Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 2 - Tuần 28
Chào các con học sinh yêu quý của cô! Tuần này, chúng mình sẽ cùng ôn tập tiếng Anh với chủ đề về những việc làm tốt và những điều đáng yêu trong cuộc sống nhé. Hãy cùng nhau khám phá và làm bài thật cẩn thận để trở thành những bông hoa điểm 10 chăm ngoan nha! Cô tin các con sẽ làm rất tốt!
Câu 1: Khi ai đó tặng quà cho con, con sẽ nói gì để cảm ơn? Chọn đáp án đúng nhé!
- A. Hello!
- B. Thank you!
- C. Sorry!
- D. Goodbye!
Câu 2: Để bày tỏ sự mong muốn một cách lịch sự, con sẽ dùng từ gì?
- A. Stop!
- B. Help!
- C. Please!
- D. Go!
Câu 3: Nếu con lỡ làm sai điều gì đó, con sẽ nói gì nhỉ?
- A. Good job!
- B. Sorry!
- C. Yes!
- D. No!
Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để câu có nghĩa: "We should always ______ our toys with friends." (Chúng ta nên luôn ______ đồ chơi của mình với bạn bè.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 5: Hãy điền từ còn thiếu vào câu: "Be ______ to your parents and teachers." (Hãy ______ với bố mẹ và thầy cô của con.) (Gợi ý: một tính từ chỉ sự tốt bụng, tử tế)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 6: Từ nào dưới đây có nghĩa là "tử tế" hay "tốt bụng"?
- A. Angry
- B. Kind
- C. Sad
- D. Sleepy
Câu 7: Một học sinh luôn lắng nghe cô giáo và làm bài tập chăm chỉ là một học sinh như thế nào?
- A. Naughty (nghịch ngợm)
- B. Lazy (lười biếng)
- C. Good (ngoan)
- D. Noisy (ồn ào)
Câu 8: Điền từ còn thiếu vào câu: "I like to ______ interesting story books." (Con thích ______ những cuốn truyện thú vị.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: Con hãy điền từ thích hợp vào câu sau: "Let's ______ games together in the yard!" (Chúng ta hãy cùng ______ trò chơi ở sân nhé!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 10: Nếu con giúp mẹ làm việc nhà, con là một bạn nhỏ như thế nào?
- A. Helpful (hay giúp đỡ)
- B. Hungry (đói bụng)
- C. Happy (vui vẻ)
- D. Hiding (trốn tìm)
Câu 11: Câu "I can sing a beautiful song" miêu tả hành động gì?
- A. Dancing
- B. Reading
- C. Singing
- D. Drawing
Câu 12: Hoàn thành câu: "A good student always ______ hard at school." (Một học sinh giỏi luôn ______ chăm chỉ ở trường.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Từ nào dưới đây có nghĩa là "vẽ"?
- A. Eat
- B. Sleep
- C. Draw
- D. Drink
Câu 14: Điền từ còn thiếu: "My friend likes to ______ and jump when he is happy." (Bạn của tôi thích ______ và nhảy khi vui.) (Gợi ý: một hành động thể thao)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Chọn động từ to be thích hợp cho câu: "She ______ very polite to everyone."
Câu 16: Điền động từ to be thích hợp vào chỗ trống: "They ______ happy to share their toys."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 17: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: "He ______ to school every morning."
- A. go
- B. goes
- C. going
- D. went
Câu 18: Hoàn thành câu: "We should ______ and listen to our teachers." (Chúng ta nên ______ và lắng nghe thầy cô giáo.) (Gợi ý: một cảm xúc tích cực dành cho người lớn)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 19: Con có thể làm điều gì để giúp đỡ bố mẹ ở nhà?
- A. Break things (làm vỡ đồ)
- B. Make a mess (làm bừa bộn)
- C. Clean your room (dọn dẹp phòng của con)
- D. Watch TV all day (xem TV cả ngày)
Câu 20: Điền từ còn thiếu vào câu: "Always ______ 'Good morning!' to your teacher." (Luôn luôn ______ "Chào buổi sáng!" với thầy cô của con.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 21: Tìm từ có nghĩa là "lắng nghe" trong các từ sau:
- A. Look
- B. Talk
- C. Listen
- D. Write
Câu 22: Từ nào dưới đây miêu tả hành động "chia sẻ"?
- A. Keeping all toys (giữ tất cả đồ chơi)
- B. Giving a toy to a friend (tặng một món đồ chơi cho bạn)
- C. Crying alone (khóc một mình)
- D. Eating all candies (ăn hết kẹo)
Câu 23: Hãy hoàn thành từ sau: "k _ _ d" (Gợi ý: có nghĩa là "tốt bụng")
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: Hoàn thành từ sau: "p _ l _ t _" (Gợi ý: có nghĩa là "lịch sự")
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Chọn từ trái nghĩa với từ "bad" (xấu):
- A. Sad
- B. Good
- C. Mad
- D. Glad
Câu 26: Điền từ thích hợp: "I always ______ my hands before eating." (Con luôn ______ tay trước khi ăn.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 27: Con thường làm gì trước khi đi ngủ để có một giấc ngủ ngon?
- A. Play loudly (chơi ồn ào)
- B. Watch TV late (xem TV muộn)
- C. Brush your teeth (đánh răng)
- D. Eat a lot (ăn nhiều)
Câu 28: Hoàn thành câu: "Let's ______ a beautiful song for Uncle Ho!" (Chúng ta hãy ______ một bài hát thật hay dành tặng Bác Hồ nhé!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 29: Từ nào dưới đây có nghĩa là "tôn trọng"?
- A. Ignore (phớt lờ)
- B. Dislike (không thích)
- C. Respect (tôn trọng)
- D. Fight (đánh nhau)
Câu 30: Hãy viết một điều tốt mà con làm mỗi ngày để giúp đỡ người khác hoặc giữ gìn vệ sinh cá nhân nhé! (Viết bằng tiếng Anh)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. Thank you!
Câu 2: C. Please!
Câu 3: B. Sorry!
Câu 4: share
Câu 5: kind (hoặc good, obedient)
Câu 6: B. Kind
Câu 7: C. Good
Câu 8: read
Câu 9: play
Câu 10: A. Helpful
Câu 11: C. Singing
Câu 12: studies
Câu 13: C. Draw
Câu 14: run (hoặc dance, play)
Câu 15: C. is
Câu 16: are
Câu 17: B. goes
Câu 18: love (hoặc respect, listen)
Câu 19: C. Clean your room
Câu 20: say
Câu 21: C. Listen
Câu 22: B. Giving a toy to a friend
Câu 23: kind
Câu 24: polite
Câu 25: B. Good
Câu 26: wash
Câu 27: C. Brush your teeth
Câu 28: sing
Câu 29: C. Respect
Câu 30: (Đáp án mở, ví dụ: I brush my teeth. I help my mom. I share my toys. I listen to my teacher. I say 'please' and 'thank you'.)