⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

25 bài ôn tập Chủ điểm: Hương sắc trăm miền (Bài: Những búp chè trên cây cổ thụ) môn tiếng anh lớp 5

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 5 - Tuần 24: Hương Sắc Trăm Miền

Chào các em học sinh yêu quý! Tuần này, chúng ta sẽ cùng khám phá vẻ đẹp và hương vị tuyệt vời của trà Việt Nam qua bài học 'Những búp chè trên cây cổ thụ' nhé. Cô tin rằng các em sẽ hoàn thành xuất sắc các bài tập dưới đây và làm giàu thêm vốn từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh của mình. Cùng bắt đầu nào!

Câu 1: Chọn từ tiếng Anh phù hợp nhất với 'búp chè'.

  • A. tea leaf
  • B. tea bud
  • C. tea flower
  • D. tea tree
Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: People usually ____ tea leaves in the early morning.

  • A. plant
  • B. pick
  • C. drink
  • D. smell
Câu 3: What is your favorite drink? Why do you like it? (Hãy viết 2-3 câu nhé!)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 4: Chọn đáp án đúng nhất: My grandmother always ____ a cup of hot tea in the evening.

  • A. drink
  • B. drinks
  • C. drinking
  • D. drank
Câu 5: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh: (tea / make / delicious / they / from / fresh / leaves).

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 6: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: The tea from Thái Nguyên is very ____.

  • A. tasty
  • B. taste
  • C. tastes
  • D. tasted
Câu 7: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:

Vietnamese tea has a long history. Many ancient tea trees grow in high mountains, like in Hà Giang. People carefully pick young tea buds to make special tea. This tea has a wonderful aroma and a unique flavor. Drinking a cup of hot tea helps you relax and feel fresh.

Where do ancient tea trees often grow?

  • A. in the city
  • B. by the sea
  • C. in high mountains
  • D. in the forest
Câu 8: Theo đoạn văn trên, người ta làm trà đặc biệt như thế nào? (Viết 1 câu trả lời nhé!)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 9: Theo đoạn văn, việc uống trà nóng giúp bạn điều gì?

  • A. feel sleepy
  • B. feel stressed
  • C. feel relaxed and fresh
  • D. feel hungry
Câu 10: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: We often drink tea ____ breakfast.

  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. after
Câu 11: Chọn từ thích hợp để miêu tả: The old tea tree is very ____. It has been here for hundreds of years.

  • A. young
  • B. new
  • C. ancient
  • D. fresh
Câu 12: Describe the taste and smell of tea using 2-3 adjectives. (Hãy dùng các từ mô tả mà con biết nhé!)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Chọn từ hỏi phù hợp nhất: ____ do you drink tea? - In the morning and afternoon.

  • A. What
  • B. Where
  • C. When
  • D. Who
Câu 14: Chọn câu trả lời phù hợp nhất: "Would you like some tea?"

  • A. Yes, I do.
  • B. Yes, please.
  • C. No, I not.
  • D. No, I don't like.
Câu 15: Chọn động từ đúng: My mother is ____ tea for our guests right now.

  • A. make
  • B. makes
  • C. making
  • D. made
Câu 16: What do you know about Vietnamese tea? (Viết 1-2 câu ngắn gọn nhé!)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 17: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: This is a ____ dish from Huế. Everyone loves it because it's so special.

  • A. common
  • B. normal
  • C. special
  • D. quick
Câu 18: Chọn dạng so sánh đúng của từ trong ngoặc: This tea is ____ than that one. (good)

  • A. gooder
  • B. better
  • C. more good
  • D. best
Câu 19: Viết lại câu sau sử dụng từ 'usually': My family drinks tea every day.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Chọn đại từ nhân xưng phù hợp: This is my tea cup. ____ is blue.

  • A. He
  • B. She
  • C. It
  • D. They
Câu 21: In your opinion, why do you think tea is important in Vietnamese culture? (Hãy chia sẻ suy nghĩ của con trong 2-3 câu nhé!)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 22: Chọn từ thích hợp để miêu tả hành động: Imagine a small girl ____ tea buds in a field.

  • A. picking
  • B. drinking
  • C. planting
  • D. brewing
Câu 23: Điền giới từ đúng: People pick tea ____ early morning.

  • A. at
  • B. in
  • C. on
  • D. for
Câu 24: If you could visit a tea farm, what would you like to see or do there? (Con hãy tưởng tượng và viết ra điều con thích nhé!)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 25: Hoàn thành đoạn hội thoại: A: "How ____ is this tea?" B: "It's 50,000 VND."

  • A. many
  • B. much
  • C. long
  • D. often