⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

30 bài ôn tập Chủ điểm: Ông bà yêu quý (Bài: Cây danh) môn tiếng việt lớp 2

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 2 – TUẦN 6

Chào các con học sinh yêu quý của cô! Tuần này, chúng mình hãy cùng nhau khám phá vẻ đẹp của tình cảm gia đình và thiên nhiên qua câu chuyện "Cây danh" nhé. Hãy cùng cô vượt qua các thử thách nhỏ này, cô tin các con sẽ làm thật tốt!

Câu 1: Ai là nhân vật chính trong câu chuyện "Cây danh" mà chúng mình đã học?

  • A. Bà cụ và cô bé
  • B. Cô bé và cây danh
  • C. Bà cụ và cây danh
  • D. Chỉ có bà cụ
Câu 2: Bà cụ đã làm gì với hạt danh mà mình có được?

  • A. Bán đi để lấy tiền
  • B. Cất giữ trong hộp
  • C. Gieo xuống đất và chăm sóc
  • D. Cho cô bé
Câu 3: Cây danh của bà cụ có đặc điểm gì đặc biệt nhất khi ra hoa?

  • A. Hoa rất thơm
  • B. Hoa có màu đỏ tươi
  • C. Hoa tỏa sáng lấp lánh như trăng
  • D. Hoa kết thành chùm lớn
Câu 4: Vì sao cô bé lại rất ngạc nhiên khi lần đầu nhìn thấy cây danh của bà cụ?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: Khi bà cụ ốm nặng, điều gì đã xảy ra với cây danh?

  • A. Cây danh ra nhiều hoa hơn
  • B. Cây danh bị héo úa, tàn lụi
  • C. Cây danh vẫn tươi tốt như thường
  • D. Cây danh biến mất
Câu 6: Cô bé đã làm gì để giúp bà cụ và cây danh?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 7: Câu nào dưới đây thể hiện tình cảm yêu quý của bà cụ dành cho cây danh?

  • A. "Bà đặt nó ở góc vườn cho khuất nắng."
  • B. "Bà gieo hạt danh xuống đất, ngày đêm chăm sóc."
  • C. "Bà thường kể chuyện cho cây danh nghe."
  • D. "Bà không quan tâm nhiều đến cây danh."
Câu 8: Theo em, điều gì đã làm cho cây danh sống lại và nở hoa trở lại?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 9: Từ "lấp lánh" trong bài có nghĩa là gì?

  • A. Ánh sáng tối mịt
  • B. Ánh sáng chập chờn, lúc sáng lúc tối
  • C. Ánh sáng yếu ớt
  • D. Ánh sáng rực rỡ, chiếu sáng
Câu 10: Câu chuyện "Cây danh" muốn nói với chúng mình điều gì?

  • A. Tình yêu thương có thể tạo nên điều kì diệu.
  • B. Cần phải chăm sóc cây cối thật cẩn thận.
  • C. Hoa danh rất đẹp và đặc biệt.
  • D. Cô bé rất tốt bụng.

Câu 11: Hãy tìm 3 từ ngữ chỉ sự vật (người, vật) có trong câu chuyện "Cây danh".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 12: Từ nào dưới đây KHÔNG cùng nhóm với các từ còn lại?

  • A. Yêu thương
  • B. Chăm sóc
  • C. Giúp đỡ
  • D. Ghét bỏ
Câu 13: Đặt một câu có chứa từ "yêu quý" để nói về ông bà của em.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 14: Từ nào có nghĩa giống với từ "tươi tốt"?

  • A. Héo úa
  • B. Xanh tươi
  • C. Khô cằn
  • D. Tàn lụi
Câu 15: Kể tên 3 loại cây có hoa mà em biết.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 16: Từ nào tả vẻ đẹp của hoa danh trong câu chuyện?

  • A. Rực rỡ
  • B. Xanh biếc
  • C. Lấp lánh
  • D. Đỏ chót
Câu 17: Hãy tìm 3 từ chỉ hoạt động có trong câu chuyện "Cây danh". (Ví dụ: gieo, chăm sóc, tưới...)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 18: Từ nào dưới đây chỉ đặc điểm của một người tốt bụng?

  • A. Hung dữ
  • B. Tham lam
  • C. Hiền lành
  • D. Bướng bỉnh
Câu 19: Viết tên một loài hoa mà em thích và giải thích vì sao em thích nó.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Nối từ ở cột A với từ ở cột B để tạo thành cặp từ trái nghĩa:

Cột A: sáng, già

Cột B: trẻ, tối

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 21: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu có nghĩa: *rất / yêu quý / cháu / ông bà / của mình.*

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 22: Dấu câu nào phù hợp để kết thúc câu: "Ôi, cây danh đẹp quá"?

  • A. Dấu chấm (.)
  • B. Dấu hỏi (?)
  • C. Dấu chấm than (!)
  • D. Dấu phẩy (,)
Câu 23: Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: "Cây danh _____ những bông hoa trắng muốt."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 24: Trong câu "Bà cụ chăm sóc cây danh cẩn thận.", từ nào là từ chỉ đặc điểm?

  • A. Bà cụ
  • B. Chăm sóc
  • C. Cây danh
  • D. Cẩn thận
Câu 25: Viết 2 câu kể về việc em đã làm để giúp đỡ ông bà của mình.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 26: Câu nào dưới đây là câu kể?

  • A. Cây danh có đẹp không?
  • B. Chăm sóc cây cẩn thận nhé!
  • C. Bà cụ gieo hạt danh.
  • D. Ôi, hoa danh tuyệt đẹp!
Câu 27: Thêm dấu chấm hoặc dấu hỏi vào cuối mỗi câu sau:

a. Bà cụ gieo hạt danh

b. Cây danh có ra hoa không

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 28: Đặt câu hỏi cho bộ phận được gạch chân trong câu: "Cô bé giúp bà cụ tưới cây."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 29: Viết một đoạn văn ngắn (2-3 câu) tả lại vẻ đẹp của cây danh trong câu chuyện.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 30: Để bày tỏ lòng yêu quý đối với ông bà, em sẽ làm những việc gì? Hãy viết 2 việc mà em muốn làm nhất nhé!

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Tuyệt vời! Các con đã hoàn thành phiếu bài tập rồi đấy! Cô khen ngợi sự cố gắng và chăm chỉ của tất cả các con. Hẹn gặp lại các con ở những bài học thú vị tiếp theo nhé!