PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4 – TUẦN 19: SỐNG ĐỂ YÊU THƯƠNG
Chào các con yêu! Tuần này chúng mình cùng khám phá những điều thú vị về lòng tốt, sự sẻ chia và tình yêu thương nhé! Hãy làm bài thật cẩn thận và hết mình nha! Cô tin các con sẽ làm rất tốt!
Câu 1: Chọn từ có nghĩa phù hợp nhất để hoàn thành câu sau: "A good friend always ______ their toys with others."
- A. takes
- B. hides
- C. shares
- D. keeps
Câu 2: Từ nào dưới đây có nghĩa là "to make something grow"?
- A. cut
- B. grow
- C. sleep
- D. eat
Câu 3: Chọn đáp án đúng nhất: "My grandpa often ______ seeds in his garden."
- A. plant
- B. plants
- C. planting
- D. planted
Câu 4: Từ nào mô tả hành động "giúp đỡ ai đó"?
- A. hurt
- B. help
- C. ignore
- D. fight
Câu 5: Chọn giới từ thích hợp: "We show love ______ our family every day."
- A. in
- B. with
- C. to
- D. on
Câu 6: Đọc câu sau và chọn đáp án đúng: "A kind heart makes everyone happy." Điều gì làm mọi người hạnh phúc?
- A. A small gift
- B. A kind heart
- C. A big house
- D. A new toy
Câu 7: Chọn câu có cấu trúc đúng nhất:
- A. I love my parents.
- B. My parents I love.
- C. Love my parents I.
- D. I my parents love.
Câu 8: Từ nào trái nghĩa với "sad"?
- A. angry
- B. happy
- C. tired
- D. bored
Câu 9: Hoàn thành câu hỏi: "______ do you help your friends?" - "I help them with their homework."
- A. What
- B. Where
- C. How
- D. When
Câu 10: Từ nào có nghĩa là "cho đi"?
- A. take
- B. get
- C. give
- D. buy
Câu 11: What is one way you can show kindness to your classmates at school? (Kể một cách con có thể thể hiện lòng tốt với bạn bè ở trường.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 12: Write two words that describe a person who loves to help others. (Viết hai từ miêu tả một người thích giúp đỡ người khác.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Imagine a story about an old man who planted many seeds. What do you think he wanted to grow?
- A. Only flowers for himself.
- B. Food and beautiful plants for everyone.
- C. Just some small stones.
- D. A very big house.
Câu 14: Chọn đáp án đúng: "She ______ like to share her toys with anyone."
- A. doesn't
- B. don't
- C. isn't
- D. aren't
Câu 15: Từ nào dưới đây là một phần của cây và thường được gieo để tạo ra cây mới?
- A. leaf
- B. flower
- C. root
- D. seed
Câu 16: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "My mom always tells me to ______ my love to everyone."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 17: Hoàn thành câu sau: "It is important to be kind because..." (Điều quan trọng là phải tử tế vì...)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 18: Từ nào có nghĩa là "chăm sóc"?
- A. watch
- B. play
- C. care
- D. run
Câu 19: Chọn động từ đúng: "We all ______ to live in peace and love."
- A. wants
- B. want
- C. wanting
- D. wanted
Câu 20: If someone gives you a gift, how do you usually feel?
- A. angry
- B. sad
- C. happy
- D. scared
Câu 21: Name one person you love very much and tell me why. (Kể tên một người con rất yêu thương và nói lý do tại sao.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: Chọn câu đúng: "Look! The children ______ flowers for their teacher."
- A. pick
- B. picks
- C. are picking
- D. is picking
Câu 23: What is one small act of kindness you did today? (Kể một hành động tử tế nhỏ mà con đã làm hôm nay.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: Từ nào có nghĩa là "cảm thấy vui vẻ và hài lòng"?
- A. upset
- B. joyful
- C. nervous
- D. bored
Câu 25: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng: "friends / love / good / their / help / always"
- A. Good friends always help their love.
- B. Good friends always help their friends.
- C. Help their friends always good love.
- D. Love good friends always help their.
Câu 26: If you had a magic seed, what good thing would you grow for your community? Why? (Nếu con có một hạt giống thần kỳ, con sẽ trồng điều tốt đẹp gì cho cộng đồng của mình? Tại sao?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 27: Chọn đại từ đúng: "My sister and I love to play together. ______ are very close."
- A. They
- B. We
- C. She
- D. He
Câu 28: What does "living to love" mean to you? (Đối với con, "sống để yêu thương" có nghĩa là gì?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 29: Từ nào không thuộc nhóm các từ chỉ hành động tử tế?
- A. share
- B. help
- C. fight
- D. give
Câu 30: Write one sentence about how you will show more love and kindness this week. (Viết một câu về cách con sẽ thể hiện thêm tình yêu thương và lòng tốt trong tuần này.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: C. shares (Khi là bạn tốt, chúng ta chia sẻ đồ chơi với người khác.)
Câu 2: B. grow (Từ "grow" có nghĩa là làm cho thứ gì đó lớn lên.)
Câu 3: B. plants (Chủ ngữ "My grandpa" là ngôi thứ ba số ít, nên động từ "plant" thêm 's'.)
Câu 4: B. help (Từ "help" có nghĩa là giúp đỡ.)
Câu 5: C. to (Chúng ta thường nói "show love to someone/something".)
Câu 6: B. A kind heart (Câu đã nêu rõ: "A kind heart makes everyone happy.")
Câu 7: A. I love my parents. (Cấu trúc câu S + V + O chuẩn.)
Câu 8: B. happy ("Happy" là từ trái nghĩa với "sad".)
Câu 9: C. How ("How" dùng để hỏi về cách thức.)
Câu 10: C. give (Từ "give" có nghĩa là cho đi.)
Câu 11: Gợi ý: I can share my snacks with them. / I can help them with their difficult homework. / I can listen to them when they are sad.
Câu 12: Gợi ý: Kind, helpful, generous, caring.
Câu 13: B. Food and beautiful plants for everyone. (Một người tốt bụng thường muốn những điều tốt đẹp cho mọi người.)
Câu 14: A. doesn't (Chủ ngữ "She" là ngôi thứ ba số ít, dùng "doesn't" cho phủ định.)
Câu 15: D. seed ("Seed" là hạt giống, thường được gieo.)
Câu 16: Gợi ý: show / express (Thể hiện/bày tỏ tình yêu.)
Câu 17: Gợi ý: ...it makes others feel happy and loved. / ...it builds good relationships. / ...it creates a better world.
Câu 18: C. care ("Care" có nghĩa là chăm sóc.)
Câu 19: B. want (Chủ ngữ "We all" là số nhiều, động từ không chia.)
Câu 20: C. happy (Nhận quà thường làm chúng ta cảm thấy vui vẻ.)
Câu 21: Gợi ý: I love my mom because she always takes care of me and makes me laugh. / I love my dad because he teaches me many new things and plays with me.
Câu 22: C. are picking (Hành động đang diễn ra, "The children" là số nhiều nên dùng "are picking".)
Câu 23: Gợi ý: I helped my little brother with his toys. / I shared my cookies with my friends. / I said "thank you" to my teacher.
Câu 24: B. joyful ("Joyful" có nghĩa là vui vẻ, hài lòng.)
Câu 25: B. Good friends always help their friends. (Sắp xếp đúng ngữ pháp và ý nghĩa.)
Câu 26: Gợi ý: I would grow a giant tree that gives delicious fruits to everyone for free. / I would grow a magical garden where everyone can learn and play happily.
Câu 27: B. We (Khi nói về "My sister and I", đại từ thay thế là "We".)
Câu 28: Gợi ý: It means to always be kind, helpful, and caring to everyone around us, and to spread love in everything we do.
Câu 29: C. fight (Các từ khác là hành động tử tế, còn "fight" là đánh nhau.)
Câu 30: Gợi ý: I will help my parents with chores without being asked. / I will share my snacks with my friends. / I will say kind words to everyone I meet.