⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

30 bài ôn tập Chủ điểm: Sống để yêu thương (Bài: Hạt Thượng Lân Ông) môn tiếng anh lớp 4

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4 – TUẦN 19: SỐNG ĐỂ YÊU THƯƠNG

Chào các con yêu! Tuần này chúng mình cùng khám phá những điều thú vị về lòng tốt, sự sẻ chia và tình yêu thương nhé! Hãy làm bài thật cẩn thận và hết mình nha! Cô tin các con sẽ làm rất tốt!

Câu 1: Chọn từ có nghĩa phù hợp nhất để hoàn thành câu sau: "A good friend always ______ their toys with others."

  • A. takes
  • B. hides
  • C. shares
  • D. keeps

Câu 2: Từ nào dưới đây có nghĩa là "to make something grow"?

  • A. cut
  • B. grow
  • C. sleep
  • D. eat

Câu 3: Chọn đáp án đúng nhất: "My grandpa often ______ seeds in his garden."

  • A. plant
  • B. plants
  • C. planting
  • D. planted

Câu 4: Từ nào mô tả hành động "giúp đỡ ai đó"?

  • A. hurt
  • B. help
  • C. ignore
  • D. fight

Câu 5: Chọn giới từ thích hợp: "We show love ______ our family every day."

  • A. in
  • B. with
  • C. to
  • D. on

Câu 6: Đọc câu sau và chọn đáp án đúng: "A kind heart makes everyone happy." Điều gì làm mọi người hạnh phúc?

  • A. A small gift
  • B. A kind heart
  • C. A big house
  • D. A new toy

Câu 7: Chọn câu có cấu trúc đúng nhất:

  • A. I love my parents.
  • B. My parents I love.
  • C. Love my parents I.
  • D. I my parents love.

Câu 8: Từ nào trái nghĩa với "sad"?

  • A. angry
  • B. happy
  • C. tired
  • D. bored

Câu 9: Hoàn thành câu hỏi: "______ do you help your friends?" - "I help them with their homework."

  • A. What
  • B. Where
  • C. How
  • D. When

Câu 10: Từ nào có nghĩa là "cho đi"?

  • A. take
  • B. get
  • C. give
  • D. buy

Câu 11: What is one way you can show kindness to your classmates at school? (Kể một cách con có thể thể hiện lòng tốt với bạn bè ở trường.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 12: Write two words that describe a person who loves to help others. (Viết hai từ miêu tả một người thích giúp đỡ người khác.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Imagine a story about an old man who planted many seeds. What do you think he wanted to grow?

  • A. Only flowers for himself.
  • B. Food and beautiful plants for everyone.
  • C. Just some small stones.
  • D. A very big house.

Câu 14: Chọn đáp án đúng: "She ______ like to share her toys with anyone."

  • A. doesn't
  • B. don't
  • C. isn't
  • D. aren't

Câu 15: Từ nào dưới đây là một phần của cây và thường được gieo để tạo ra cây mới?

  • A. leaf
  • B. flower
  • C. root
  • D. seed

Câu 16: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "My mom always tells me to ______ my love to everyone."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 17: Hoàn thành câu sau: "It is important to be kind because..." (Điều quan trọng là phải tử tế vì...)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 18: Từ nào có nghĩa là "chăm sóc"?

  • A. watch
  • B. play
  • C. care
  • D. run

Câu 19: Chọn động từ đúng: "We all ______ to live in peace and love."

  • A. wants
  • B. want
  • C. wanting
  • D. wanted

Câu 20: If someone gives you a gift, how do you usually feel?

  • A. angry
  • B. sad
  • C. happy
  • D. scared

Câu 21: Name one person you love very much and tell me why. (Kể tên một người con rất yêu thương và nói lý do tại sao.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 22: Chọn câu đúng: "Look! The children ______ flowers for their teacher."

  • A. pick
  • B. picks
  • C. are picking
  • D. is picking

Câu 23: What is one small act of kindness you did today? (Kể một hành động tử tế nhỏ mà con đã làm hôm nay.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 24: Từ nào có nghĩa là "cảm thấy vui vẻ và hài lòng"?

  • A. upset
  • B. joyful
  • C. nervous
  • D. bored

Câu 25: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng: "friends / love / good / their / help / always"

  • A. Good friends always help their love.
  • B. Good friends always help their friends.
  • C. Help their friends always good love.
  • D. Love good friends always help their.

Câu 26: If you had a magic seed, what good thing would you grow for your community? Why? (Nếu con có một hạt giống thần kỳ, con sẽ trồng điều tốt đẹp gì cho cộng đồng của mình? Tại sao?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 27: Chọn đại từ đúng: "My sister and I love to play together. ______ are very close."

  • A. They
  • B. We
  • C. She
  • D. He

Câu 28: What does "living to love" mean to you? (Đối với con, "sống để yêu thương" có nghĩa là gì?)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 29: Từ nào không thuộc nhóm các từ chỉ hành động tử tế?

  • A. share
  • B. help
  • C. fight
  • D. give

Câu 30: Write one sentence about how you will show more love and kindness this week. (Viết một câu về cách con sẽ thể hiện thêm tình yêu thương và lòng tốt trong tuần này.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................