⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

25 bài ôn tập Chủ điểm: Thiên nhiên kì thú (Bài: Mặt trăng và mặt trời) môn tiếng anh lớp 1

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Phiếu bài tập Tiếng Anh Lớp 1 - Tuần 26: Thiên nhiên kì thú: Mặt trăng và Mặt trời

Chào các con yêu! Tuần này chúng mình cùng khám phá vẻ đẹp diệu kỳ của Mặt trăng và Mặt trời nhé! Hãy làm bài thật tốt để trở thành những nhà khoa học nhí tài ba nha! Cô tin các con sẽ làm được!

Câu 1: Look and choose the correct word. (Hãy nhìn và chọn từ đúng.)
(Hãy tưởng tượng một hình tròn màu vàng rực rỡ tượng trưng cho Mặt trời.)

  • A. Moon
  • B. Sun
  • C. Star
  • D. Sky

Câu 2: What is this? (Đây là gì?)
(Hãy tưởng tượng một hình lưỡi liềm màu trắng sáng tượng trưng cho Mặt trăng.)

  • A. Sun
  • B. Cloud
  • C. Moon
  • D. Rain

Câu 3: Which word describes something small and shiny in the night sky? (Từ nào mô tả thứ gì đó nhỏ và lấp lánh trên bầu trời đêm?)

  • A. Sun
  • B. Moon
  • C. Star
  • D. Cloud

Câu 4: We can see this all around us, above our heads. It is sometimes blue, sometimes dark. What is it? (Chúng ta có thể thấy cái này xung quanh mình, trên đầu. Nó đôi khi màu xanh, đôi khi tối. Đó là gì?)

  • A. Sea
  • B. Ground
  • C. Sky
  • D. Tree

Câu 5: What do we call the time when the sun is up and bright? (Chúng ta gọi khoảng thời gian Mặt trời lên cao và sáng là gì?)

  • A. Night
  • B. Day
  • C. Evening
  • D. Morning

Câu 6: What do we call the time when the moon and stars are out? (Chúng ta gọi khoảng thời gian Mặt trăng và các ngôi sao xuất hiện là gì?)

  • A. Day
  • B. Afternoon
  • C. Night
  • D. Sunrise

Câu 7: Match the word with its description: The Sun is ________. (Hãy nối từ với mô tả của nó: Mặt trời thì ________.)

  • A. Dark
  • B. Cold
  • C. Warm
  • D. Small

Câu 8: Match the word with the time it appears: The Moon comes out at ________. (Hãy nối từ với thời gian nó xuất hiện: Mặt trăng xuất hiện vào ________.)

  • A. Day
  • B. Morning
  • C. Noon
  • D. Night

Câu 9: What do stars do in the night sky? (Những ngôi sao làm gì trên bầu trời đêm?)

  • A. Sleep
  • B. Twinkle
  • C. Eat
  • D. Run

Câu 10: True or False: The sun is bright. (Đúng hay Sai: Mặt trời thì sáng.)

  • A. True
  • B. False

Câu 11: The moon comes out at ________. (Mặt trăng xuất hiện vào ________.)

  • A. morning
  • B. afternoon
  • C. night
  • D. day

Câu 12: We usually play outside during the ________. (Chúng ta thường chơi bên ngoài vào ________.)

  • A. night
  • B. day
  • C. midnight
  • D. evening

Câu 13: Stars are in the ________. (Những ngôi sao ở trên ________.)

  • A. sea
  • B. ground
  • C. sky
  • D. house

Câu 14: The sun is ________ and ________. (Mặt trời thì ________ và ________.) Choose two correct words. (Chọn hai từ đúng.)

  • A. cold
  • B. dark
  • C. warm
  • D. bright

Câu 15: The moon helps to make the night sky ________. (Mặt trăng giúp bầu trời đêm ________.)

  • A. darker
  • B. brighter
  • C. warmer
  • D. colder

Câu 16: What do you see in the sky during the day? Write two things. (Con thấy gì trên bầu trời vào ban ngày? Viết hai thứ.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 17: What do you see in the sky at night? Write two things. (Con thấy gì trên bầu trời vào ban đêm? Viết hai thứ.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 18: Fill in the missing letters: S _ _ (Điền chữ cái còn thiếu: S _ _). This is a big, hot ball of light. (Đây là một quả cầu ánh sáng to và nóng.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 19: Fill in the missing letters: M _ _ N (Điền chữ cái còn thiếu: M _ _ N). We see it at night. (Chúng ta thấy nó vào ban đêm.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Fill in the missing letters: N _ _ H T (Điền chữ cái còn thiếu: N _ _ H T). It is dark when it comes. (Trời tối khi nó đến.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 21: What color is the sun usually drawn? (Mặt trời thường được vẽ màu gì?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 22: What color is the sky during the day? (Bầu trời ban ngày có màu gì?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 23: Choose the word that means the opposite of 'day'. (Chọn từ có nghĩa trái ngược với 'day'.)

  • A. sun
  • B. morning
  • C. night
  • D. play

Câu 24: Do you like the Sun or the Moon more? Why? (Con thích Mặt trời hay Mặt trăng hơn? Vì sao?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 25: Write one thing you like to do during the day. (Viết một điều con thích làm vào ban ngày.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................