Phiếu bài tập Tiếng Anh Lớp 2 - Tuần 11: Chủ điểm Anh em một nhà (Mua kính)
Chào các con học sinh lớp 2 yêu quý! Tuần này chúng mình cùng khám phá thế giới của gia đình và những chiếc kính ngộ nghĩnh nhé. Hãy làm bài tập thật tốt và đừng quên mỉm cười thật tươi khi học bài!
Câu 1: Look at the picture (Hãy nhìn hình) and choose the correct word.
(Giáo viên tự mô tả hoặc cho HS hình ảnh một người mẹ)
- A. mother
- B. father
- C. brother
- D. sister
Câu 2: How many glasses can you see? (Bạn nhìn thấy bao nhiêu chiếc kính?)
(Giáo viên tự mô tả hoặc cho HS hình ảnh ba chiếc kính)
- A. two
- B. three
- C. four
- D. five
Câu 3: What color are these glasses? (Những chiếc kính này màu gì?)
(Giáo viên tự mô tả hoặc cho HS hình ảnh một chiếc kính màu đỏ)
- A. blue
- B. yellow
- C. red
- D. green
Câu 4: Name three members of your family. (Hãy kể tên ba thành viên trong gia đình con.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 5: My grandpa needs to buy new ______. (Ông của tôi cần mua ______ mới.)
- A. shoes
- B. hats
- C. glasses
- D. shirts
Câu 6: I can ______ with my eyes. (Con có thể ______ bằng mắt của mình.)
- A. run
- B. eat
- C. sleep
- D. see
Câu 7: Write about your favorite family member. (Hãy viết về thành viên gia đình mà con yêu thích nhất.)
Gợi ý: My favorite family member is... He/She is...
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 8: My ______ often wears glasses when reading a book. (______ của tôi thường đeo kính khi đọc sách.)
- A. baby
- B. dog
- C. father
- D. friend
Câu 9: These glasses are BIG. Those glasses are _______. (Những chiếc kính này TO. Những chiếc kính kia ______.)
- A. small
- B. long
- C. new
- D. old
Câu 10: If you could have colorful glasses, what color would they be? (Nếu con có một chiếc kính đầy màu sắc, chúng sẽ có màu gì?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 11: Choose the English word for "kính". (Chọn từ tiếng Anh cho từ "kính".)
- A. socks
- B. shoes
- C. glasses
- D. clothes
Câu 12: My _______ helps me learn English. (______ của tôi giúp tôi học tiếng Anh.)
- A. cat
- B. sister
- C. ball
- D. toy
Câu 13: What do you often do with your family? (Con thường làm gì cùng gia đình?)
Gợi ý: I often...
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 14: Which word is spelled correctly? (Từ nào được đánh vần đúng?)
- A. fater
- B. father
- C. fadher
- D. fathor
Câu 15: Use the word "buy" to write a short sentence. (Hãy dùng từ "buy" để viết một câu ngắn gọn.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: A. mother
Câu 2: B. three
Câu 3: C. red
Câu 4: (Đáp án mở, ví dụ: mother, father, sister)
Câu 5: C. glasses
Câu 6: D. see
Câu 7: (Đáp án mở, ví dụ: My favorite family member is my mother. She is kind.)
Câu 8: C. father
Câu 9: A. small
Câu 10: (Đáp án mở, ví dụ: My colorful glasses would be blue and yellow.)
Câu 11: C. glasses
Câu 12: B. sister (hoặc brother, mother, father)
Câu 13: (Đáp án mở, ví dụ: I often play games with my family.)
Câu 14: B. father
Câu 15: (Đáp án mở, ví dụ: I want to buy new glasses.)