Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 1 - Tuần 14: Cùng Học Âm và Vần Tiếng Anh (Vần -ANG, -ACK và Âm A, U ngắn)
Xin chào các bé yêu của cô! Tuần này chúng mình cùng khám phá những âm và vần tiếng Anh thật vui nhé. Các con hãy làm bài thật cẩn thận và tự tin để trở thành những người học giỏi Tiếng Anh nha! Cố lên!
Câu 1: Từ nào có âm cuối giống như trong 'SING'?
- A. dog
- B. king
- C. cat
- D. bus
Câu 2: Điền chữ cái còn thiếu để tạo thành từ có vần `-ACK` (cái túi). S_ _ _
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 3: Chọn từ có âm 'a' ngắn (như trong 'cat').
- A. man
- B. go
- C. bike
- D. blue
Câu 4: Từ nào có vần `-ANG` hoặc âm tương tự?
- A. back
- B. long
- C. lamp
- D. sing
Câu 5: Viết 2 từ có âm 'u' ngắn (như trong 'sun').
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 6: Từ nào có âm cuối giống như trong 'BACK'?
- A. look
- B. duck
- C. dog
- D. pen
Câu 7: Điền chữ cái còn thiếu để tạo thành từ có vần `-ANG` (treo lên). H_ _ G
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 8: Chọn từ KHÔNG cùng nhóm âm với các từ còn lại: 'fan', 'can', 'run', 'man'.
- A. fan
- B. can
- C. run
- D. man
Câu 9: Từ 'truck' có âm 'u' ngắn và kết thúc bằng vần gì?
- A. -at
- B. -un
- C. -ck
- D. -og
Câu 10: Đọc và viết lại từ: 'CUP'
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 11: Chọn từ có âm 'a' ngắn (như trong 'hat').
- A. big
- B. mat
- C. tree
- D. boat
Câu 12: Viết một từ có vần `-ACK`.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Từ nào có âm 'u' ngắn giống như trong 'FUN'?
- A. jump
- B. make
- C. light
- D. read
Câu 14: Điền chữ cái còn thiếu để tạo thành từ có vần `-ACK` (lưng). B_ _ K
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Nối vần với một từ phù hợp (viết ra):
Vần -ANG (hoặc -ING):
Vần -ACK:
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. king (Âm /ɪŋ/ tương tự vần -ANG)
Câu 2: SACK
Câu 3: A. man
Câu 4: D. sing (Âm /ɪŋ/ tương tự vần -ANG)
Câu 5: Ví dụ: sun, run, cup, jump, fun, bus, v.v. (Chọn 2 từ)
Câu 6: B. duck
Câu 7: HANG
Câu 8: C. run (Các từ khác có âm 'a' ngắn, 'run' có âm 'u' ngắn)
Câu 9: C. -ck
Câu 10: CUP
Câu 11: B. mat
Câu 12: Ví dụ: back, pack, sack, black, track, crack, v.v.
Câu 13: A. jump
Câu 14: BACK
Câu 15:
Vần -ANG (hoặc -ING): Ví dụ: sing, king, long, strong, hang.
Vần -ACK: Ví dụ: back, pack, sack, black, track.