⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

15 bài ôn tập Chủ đề: Cổng trường mở ra (Bài: Bài tập làm văn) môn tiếng việt lớp 3

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3 - TUẦN 6

Chào các con yêu quý của cô! Tuần này, chúng mình đã cùng nhau khám phá câu chuyện thú vị về "Bài tập làm văn" rồi đúng không nào? Cô tin rằng mỗi bạn đều có những cảm xúc, suy nghĩ riêng về gia đình mình. Hãy cùng cô ôn lại kiến thức và thể hiện sự hiểu biết của mình qua các bài tập dưới đây nhé! Cố gắng hết sức mình, các con nhé!

Câu 1: Ai là người đã giao bài tập làm văn cho bạn nhỏ trong câu chuyện "Bài tập làm văn"?

  • A. Bố bạn nhỏ
  • B. Cô giáo
  • C. Mẹ bạn nhỏ
  • D. Anh trai bạn nhỏ
Câu 2: Đề bài tập làm văn mà cô giáo giao là gì?

  • A. Kể về ước mơ của em.
  • B. Tả cảnh trường em.
  • C. Kể về người thân yêu nhất của em.
  • D. Viết về một ngày đi học.
Câu 3: Khi làm bài tập làm văn, bạn nhỏ cảm thấy thế nào và tại sao bạn ấy lại cảm thấy như vậy?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 4: Người mẹ đã nói gì để giúp bạn nhỏ vượt qua sự bối rối?

  • A. Mẹ bảo bạn ấy đi ngủ.
  • B. Mẹ gợi ý bạn ấy kể về mẹ, về những điều bạn ấy biết về mẹ.
  • C. Mẹ nói rằng bạn ấy không cần làm bài tập.
  • D. Mẹ bảo bạn ấy kể về bố.
Câu 5: Em hiểu từ "ngượng nghịu" trong câu "Bạn ấy ngượng nghịu gãi đầu." có nghĩa là gì?

  • A. Vui vẻ, hào hứng
  • B. Cảm thấy khó xử, không tự nhiên, lúng túng
  • C. Tự tin, mạnh dạn
  • D. Buồn bã, thất vọng
Câu 6: Theo em, lời khuyên của mẹ có ý nghĩa như thế nào đối với bạn nhỏ và cả chúng ta?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 7: Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "hiền hậu"?

  • A. Hung dữ
  • B. Độc ác
  • C. Dịu dàng
  • D. Nóng nảy
Câu 8: Hãy điền một tính từ thích hợp vào chỗ trống để câu văn hay hơn: "Mẹ em có nụ cười rất ______."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 9: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp:
"là / của / em / niềm tự hào / gia đình / Mẹ"

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 10: Trong câu "Ông em là một người rất vui tính.", từ nào là tính từ?

  • A. Ông
  • B.
  • C. người
  • D. vui tính
Câu 11: Đặt một câu có sử dụng từ "yêu thương" để nói về gia đình em.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 12: Bộ phận trả lời câu hỏi "Làm gì?" trong câu "Bạn nhỏ kể về mẹ bằng tất cả tình cảm của mình." là gì?

  • A. Bạn nhỏ
  • B. kể về mẹ bằng tất cả tình cảm của mình
  • C. bằng tất cả tình cảm của mình
  • D. về mẹ
Câu 13: Từ nào không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại?

  • A. Bà nội
  • B. Cô giáo
  • C. Ông ngoại
  • D. Anh trai
Câu 14: Từ câu chuyện "Bài tập làm văn", em học được điều gì về cách thể hiện tình cảm với người thân của mình?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 15: Em hãy viết 3-4 câu về một điều em thích nhất khi đến trường, giống như "cổng trường mở ra" đón chúng ta mỗi ngày vậy!

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................