PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 - TUẦN 8
Tên học sinh: ..............................................................
Lớp: 2.......
Chào các con học sinh đáng yêu của cô! Tuần này chúng mình cùng học về chủ đề "Cha Mẹ Yêu Thương" qua câu chuyện về bạn Út Tin thật ý nghĩa nhé. Hãy làm bài tập thật cẩn thận để thể hiện tình yêu thương của mình dành cho gia đình và khám phá những điều thú vị trong tiếng Anh nào! Cô tin các con sẽ làm rất tốt!
Câu 1: Chọn từ tiếng Anh đúng với "Mẹ".
- A. Mom
- B. Dad
- C. Sister
- D. Brother
Câu 2: Chọn từ tiếng Anh đúng với "Bố".
- A. Mom
- B. Dad
- C. Grandma
- D. Grandpa
Câu 3: "Anh/em trai" trong tiếng Anh là gì?
- A. Sister
- B. Brother
- C. Mom
- D. Dad
Câu 4: Từ nào có nghĩa là "chị/em gái"?
- A. Brother
- B. Sister
- C. Father
- D. Mother
Câu 5: "Ông" trong tiếng Anh là gì?
- A. Grandma
- B. Grandpa
- C. Uncle
- D. Aunt
Câu 6: Từ nào có nghĩa là "bà"?
- A. Grandpa
- B. Grandma
- C. Cousin
- D. Friend
Câu 7: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: I _____ my family.
- A. like
- B. love
- C. live
- D. look
Câu 8: Từ nào diễn tả hành động "ôm"?
- A. eat
- B. sleep
- C. hug
- D. play
Câu 9: My mom is very _____. She always smiles.
- A. sad
- B. angry
- C. happy
- D. tired
Câu 10: What does "kind" mean? (Nghĩa là gì?)
- A. Tốt bụng
- B. Xấu xa
- C. Nhanh nhẹn
- D. Buồn bã
Câu 11: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: She _____ my mom.
Câu 12: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: This is _____ dad.
Câu 13: My brother _____ with me every day.
- A. play
- B. plays
- C. playing
- D. played
Câu 14: Chọn câu đúng nhất:
- A. I happy family my.
- B. I love my happy family.
- C. My family love I happy.
- D. Happy my I family love.
Câu 15: My grandma _____ me a story.
- A. tell
- B. tells
- C. telling
- D. told
Câu 16: Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời "She is my sister."
- A. Who is she?
- B. What is she?
- C. Where is she?
- D. How is she?
Câu 17: They _____ kind parents.
Câu 18: My mom and dad _____ me very much.
- A. love
- B. loves
- C. loving
- D. loved
Câu 19: Chọn từ để hoàn thành câu: I like to _____ my parents.
- A. helps
- B. help
- C. helping
- D. helped
Câu 20: Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa: "love / I / my / family / ."
- A. I my love family.
- B. My family love I.
- C. I love my family.
- D. Family my I love.
Câu 21: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng:
"Hello! My name is Linh. I have a big family. I have a mom, a dad, and two sisters. My mom is very nice. My dad is very funny. We always play together. I love my family!"
How many sisters does Linh have?
- A. One
- B. Two
- C. Three
- D. None
Câu 22: Đọc đoạn văn trên, ai là người vui tính?
- A. Linh's mom
- B. Linh's dad
- C. Linh
- D. Linh's sisters
Câu 23: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng:
"My grandpa is old but very strong. He likes to read books. My grandma likes to cook for us. They are wonderful grandparents."
What does grandpa like to do?
- A. Cook
- B. Play games
- C. Read books
- D. Sing songs
Câu 24: Ai thích nấu ăn trong đoạn văn trên?
- A. Grandpa
- B. Grandma
- C. The student
- D. Nobody
Câu 25: Đọc đoạn văn sau và chọn tiêu đề phù hợp nhất:
"I love my parents. My mom always hugs me. My dad helps me with my homework. They are the best! I feel so happy when I am with them."
- A. My School
- B. My Toys
- C. My Loving Parents
- D. My Friends
Câu 26: Viết 1 câu về mẹ của con. (Ví dụ: My mom is beautiful.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 27: Viết 1 câu về bố của con. (Ví dụ: My dad is strong.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 28: Kể tên một hoạt động mà con thích làm cùng gia đình. (Ví dụ: I like to play games with my family.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 29: Viết một câu để thể hiện tình yêu của con dành cho gia đình.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 30: Gia đình có ý nghĩa như thế nào đối với con? Viết một câu. (Ví dụ: My family makes me happy.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Phần 1: Từ vựng
Câu 1: A
Câu 2: B
Câu 3: B
Câu 4: B
Câu 5: B
Câu 6: B
Câu 7: B
Câu 8: C
Câu 9: C
Câu 10: A
Phần 2: Ngữ pháp
Câu 11: B
Câu 12: B
Câu 13: B
Câu 14: B
Câu 15: B
Câu 16: A
Câu 17: C
Câu 18: A
Câu 19: B
Câu 20: C
Phần 3: Đọc hiểu
Câu 21: B
Câu 22: B
Câu 23: C
Câu 24: B
Câu 25: C
Phần 4: Viết (Tham khảo)
Câu 26: My mom is kind. / My mom is beautiful. / My mom is good at cooking.
Câu 27: My dad is strong. / My dad is funny. / My dad plays with me.
Câu 28: I like to watch TV with my family. / I like to eat dinner with my family. / I like to play games with my family.
Câu 29: I love my family very much. / My family is the best.
Câu 30: My family makes me happy. / My family makes me feel safe. / My family is very important to me.