PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 1 - TUẦN 8: CÙNG KHÁM PHÁ ÂM VỊ!
Chào các con học sinh đáng yêu! Tuần này chúng mình cùng nhau luyện tập với các chữ cái và âm vị thật hay trong tiếng Anh nhé. Cô tin các con sẽ làm thật tốt và nhớ bài thật nhanh!
Câu 1: Con hãy chọn chữ cái 'P' thật đúng nhé!
Câu 2: Đâu là chữ 'h' đáng yêu của chúng ta?
Câu 3: Chữ 't' nằm ở đâu nào?
Câu 4: Hãy tìm chữ 'r' nào, các con!
Câu 5: Chữ 'n' đâu rồi nhỉ?
Câu 6: Con có thấy chữ 'i' không?
Câu 7: Đâu là chữ 'a' quen thuộc?
Câu 8: Chữ 'u' đang chờ con tìm đấy!
Câu 9: Từ nào sau đây có âm 'ph' giống như trong từ "phone" (điện thoại)?
- A. Apple (quả táo)
- B. Phone (điện thoại)
- C. Ball (quả bóng)
- D. Cat (con mèo)
Câu 10: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành từ "elephant" (con voi) thật đúng nhé: ele___ant.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 11: Từ nào sau đây có âm 'th' giống như trong từ "three" (số ba)?
- A. Tree (cái cây)
- B. Three (số ba)
- C. Train (tàu hỏa)
- D. Table (cái bàn)
Câu 12: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành từ "thin" (mỏng): ___in.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Từ nào bắt đầu bằng 'Ph-'?
- A. Dog (con chó)
- B. Pen (cây bút)
- C. Photo (bức ảnh)
- D. Book (quyển sách)
Câu 14: Hãy viết một từ tiếng Anh có âm 'th' mà con biết nhé! (Ví dụ: thin, three, thank).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Trong từ "dolphin" (cá heo), con nghe thấy âm gì?
Câu 16: Từ nào sau đây bắt đầu bằng 'tr-'?
- A. Car (ô tô)
- B. Train (tàu hỏa)
- C. Bike (xe đạp)
- D. Bus (xe buýt)
Câu 17: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành từ "tree" (cái cây): ___ee.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 18: Hãy chọn từ đúng cho một chiếc "xe tải" lớn nhé!
- A. Car
- B. Bus
- C. Truck
- D. Bike
Câu 19: Hãy viết từ tiếng Anh cho "cái cây" mà con vừa học ở trên.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 20: Từ nào có chữ 'n' ở cuối?
- A. Cat (con mèo)
- B. Pig (con lợn)
- C. Ten (số mười)
- D. Dog (con chó)
Câu 21: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành từ "sun" (mặt trời): su___.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: Từ nào sau đây có âm 'a' ngắn (như trong từ "cat")?
- A. See (nhìn)
- B. Bike (xe đạp)
- C. Cat (con mèo)
- D. Dog (con chó)
Câu 23: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành từ "fish" (con cá): f_sh.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: Từ nào có chữ 'u' như trong từ "cup" (cái cốc)?
- A. Bed (cái giường)
- B. Book (quyển sách)
- C. Cup (cái cốc)
- D. Table (cái bàn)
Câu 25: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành từ "blue" (màu xanh dương): bl___.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: C. P
Câu 2: A. H
Câu 3: D. T
Câu 4: C. R
Câu 5: B. N
Câu 6: C. I
Câu 7: A. A
Câu 8: C. U
Câu 9: B. Phone
Câu 10: ph
Câu 11: B. Three
Câu 12: Th
Câu 13: C. Photo
Câu 14: (Học sinh có thể viết các từ như: three, thin, thank, this, that...)
Câu 15: A. Ph
Câu 16: B. Train
Câu 17: tr
Câu 18: C. Truck
Câu 19: tree
Câu 20: C. Ten
Câu 21: n
Câu 22: C. Cat
Câu 23: i
Câu 24: C. Cup
Câu 25: ue