PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 4 - TUẦN 4
Chào các em học sinh yêu quý! Tuần này, chúng mình sẽ cùng khám phá vẻ đẹp đa dạng của mỗi người qua câu chuyện "Công chúa và người dẫn chuyện". Cô tin rằng các em sẽ tìm thấy nhiều điều thú vị và ý nghĩa qua những bài tập dưới đây. Hãy tự tin thể hiện sự hiểu biết của mình nhé!
Câu 1: Trong câu chuyện "Công chúa và người dẫn chuyện", người dẫn chuyện đã tưởng tượng công chúa có vẻ ngoài như thế nào ban đầu?
- A. Xinh đẹp lộng lẫy, kiêu sa.
- B. Giản dị, hiền lành.
- C. Mạnh mẽ, dũng cảm.
- D. Thân thiện, gần gũi.
Câu 2: Điều gì đã khiến người dẫn chuyện bất ngờ khi gặp công chúa thật?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 3: Vẻ đẹp của công chúa thật được miêu tả chủ yếu qua những đặc điểm nào?
- A. Chiều cao nổi bật và giọng nói ngọt ngào.
- B. Khuôn mặt xinh đẹp, mái tóc dài óng ả.
- C. Ánh mắt trìu mến, nụ cười hiền hậu và trang phục giản dị.
- D. Làn da trắng hồng và dáng đi uyển chuyển.
Câu 4: Từ "lộng lẫy" trong câu "Người dẫn chuyện đã tưởng tượng công chúa xinh đẹp lộng lẫy" có nghĩa là gì?
- A. Đẹp một cách đơn giản, gần gũi.
- B. Đẹp rực rỡ, sang trọng và thu hút sự chú ý.
- C. Đẹp theo một cách bí ẩn, khó hiểu.
- D. Đẹp theo kiểu đáng yêu, ngộ nghĩnh.
Câu 5: Em hãy kể tên ít nhất hai hành động của công chúa thật đã thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của cô ấy.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 6: Sau khi gặp công chúa thật, thái độ và suy nghĩ của người dẫn chuyện về vẻ đẹp đã thay đổi như thế nào?
- A. Người dẫn chuyện cảm thấy thất vọng vì công chúa không như mình tưởng tượng.
- B. Người dẫn chuyện nhận ra vẻ đẹp bên trong mới là điều đáng quý nhất.
- C. Người dẫn chuyện vẫn tin rằng vẻ đẹp bề ngoài là quan trọng nhất.
- D. Người dẫn chuyện quyết định sẽ thay đổi câu chuyện của mình.
Câu 7: Thông điệp chính mà câu chuyện "Công chúa và người dẫn chuyện" muốn gửi gắm là gì?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 8: Từ nào dưới đây là tính từ miêu tả vẻ đẹp bên trong của công chúa?
- A. Cao ráo.
- B. Rực rỡ.
- C. Tốt bụng.
- D. Óng ả.
Câu 9: Em hãy tìm 3 danh từ chung có trong đoạn văn sau: "Cô công chúa có một trái tim nhân ái và luôn nở nụ cười hiền hậu với mọi người. Cô rất thích đọc sách và chăm sóc những loài hoa nhỏ trong vườn."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 10: Câu nào dưới đây là câu kể (câu trần thuật)?
- A. Công chúa có xinh đẹp không?
- B. Ôi, cô công chúa thật đáng yêu!
- C. Công chúa rất tốt bụng và hiền lành.
- D. Hãy kể cho tôi nghe về công chúa đi!
Câu 11: Đặt một câu có sử dụng từ "hiền hậu" để nói về một người em yêu mến.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 12: Từ nào là từ láy trong các từ sau?
- A. Xinh đẹp.
- B. Lộng lẫy.
- C. Xa xôi.
- D. Tốt bụng.
Câu 13: Trong câu "Công chúa nở một nụ cười thật tươi.", từ nào là động từ?
- A. Công chúa.
- B. Nở.
- C. Nụ cười.
- D. Tươi.
Câu 14: Điền dấu câu thích hợp vào chỗ trống: "Công chúa đã tặng cho bạn nhỏ một món quà ý nghĩa___ phải không___"
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Từ nào là từ ghép trong các từ sau?
- A. Lung linh.
- B. Xinh xắn.
- C. Tươi tắn.
- D. Ngọt ngào.
Câu 16: Chuyển câu "Công chúa rất tốt bụng." thành một câu cảm thán.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 17: Từ "trìu mến" trong câu "Công chúa nhìn bạn nhỏ bằng ánh mắt trìu mến" có nghĩa là gì?
- A. Nhìn với vẻ ngạc nhiên.
- B. Nhìn với vẻ giận dữ.
- C. Nhìn với vẻ yêu thương, quan tâm.
- D. Nhìn với vẻ e dè, ngại ngùng.
Câu 18: Em hãy viết 2 từ đồng nghĩa với từ "đẹp" và 2 từ trái nghĩa với từ "đẹp".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 19: Nếu em là người dẫn chuyện, em sẽ kể thêm điều gì về công chúa để mọi người hiểu rõ hơn về cô ấy?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 20: Khi đánh giá một người, theo em, chúng ta nên chú ý điều gì nhất?
- A. Trang phục họ đang mặc.
- B. Vẻ ngoài xinh đẹp hay không.
- C. Tài sản mà họ sở hữu.
- D. Tính cách và hành động tử tế của họ.
Câu 21: Hãy viết một câu nói về vẻ đẹp của sự đa dạng (mỗi người một vẻ).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: Kể tên 2 cặp từ trái nghĩa có trong các từ sau: "nhân ái, ác độc, rộng lượng, keo kiệt".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 23: Từ nào không phải là từ chỉ hoạt động (động từ) trong các từ sau?
- A. Đọc.
- B. Chăm sóc.
- C. Vườn.
- D. Cười.
Câu 24: Dựa vào câu chuyện, em hãy cho biết tại sao vẻ đẹp bên trong lại quan trọng hơn vẻ đẹp bên ngoài?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Viết một đoạn văn ngắn (2-3 câu) kể về một người bạn mà em quý mến vì "vẻ đẹp tâm hồn" của bạn ấy.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1:
A. Xinh đẹp lộng lẫy, kiêu sa.
Câu 2:
Người dẫn chuyện bất ngờ khi thấy công chúa thật không có vẻ ngoài lộng lẫy, kiêu sa như mình tưởng tượng mà rất giản dị, gần gũi và có vẻ đẹp hiền hậu, đáng yêu.
Câu 3:
C. Ánh mắt trìu mến, nụ cười hiền hậu và trang phục giản dị.
Câu 4:
B. Đẹp rực rỡ, sang trọng và thu hút sự chú ý.
Câu 5:
Hai hành động thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của công chúa có thể là: nở nụ cười hiền hậu, ánh mắt trìu mến, trò chuyện thân thiện, quan tâm đến mọi người xung quanh (tùy vào nội dung cụ thể của truyện mà học sinh được học).
Câu 6:
B. Người dẫn chuyện nhận ra vẻ đẹp bên trong mới là điều đáng quý nhất.
Câu 7:
Thông điệp chính là: Vẻ đẹp thật sự không nằm ở vẻ bề ngoài mà nằm ở tâm hồn, tính cách và những hành động tử tế của mỗi người.
Câu 9:
3 danh từ chung là: trái tim, nụ cười, người, sách, hoa, vườn (chọn 3 trong số này).
Câu 10:
C. Công chúa rất tốt bụng và hiền lành.
Câu 11:
Mẹ em có nụ cười hiền hậu và ánh mắt ấm áp. (Học sinh có thể đặt câu khác, miễn là đúng ngữ pháp và sử dụng từ "hiền hậu").
Câu 14:
Công chúa đã tặng cho bạn nhỏ một món quà ý nghĩa, phải không?
Câu 16:
Ôi, công chúa thật tốt bụng biết bao! / Công chúa tốt bụng quá!
Câu 17:
C. Nhìn với vẻ yêu thương, quan tâm.
Câu 18:
Đồng nghĩa với "đẹp": xinh, xinh đẹp, ưa nhìn, duyên dáng,...
Trái nghĩa với "đẹp": xấu, xấu xí, tồi tệ, thô kệch,...
Câu 19:
Nếu là người dẫn chuyện, em sẽ kể thêm về những hoạt động hàng ngày của công chúa, những lúc cô giúp đỡ mọi người, hoặc cách cô ấy lan tỏa niềm vui đến với những người xung quanh.
Câu 20:
D. Tính cách và hành động tử tế của họ.
Câu 21:
Mỗi người một vẻ, không ai giống ai, nhưng tất cả đều góp phần tạo nên một thế giới thật đẹp và phong phú. / Sự đa dạng làm cho cuộc sống thêm muôn màu, muôn vẻ.
Câu 22:
2 cặp từ trái nghĩa: nhân ái - ác độc; rộng lượng - keo kiệt.
Câu 24:
Vẻ đẹp bên trong quan trọng hơn vẻ đẹp bên ngoài vì vẻ đẹp bên ngoài có thể phai tàn theo thời gian, nhưng vẻ đẹp tâm hồn như sự tốt bụng, lòng nhân ái sẽ còn mãi và mang lại giá trị bền vững cho bản thân và những người xung quanh.
Câu 25:
Bạn An lớp em tuy không quá nổi bật về ngoại hình nhưng bạn ấy rất tốt bụng và luôn giúp đỡ mọi người. Mỗi khi có bạn gặp khó khăn, An đều sẵn lòng chia sẻ và an ủi. Em rất quý mến An vì điều đó.