⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

25 bài ôn tập Ôn tập cuối học kì 1 môn tiếng anh lớp 4

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4 – TUẦN 17

Chào các con học sinh yêu quý! Tuần này, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại những kiến thức tiếng Anh thật thú vị mà mình đã học trong học kì 1 nhé. Cô tin rằng các con sẽ làm bài thật tốt! Cố lên nào!

Câu 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu chào hỏi:

Hi, I'm Linh. ______ are you?

  • A. How
  • B. What
  • C. Where
  • D. Who
Câu 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

______ is your name?

  • A. How
  • B. What
  • C. Where
  • D. Who
Câu 3: Hoàn thành câu giới thiệu về gia đình:

This is my _______. She is my mother.

  • A. father
  • B. sister
  • C. mum
  • D. brother
Câu 4: Chọn môn học phù hợp với sở thích:

I like to draw and paint. My favorite subject is ______.

  • A. Math
  • B. English
  • C. Art
  • D. Music
Câu 5: Chọn hành động đúng với thói quen buổi sáng:

Every morning, I ______ my teeth.

  • A. brush
  • B. wash
  • C. eat
  • D. drink
Câu 6: Chọn giới từ đúng để mô tả vị trí:

The book is _______ the table.

  • A. in
  • B. on
  • C. under
  • D. next
Câu 7: Chọn dạng đúng của động từ "to be":

We ______ students.

  • A. am
  • B. is
  • C. are
  • D. be
Câu 8: Chọn dạng đúng của động từ "have/has":

My sister ______ a beautiful doll.

  • A. has
  • B. have
  • C. is
  • D. are
Câu 9: Chọn danh từ số nhiều đúng:

There are ten ______ in the classroom.

  • A. student
  • B. students
  • C. a student
  • D. the students
Câu 10: Chọn giới từ thời gian đúng:

I go to school ______ 7 o'clock.

  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. for
Câu 11: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp:

is / your / What / name / ?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 12: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp:

have / I / a / new / pen .

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp:

she / school / goes / to / by / bus .

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 14: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp:

like / I / English / very / much .

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 15: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp:

are / how / you / old / ?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 16: Chọn trợ động từ đúng:

______ you like pizza?

  • A. Do
  • B. Does
  • C. Is
  • D. Are
Câu 17: Chọn dạng đúng của động từ "to be":

My dog ______ black and white.

  • A. am
  • B. is
  • C. are
  • D. be
Câu 18: Chọn đại từ nhân xưng đúng:

This is Mary. _______ is my friend.

  • A. He
  • B. She
  • C. It
  • D. They
Câu 19: Tìm từ khác loại trong nhóm từ sau:

  • A. apple
  • B. banana
  • C. orange
  • D. milk
Câu 20: Tìm từ khác loại trong nhóm từ sau:

  • A. father
  • B. mother
  • C. teacher
  • D. brother
Câu 21: Chọn từ miêu tả đúng một nơi học tập của học sinh:

Which word describes a place where students learn?

  • A. park
  • B. school
  • C. zoo
  • D. market
Câu 22: Chọn con vật có thể bay:

Which one is an animal that can fly?

  • A. fish
  • B. cat
  • C. bird
  • D. dog
Câu 23: Chọn màu sắc phù hợp:

The color of the sun is usually ______.

  • A. blue
  • B. green
  • C. yellow
  • D. black
Câu 24: Trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Anh:

What is your favorite subject at school?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 25: Trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Anh:

What do you do in the morning? (Kể 2 hoạt động)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................