PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 - TUẦN 5
Xin chào các con! Tuần này chúng mình cùng khám phá những điều thú vị về chủ điểm "Ông bà yêu quý" nhé. Hãy cố gắng hết sức mình để hoàn thành bài tập và đừng quên luôn yêu thương, vâng lời ông bà nha! Cô tin các con sẽ làm rất tốt!
Câu 1: Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt đúng.
- A. Grandma - Bố
- B. Grandma - Mẹ
- C. Grandma - Bà
- D. Grandma - Ông
Câu 2: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "She is my ______."
- A. brother
- B. grandma
- C. dad
- D. friend
Câu 3: Chọn từ trái nghĩa với "young".
- A. happy
- B. old
- C. new
- D. good
Câu 4: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành từ đúng: G _ A N D P A
Câu 5: Chọn câu chào buổi sáng phù hợp để nói với bà.
- A. Good night, Grandma!
- B. Good morning, Grandma!
- C. Good bye, Grandma!
- D. Good afternoon, Grandma!
Câu 6: Đáp lại lời chào "How are you?" như thế nào là đúng?
- A. Thank you!
- B. Good morning!
- C. I'm fine, thank you!
- D. Hello!
Câu 7: Từ nào sau đây KHÔNG phải là thành viên trong gia đình?
- A. Mom
- B. Teacher
- C. Dad
- D. Sister
Câu 8: Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Con yêu bà của con."
- A. I like my grandma.
- B. I love my grandma.
- C. I hate my grandma.
- D. I see my grandma.
Câu 9: My grandma is very ______. (Bà của tôi rất tốt bụng.)
- A. sad
- B. kind
- C. angry
- D. fast
Câu 10: Chọn câu đúng.
- A. This is my grandma. (Đây là bà của tôi.)
- B. This are my grandma.
- C. This is my grandmas.
- D. This my grandma is.
Câu 11: My grandma has ______ hair. (Bà của tôi có tóc bạc.)
- A. blue
- B. white
- C. black
- D. green
Câu 12: Bố của bố/mẹ con được gọi là gì?
- A. Mom
- B. Grandma
- C. Grandpa
- D. Sister
Câu 13: Choose the correct answer: "Grandma bakes delicious ______."
- A. books
- B. balls
- C. cakes
- D. cars
Câu 14: The opposite of "old" is ______.
- A. small
- B. big
- C. young
- D. happy
Câu 15: Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu: "I like to play with my ______."
- A. school
- B. toys
- C. grandma
- D. classroom
Câu 16: Con hãy viết từ tiếng Anh của từ "bà".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 17: Con hãy viết từ tiếng Anh của từ "ông".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 18: Viết một câu giới thiệu về bà của con bằng tiếng Anh. (Ví dụ: Đây là bà của tôi.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 19: Con hãy dịch câu sau sang tiếng Anh: "Chào buổi sáng, bà yêu!"
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 20: Con hãy điền 3 từ tiếng Anh liên quan đến "gia đình" (family) mà con biết vào chỗ trống.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 21: Con hãy viết một tính từ để miêu tả bà của con. (Ví dụ: Bà tôi tốt bụng.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: Viết "I love my grandma" vào chỗ trống.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 23: Con hãy trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Anh: "Do you love your grandma?" (Con có yêu bà của con không?)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Bà của tôi lớn tuổi rồi."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Con hãy điền từ còn thiếu: My ______ cooks yummy food. (Bà của tôi nấu đồ ăn ngon.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: C. Grandma - Bà
Câu 2: B. grandma
Câu 3: B. old
Câu 4: A. R (GRANDPA)
Câu 5: B. Good morning, Grandma!
Câu 6: C. I'm fine, thank you!
Câu 7: B. Teacher
Câu 8: B. I love my grandma.
Câu 9: B. kind
Câu 10: A. This is my grandma. (Đây là bà của tôi.)
Câu 11: B. white
Câu 12: C. Grandpa
Câu 13: C. cakes
Câu 14: C. young
Câu 15: C. grandma
Câu 16: Grandma
Câu 17: Grandpa
Câu 18: This is my grandma.
Câu 19: Good morning, my dear grandma! / Good morning, lovely grandma!
Câu 20: (Học sinh có thể điền 3 trong các từ sau): Mom, Dad, Grandma, Grandpa, Sister, Brother
Câu 21: My grandma is kind. / My grandma is old. / My grandma is happy.
Câu 22: I love my grandma.
Câu 23: Yes, I do.
Câu 24: My grandma is old.
Câu 25: grandma