PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5 TUẦN 24
Chào các em học sinh yêu quý! Tuần này chúng ta đã cùng nhau khám phá thế giới trà đầy thú vị qua bài "Những búp chè trên cây cổ thụ". Cô tin là các em đã học được rất nhiều điều bổ ích về loài cây đặc biệt này và những con người gắn bó với nó. Bây giờ, hãy cùng cô ôn luyện lại kiến thức qua phiếu bài tập nhỏ này nhé. Cô chúc các em làm bài thật tốt và thể hiện hết những hiểu biết của mình! Cố gắng lên nào!
Câu 1: Bài đọc "Những búp chè trên cây cổ thụ" chủ yếu nói về loại trà nào?
- A. Chè xanh thông thường
- B. Chè Ô Long
- C. Chè Shan tuyết cổ thụ
- D. Chè đen
Câu 2: Theo bài đọc, những cây chè cổ thụ có đặc điểm gì nổi bật?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 3: Để có được những búp chè ngon nhất, người hái chè thường lựa chọn thời điểm nào để hái?
- A. Giữa trưa nắng gắt
- B. Chiều muộn khi mặt trời lặn
- C. Sáng sớm khi sương còn đọng
- D. Bất cứ lúc nào rảnh rỗi
Câu 4: Hình ảnh "mỗi búp chè là một tinh túy của đất trời" gợi cho em suy nghĩ gì về giá trị của búp chè?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 5: Để tạo nên chén trà ngon, bài đọc đã đặc biệt nhấn mạnh yếu tố nào là quan trọng nhất?
- A. Việc hái chè đúng kĩ thuật
- B. Công đoạn sao chè tỉ mỉ
- C. Búp chè non tinh túy từ cây cổ thụ
- D. Cách thưởng thức trà đúng điệu
Câu 6: Kể tên một số lợi ích của việc uống trà mà em biết (có thể liên hệ với thực tế cuộc sống).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 7: Từ nào sau đây đồng nghĩa với "cổ thụ" trong ngữ cảnh bài đọc?
- A. Cổ kính
- B. Già nua
- C. Lâu đời
- D. To lớn
Câu 8: Em có cảm nhận gì về công việc của những người hái chè được miêu tả trong bài?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: Câu "Những búp chè non mơn mởn nhô lên giữa kẽ lá" có mấy tính từ?
Câu 10: Đặt một câu có sử dụng từ "tinh túy".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 11: Từ "hương sắc" trong chủ điểm "Hương sắc trăm miền" có nghĩa là gì?
- A. Mùi vị và màu sắc
- B. Mùi hương và hình dáng đẹp
- C. Vẻ đẹp tổng thể, bao gồm mùi hương và màu sắc
- D. Tất cả các ý trên
Câu 12: Gạch chân chủ ngữ và vị ngữ trong câu sau: "Những cây chè cổ thụ sừng sững đứng giữa núi rừng."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Câu nào dưới đây sử dụng biện pháp nhân hóa?
- A. Những búp chè non mơn mởn.
- B. Mặt trời ban phát ánh nắng vàng.
- C. Cây chè như người bạn già kể chuyện.
- D. Trà có hương vị đặc biệt.
Câu 14: Tìm và ghi lại hai danh từ, hai động từ, hai tính từ liên quan đến chủ đề trà hoặc thiên nhiên.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Từ nào sau đây không phải là động từ?
- A. Hái
- B. Sao
- C. Uống
- D. Thanh khiết
Câu 16: Viết 2 câu ghép về chủ đề cây cối hoặc thiên nhiên.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 17: Trạng ngữ trong câu "Sáng sớm, những người hái chè đã có mặt trên nương chè." chỉ gì?
- A. Thời gian
- B. Nơi chốn
- C. Mục đích
- D. Nguyên nhân
Câu 18: Điền dấu câu thích hợp vào chỗ trống và giải thích vì sao em chọn dấu đó: "Chè shan tuyết thật tuyệt vời ___ mùi hương nhẹ nhàng ___ thanh khiết ___"
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 19: Câu nào dưới đây là câu cảm?
- A. Chè shan tuyết có vị rất ngon.
- B. Chè shan tuyết ngon quá!
- C. Chè shan tuyết có ở đâu?
- D. Hãy uống chè shan tuyết nhé.
Câu 20: Giải thích nghĩa của thành ngữ "Một nắng hai sương" và đặt câu với thành ngữ đó (liên hệ đến công việc của người nông dân/hái chè).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 21: Em có muốn được một lần đến thăm vùng chè cổ thụ không? Vì sao?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: Khi được mời một chén trà, em sẽ làm gì để thể hiện sự trân trọng?
- A. Uống thật nhanh để kết thúc.
- B. Cảm ơn chân thành và thưởng thức từ từ.
- C. Từ chối ngay nếu không thích vị trà đó.
- D. Hỏi giá chén trà trước khi uống.
Câu 23: Nếu em là một búp chè non trên cây cổ thụ, em sẽ "mong ước" điều gì cho bản thân và cho những người thưởng thức trà?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: Viết một đoạn văn ngắn (3-5 câu) miêu tả một loại cây ăn quả hoặc cây cảnh mà em yêu thích.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Nêu một điều em tâm đắc nhất hoặc ấn tượng sâu sắc nhất sau khi học bài "Những búp chè trên cây cổ thụ".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: C. Chè Shan tuyết cổ thụ
Câu 2: (Gợi ý) Những cây chè cổ thụ thường rất to lớn, sừng sững, có tuổi đời hàng trăm năm, sống giữa núi rừng hùng vĩ, hấp thụ tinh hoa đất trời để cho ra những búp chè quý giá.
Câu 3: C. Sáng sớm khi sương còn đọng
Câu 4: (Gợi ý) Câu nói này cho thấy búp chè không chỉ là một sản phẩm nông nghiệp mà còn chứa đựng sự kết tinh của thiên nhiên (đất, trời, sương, nắng), thể hiện sự quý giá, tinh khiết và đặc biệt của nó.
Câu 5: C. Búp chè non tinh túy từ cây cổ thụ
Câu 6: (Gợi ý) Uống trà giúp thư giãn tinh thần, làm sảng khoái đầu óc, tốt cho sức khỏe tim mạch, hỗ trợ tiêu hóa, cung cấp chất chống oxy hóa...
Câu 7: C. Lâu đời
Câu 8: (Gợi ý) Công việc hái chè của những người dân tuy vất vả nhưng cũng rất đáng trân trọng. Họ phải dậy sớm, leo núi, chọn lựa từng búp chè non một cách cẩn thận, tỉ mỉ để tạo ra sản phẩm chất lượng, mang giá trị văn hóa và kinh tế cao.
Câu 9: B. 2 (non, mơn mởn)
Câu 10: (Gợi ý) "Mỗi món ăn truyền thống đều chứa đựng tinh túy văn hóa của dân tộc." hoặc "Nghệ thuật thư pháp là sự tinh túy của nét chữ Việt."
Câu 11: C. Vẻ đẹp tổng thể, bao gồm mùi hương và màu sắc
Câu 12: Những cây chè cổ thụ / sừng sững đứng giữa núi rừng. (Chủ ngữ gạch dưới nét liền, vị ngữ gạch dưới nét đứt - ở đây chỉ có thể thể hiện bằng gạch chân thông thường)
Chủ ngữ: Những cây chè cổ thụ
Vị ngữ: sừng sững đứng giữa núi rừng
Câu 13: C. Cây chè như người bạn già kể chuyện.
Câu 14: (Gợi ý)
Danh từ: chè, núi, rừng, búp, sương, nắng
Động từ: hái, đứng, nhô, sao, uống, thưởng thức
Tính từ: non, mơn mởn, cổ thụ, xanh, thơm, tuyệt vời, thanh khiết
Câu 15: D. Thanh khiết
Câu 16: (Gợi ý) "Mưa rơi lách tách trên mái nhà, và cây cối ngoài vườn như được tắm mát." hoặc "Ông em thường chăm sóc cây cảnh, còn bà em thích trồng những loại hoa rực rỡ."
Câu 17: A. Thời gian
Câu 18: "Chè shan tuyết thật tuyệt vời! mùi hương nhẹ nhàng, thanh khiết."
Giải thích:
- Dấu chấm than (!) sau "tuyệt vời" để thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, khen ngợi.
- Dấu phẩy (,) sau "nhẹ nhàng" để ngăn cách hai tính từ cùng bổ nghĩa cho "mùi hương".
- Dấu chấm (.) kết thúc câu trần thuật.
Câu 19: B. Chè shan tuyết ngon quá!
Câu 20: (Gợi ý) "Một nắng hai sương" có nghĩa là trải qua nhiều vất vả, khó khăn, chịu đựng nắng mưa gió bụi để lao động, làm việc.
Đặt câu: "Những người nông dân hái chè phải 'một nắng hai sương' trên nương để mang về những búp chè quý giá."
Câu 21: (Gợi ý) Có, em rất muốn đến thăm vùng chè cổ thụ để tận mắt nhìn thấy những cây chè to lớn, hùng vĩ; để hiểu hơn về quy trình làm chè và cảm nhận không khí trong lành của núi rừng.
Câu 22: B. Cảm ơn chân thành và thưởng thức từ từ.
Câu 23: (Gợi ý) Em sẽ mong ước mình được chọn hái đúng lúc, được chế biến thành những loại trà thơm ngon nhất, và được mọi người thưởng thức với lòng trân trọng, cảm nhận được hết tinh túy của đất trời mà em đã mang theo.
Câu 24: (Gợi ý) Em rất thích cây xoài ở vườn nhà em. Cây xoài cao lớn, cành lá sum suê che mát cả một góc sân. Mỗi mùa hè đến, cây lại trĩu quả vàng ươm, tỏa hương thơm ngào ngạt. Quả xoài chua ngọt, là món ăn vặt yêu thích của cả gia đình em.
Câu 25: (Gợi ý) Điều em tâm đắc nhất là sự quý giá của từng búp chè, không chỉ vì hương vị mà còn vì nó là sự kết tinh của thiên nhiên và công sức lao động vất vả của con người. Từ đó, em học được cách trân trọng những sản phẩm tự nhiên và công sức của người nông dân.