PHIẾU BÀI TẬP TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI LỚP 1
Chào các bạn học sinh lớp 1 yêu quý! Tuần này, chúng mình cùng tìm hiểu về một chủ đề rất thú vị và quan trọng: "Ăn uống hằng ngày" để cơ thể luôn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng nhé! Cô tin các con sẽ làm bài thật tốt!
Câu 1: Món ăn nào sau đây giúp con cao lớn, xương chắc khỏe và thông minh hơn?
- A. Kẹo ngọt
- B. Sữa tươi
- C. Nước ngọt có ga
Câu 2: Trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, chúng mình cần làm gì để giữ vệ sinh thật sạch sẽ và phòng tránh bệnh tật?
- A. Xem ti vi
- B. Rửa tay bằng xà phòng thật sạch
- C. Chơi đồ chơi
Câu 3: Bữa ăn nào là quan trọng nhất, cung cấp năng lượng cho cả buổi sáng học tập và vui chơi của con?
- A. Bữa tối
- B. Bữa trưa
- C. Bữa sáng
Câu 4: Đồ uống nào tốt nhất cho sức khỏe của con mỗi ngày, giúp cơ thể không bị khát?
- A. Nước lọc
- B. Nước ngọt có ga
- C. Nước ép trái cây đóng hộp có nhiều đường
Câu 5: Điều gì có thể xảy ra nếu con ăn quá nhiều đồ ngọt, bánh kẹo và không đánh răng thường xuyên?
- A. Răng chắc khỏe hơn
- B. Bị đau bụng, sâu răng
- C. Cao lớn nhanh hơn
Câu 6: Nhóm thực phẩm nào giúp con có nhiều năng lượng để chạy nhảy, học bài và hoạt động cả ngày?
- A. Rau xanh
- B. Cơm, bánh mì, khoai tây
- C. Thịt, cá, trứng
Câu 7: Để ăn uống an toàn và tránh bị đau bụng, chúng mình nên ăn thức ăn như thế nào?
- A. Thức ăn đã nấu chín kĩ
- B. Thức ăn tươi sống
- C. Thức ăn đã để lâu, ôi thiu
Câu 8: Thực phẩm nào sau đây là bữa phụ (ăn nhẹ) lành mạnh mà con nên chọn?
- A. Bánh quy kem
- B. Một quả chuối chín
- C. Khoai tây chiên đóng gói
Câu 9: Khi ăn cơm, con nên làm gì để thức ăn dễ tiêu hóa và cơ thể hấp thu tốt hơn?
- A. Ăn thật nhanh
- B. Vừa ăn vừa nói chuyện, cười đùa
- C. Nhai kĩ và từ tốn
Câu 10: Gia đình thường quây quần, sum họp để ăn bữa chính cuối cùng trong ngày vào thời điểm nào?
- A. Buổi sáng sớm
- B. Giữa trưa
- C. Buổi tối
Câu 11: Con hãy kể tên 3 loại thực phẩm mà con thích ăn và biết rằng chúng rất tốt cho sức khỏe của mình nhé!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 12: Vì sao chúng mình cần ăn nhiều rau xanh và hoa quả mỗi ngày? Ăn rau xanh, hoa quả mang lại lợi ích gì cho con?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Con hãy cho biết, để có những bữa ăn ngon miệng và đủ chất dinh dưỡng, mẹ hoặc người lớn trong gia đình con thường làm gì?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 14: Khi con cảm thấy đói bụng giữa các bữa chính, con sẽ chọn món gì để ăn nhẹ và vì sao con lại chọn món đó? (Hãy chọn món ăn tốt cho sức khỏe nhé!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Theo con, việc ăn uống đầy đủ các chất dinh dưỡng và hợp lí mỗi ngày sẽ mang lại những lợi ích tuyệt vời nào cho cơ thể và việc học tập của con?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
(Phần này chỉ dành cho giáo viên và phụ huynh tham khảo, hoặc khi học sinh đã hoàn thành bài làm!)
Câu 1: B. Sữa tươi
Câu 2: B. Rửa tay bằng xà phòng thật sạch
Câu 3: C. Bữa sáng
Câu 4: A. Nước lọc
Câu 5: B. Bị đau bụng, sâu răng
Câu 6: B. Cơm, bánh mì, khoai tây
Câu 7: A. Thức ăn đã nấu chín kĩ
Câu 8: B. Một quả chuối chín
Câu 9: C. Nhai kĩ và từ tốn
Câu 10: C. Buổi tối
Câu 11: (Học sinh kể tên 3 thực phẩm lành mạnh và đúng sự thật. Ví dụ: Sữa, thịt gà, rau cải, trứng, táo, chuối...)
Câu 12: (Học sinh có thể trả lời: Giúp cơ thể khỏe mạnh, có nhiều vitamin, chất xơ, giúp đi vệ sinh dễ dàng, da dẻ hồng hào, phòng tránh bệnh tật...)
Câu 13: (Học sinh có thể trả lời: Đi chợ mua thực phẩm tươi ngon, rửa sạch thực phẩm, nấu chín, bày trí đẹp mắt, nấu các món ăn đa dạng, đúng giờ...)
Câu 14: (Học sinh có thể chọn các món ăn lành mạnh như: Sữa, sữa chua, trái cây (chuối, táo, cam...), bánh quy ít đường, một nắm hạt... và giải thích vì chúng tốt cho sức khỏe, cung cấp năng lượng...)
Câu 15: (Học sinh có thể trả lời: Giúp cơ thể khỏe mạnh, cao lớn, thông minh, học tập tốt hơn, ít bị ốm, có nhiều năng lượng để vui chơi...)