⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

30 bài ôn tập Ôn tập giữa học kì 2 môn tiếng anh lớp 3

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP ÔN TẬP GIỮA HỌC KÌ II - TIẾNG ANH LỚP 3

Chào các con học sinh yêu quý! Tuần này chúng mình cùng ôn tập lại những kiến thức tiếng Anh đã học trong nửa đầu học kì II nhé. Cô tin rằng với sự chăm chỉ của các con, chúng mình sẽ làm bài thật tốt! Cố lên nào!

Câu 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Hello, my _______ is Mai.

  • A. name
  • B. how
  • C. are
  • D. you
Câu 2: Có 5 cái bút. Chọn từ đúng với số lượng.

How many pens are there?

There are _______ pens.

  • A. three
  • B. four
  • C. five
  • D. six
Câu 3: Sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa.

o – o – k – b

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 4: Chọn màu sắc đúng.

What color is the apple?

  • A. blue
  • B. red
  • C. green
  • D. yellow
Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Is this your ______? (Nghĩa là: Đây có phải là quyển vở của bạn không?)

Yes, it is.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 6: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi.

How are you?

  • A. I'm fine, thank you.
  • B. My name is Hoa.
  • C. I'm eight.
  • D. I like apples.
Câu 7: Chọn từ tiếng Anh miêu tả đúng cho "người bố".

  • A. mother
  • B. father
  • C. sister
  • D. brother
Câu 8: Chọn từ khác loại.

  • A. cat
  • B. dog
  • C. bird
  • D. table
Câu 9: Hoàn thành câu.

I have two _______. (Nghĩa là: Tôi có hai cánh tay.)

  • A. legs
  • B. arms
  • C. eyes
  • D. ears
Câu 10: Viết tên một món ăn yêu thích của con bằng tiếng Anh.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 11: Chọn từ đúng để miêu tả vị trí.

The ball is _______ the box. (Nghĩa là: Quả bóng ở trong hộp.)

  • A. on
  • B. in
  • C. under
  • D. next to
Câu 12: Chọn câu đúng.

  • A. This are my friend.
  • B. This is my friend.
  • C. These is my friend.
  • D. That are my friend.
Câu 13: Điền "a" hoặc "an" vào chỗ trống.

It's _______ orange.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 14: Chọn từ trái nghĩa.

big - _______

  • A. small
  • B. tall
  • C. long
  • D. short
Câu 15: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.

can / I / run / .

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 16: Chọn câu trả lời đúng.

What do you like?

  • A. I like chicken.
  • B. It's a chicken.
  • C. I am a chicken.
  • D. This is chicken.
Câu 17: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

My name is Linh. I am eight years old. I like singing.

How old is Linh?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 18: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống.

I can _______ a bike.

  • A. run
  • B. sing
  • C. ride
  • D. jump
Câu 19: Chọn từ tiếng Anh miêu tả đúng "phòng ngủ".

  • A. living room
  • B. kitchen
  • C. bedroom
  • D. bathroom
Câu 20: Viết một câu tiếng Anh về hoạt động con có thể làm.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 21: Chọn đáp án đúng.

This is _______ family. (Nghĩa là: Đây là gia đình của tôi.)

  • A. my
  • B. your
  • C. his
  • D. her
Câu 22: Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời: "It's a notebook."

  • A. What's your name?
  • B. What's this?
  • C. How old are you?
  • D. What color is it?
Câu 23: Viết từ đúng để hoàn thành đoạn đối thoại.

A: What's _______?

B: It's a pencil.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 24: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

There are ten _______ in my class. (Nghĩa là: Có mười học sinh trong lớp tôi.)

  • A. teacher
  • B. students
  • C. books
  • D. chairs
Câu 25: Đọc và trả lời câu hỏi: "Do you like milk?" (Con trả lời dựa vào sở thích của mình.)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 26: Chọn đáp án đúng.

My mother is a _______. (Nghĩa là: Mẹ của tôi là một cô giáo.)

  • A. doctor
  • B. student
  • C. teacher
  • D. singer
Câu 27: Hoàn thành câu với từ thích hợp.

I have one nose and two _______. (Nghĩa là: Tôi có một cái mũi và hai con mắt.)

  • A. ears
  • B. mouths
  • C. eyes
  • D. hands
Câu 28: Sắp xếp các từ sau thành câu hỏi hoàn chỉnh.

is / your / What / name / ?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 29: Chọn từ tiếng Anh đúng để miêu tả "cái ghế".

  • A. table
  • B. chair
  • C. door
  • D. window
Câu 30: Viết tên 3 loại trái cây con biết bằng tiếng Anh.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................