chan tình cảm nhé. Hãy làm bài thật cẩn thận và tự tin thể hiện kiến thức của mình nha! Cố gắng lên nào!
Câu 1: Từ nào có nghĩa là "bạn bè"?
- A. teacher
- B. friend
- C. student
- D. family
Câu 2: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: My _____ is very kind.
- A. dog
- B. book
- C. friend
- D. house
Câu 3: Từ nào trong các từ sau có nghĩa là "hòn đảo"?
- A. sea
- B. boat
- C. island
- D. home
Câu 4: Khi chúng ta cùng nhau giúp đỡ ai đó, chúng ta đang _____.
- A. sleep
- B. play
- C. help
- D. cry
Câu 5: Từ nào có nghĩa là "nhớ" (ai đó)?
- A. love
- B. hate
- C. miss
- D. like
Câu 6: Chọn từ đúng để hoàn thành câu: She _____ my best friend.
Câu 7: We _____ together every day.
- A. plays
- B. playing
- C. play
- D. played
Câu 8: Chọn từ thích hợp: _____ are happy when we play.
Câu 9: This is my Dad. _____ is on the island.
- A. She
- B. He
- C. It
- D. They
Câu 10: Chọn câu đúng ngữ pháp:
- A. Friend my is kind.
- B. My friend is kind.
- C. Is my friend kind.
- D. Kind my friend is.
Câu 11: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: I like to _____ with my friends.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 12: Bố của bạn đang ở trên _____. (Gợi ý: nơi có biển và cây cối)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Điền từ vào chỗ trống: I often _____ letters to my dad.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 14: Khi bạn vui, bạn cảm thấy _____. (Gợi ý: bắt đầu bằng 'h')
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: My friend is very _____. He always shares toys with me. (Gợi ý: bắt đầu bằng 'k')
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 16: Chọn câu trả lời phù hợp nhất: "How are you today?"
- A. I like apples.
- B. I'm fine, thank you.
- C. My name is Lan.
- D. I go to school.
Câu 17: Mary: "What do you like to do with your friend?" Tom: "We like to _____."
- A. sing a song
- B. read a book
- C. play games
- D. eat lunch
Câu 18: Read: "My friend Peter is kind. He always helps me." What does Peter do?
- A. He sings.
- B. He helps me.
- C. He runs fast.
- D. He eats a lot.
Câu 19: Chọn lời chào khi viết thư cho bố:
- A. Goodbye
- B. Dear Dad
- C. See you
- D. Hello teacher
Câu 20: Chọn lời kết thúc thư phù hợp nhất:
- A. Good night
- B. Love, [Your name]
- C. What's up?
- D. Nice to meet you
Câu 21: Viết một câu nói về điều bạn thích làm với bạn bè của mình.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu hoàn chỉnh: My dad is on the _____.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 23: Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa: is / My / happy / friend.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: Hoàn thành câu: I miss my dad very _____.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Viết tên một người bạn thân của con.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 26: Từ nào khác biệt so với các từ còn lại?
- A. mom
- B. dad
- C. friend
- D. brother
Câu 27: Chúng ta dùng từ nào để nói về một cậu bé?
Câu 28: Điền từ còn thiếu: I like to _____ my toys with my friend.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 29: Chọn từ đúng để hoàn thành câu: My _____ is called An.
- A. teacher
- B. friend
- C. student
- D. family
Câu 30: Viết một từ tiếng Anh có nghĩa là "thư".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. friend
Câu 2: C. friend
Câu 3: C. island
Câu 4: C. help
Câu 5: C. miss
Câu 6: B. is
Câu 7: C. play
Câu 8: C. We
Câu 9: B. He
Câu 10: B. My friend is kind.
Câu 11: play
Câu 12: island
Câu 13: write
Câu 14: happy
Câu 15: kind
Câu 16: B. I'm fine, thank you.
Câu 17: C. play games
Câu 18: B. He helps me.
Câu 19: B. Dear Dad
Câu 20: B. Love, [Your name]
Câu 21: (Ví dụ: I like to play with my friend. / We like to share toys.)
Câu 22: island
Câu 23: My friend is happy.
Câu 24: much (hoặc "a lot")
Câu 25: (Học sinh tự điền tên bạn thân)
Câu 26: C. friend (Các từ còn lại là thành viên gia đình)
Câu 27: B. He
Câu 28: share
Câu 29: B. friend
Câu 30: letter